Số liệu thống kê, nhận định WUHAN THREE T. gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 20
Wuhan Three T.
FT
1 - 2
(0-1)
Meizhou Hakka
- Thống kê Wuhan Three T. đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wuhan Three T. gặp Meizhou Hakka
Wuhan Three T.
20%
Hòa
0%
Meizhou Hakka
80%
| 10/08 | Wuhan Three T. | 1 - 2 | Meizhou Hakka |
| 06/04 | Meizhou Hakka | 3 - 1 | Wuhan Three T. |
| 27/10 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 25/05 | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 23/07 | Wuhan Three T. | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.
| 10/05 | Qingdao West Coast | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 06/05 | Wuhan Three T. | 1 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 01/05 | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Wuhan Three T. |
| 25/04 | Shanghai Port | 4 - 0 | Wuhan Three T. |
| 21/04 | Wuhan Three T. | 2 - 0 | Zhejiang Professional |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Wuhan Three T. vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.78*0 : 3/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WUTT khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WUTT
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của WUTT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wuhan Three T. gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 11 | 10 | 1 | 0 | 30 | 9 | 31 |
| 2. | Sh. Shenhua | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 |
| 3. | Chong. Tongliang | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 20 |
| 4. | Shandong Taishan | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 16 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 6. | Zhejiang Professional | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 15 | 15 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 8. | Yunnan Yukun | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 19 | 13 |
| 9. | Beijing Guoan | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 16 | 13 |
| 10. | Shanghai Port | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 15 | 12 |
| 11. | Henan Songshan | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 14 | 12 |
| 12. | Tianjin Tigers | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 20 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 11 | 1 | 7 | 3 | 8 | 16 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Liaoning Tieren | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

