Số liệu thống kê, nhận định YVERDON gặp STADE L. OUCHY
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 33
Yverdon
FT
3 - 0
(1-0)
Stade L. Ouchy
- Thống kê Yverdon đấu với Stade L. Ouchy
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yverdon gặp Stade L. Ouchy
Yverdon
40%
Hòa
0%
Stade L. Ouchy
60%
| 26/04 | Stade L. Ouchy | 0 - 3 | Yverdon |
| 08/03 | Yverdon | 0 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 14/12 | Stade L. Ouchy | 4 - 0 | Yverdon |
| 03/08 | Yverdon | 3 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 12/05 | Stade L. Ouchy | 3 - 1 | Yverdon |
- PHONG ĐỘ YVERDON
| 12/09 | Rapperswil-Jona | 2 - 0 | Yverdon |
| 06/09 | Yverdon | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
| 02/09 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Yverdon |
| 29/08 | Yverdon | 1 - 1 | Wil 1900 |
| 23/08 | Yverdon | 2 - 1 | Aarau |
- PHONG ĐỘ STADE L. OUCHY1
| 12/09 | Stade L. Ouchy | 4 - 0 | Wil 1900 |
| 05/09 | **Kriens | 0 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 02/09 | Stade L. Ouchy | 3 - 0 | Etoile |
| 29/08 | Winterthur | 1 - 1 | Stade L. Ouchy |
| 22/08 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Stade L. Ouchy |
Nhận định, soi kèo Yverdon vs Stade L. Ouchy
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YVE khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YVE
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của YVE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLOU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yverdon gặp Stade L. Ouchy
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 4 | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 8 |
| 2. | Luzern | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 |
| 3. | Vaduz | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 6 |
| 4. | Thun | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 5. | Basel | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 |
| 6. | Grasshoppers | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 |
| 7. | Zurich | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 4 |
| 8. | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Sion | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 10. | Servette | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | Lausanne Sports | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 |
| 12. | St. Gallen | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ
BÌNH LUẬN:

