Số liệu thống kê, nhận định WUHAN YANGTZE gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Wuhan Yangtze
FT
0 - 0
(0-0)
Meizhou Hakka
- Thống kê Wuhan Yangtze đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wuhan Yangtze gặp Meizhou Hakka
Wuhan Yangtze
40%
Hòa
40%
Meizhou Hakka
20%
| 04/11 | Wuhan Yangtze | 0 - 0 | Meizhou Hakka |
| 07/08 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Wuhan Yangtze |
| 20/10 | Wuhan Yangtze | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 20/05 | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Wuhan Yangtze |
| 08/07 | Wuhan Yangtze | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ WUHAN YANGTZE
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
Nhận định, soi kèo Wuhan Yangtze vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.95*1 1/4 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WUHZ khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WUHZ
Tài xỉu: 0.77*2 3/4*0.93
4/5 trận gần đây của WUHZ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wuhan Yangtze gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

