TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh

02/05
02h00
Leeds Utd 
Burnley 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.960.92
Trực tiếp: FPT Play

Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha

02/05
02h00
Girona 
Mallorca 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Tỷ Lệ VĐQG Italia

02/05
01h45
Pisa 
Lecce 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.900.981.000.88

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
Andorra FC 
Albacete 
Hiệp 1
0 : 13
-0.950.83-0.930.80
01/05
23h30
Deportivo 
Leganes 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.881.000.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
02h00
Zaragoza 
Granada 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.900.97

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
Celta Vigo II 
Osasuna B 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.73-0.93
FT
0-1
Alcorcon 1
CE Europa 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.960.84
02/05
00h00
Tenerife 
Barakaldo 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.960.861.000.80

Tỷ Lệ Hạng 2 Italia

FT
2-2
Spezia 1
Venezia 
Hiệp 1
1 : 03
0.79-0.920.900.96
FT
0-0
Carrarese 
Cesena 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.77-0.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Juve Stabia 
Frosinone 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.930.93
FT
1-0
Padova 
Pescara 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.980.88
FT
2-0
Bari 1
Virtus Entella 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.800.980.88
FT
1-0
Empoli 
Avellino 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.940.92
FT
2-1
Modena 1
Reggiana 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.880.78-0.93
FT
3-2
Mantova 
Monza 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.900.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Palermo 
Catanzaro 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.940.92
FT
1-0
Sampdoria 
Alto Adige 
Hiệp 1
0 : 1/42
1.000.88-0.990.85

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria

02/05
00h00
DJK Vilzing 
Schwaben Augsburg 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.940.821.000.76

Tỷ Lệ Hạng 3 Pháp

FT
0-0
Versailles 
Orleans 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.890.95
02/05
00h30
Aubagne FC 
Stade Briochin 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
1.000.86-0.980.82
02/05
00h30
Fleury 91 
Le Puy Foot 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.840.920.92

Tỷ Lệ VĐQG Scotland

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
01h45
Livingston 
Aberdeen 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.880.880.98

Tỷ Lệ Hạng Nhất Scotland

02/05
01h45
Greenock Morton 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.930.890.850.95
02/05
01h45
Partick Thistle 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.960.860.860.94
02/05
01h45
Raith Rovers 
Ross County 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.840.96
02/05
01h45
Ayr Utd 
St. Johnstone 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.840.981.000.80
02/05
01h45
Dunfermline 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.830.650.890.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
Maritimo 
Leixoes 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.910.95
02/05
02h30
Sporting CP B 
Benfica B 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.88

Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan

02/05
01h00
RKC Waalwijk 
Roda JC 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.890.990.960.90

Tỷ Lệ VĐQG Nga

FT
2-1
Krylya Sovetov 
Spartak Moscow 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.971.000.87
01/05
23h30
Lok. Moscow 
Din. Moscow 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.950.82

Tỷ Lệ Hạng 2 Nga

FT
2-0
Kamaz 
Spartak Kostroma 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.830.651.000.80

Tỷ Lệ VĐQG Armenia

FT
0-2
Shirak 
Ararat Yerevan 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.840.860.780.92

Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan

FT
1-1
Korona Kielce 
Piast Gliwice 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.970.83
02/05
01h30
Legia Wars. 
Widzew Lodz 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.970.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
Puszcza Nie. 
Znicz Pruszkow 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.821.00
02/05
01h30
Gornik Leczna 
Slask Wroclaw 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.880.720.76-0.94

Tỷ Lệ VĐQG Belarus

FT
2-2
Arsenal Dzyarzhynsk 
Isloch 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.850.990.980.84
FT
4-2
FK Minsk 
Naftan Novo. 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.850.97

Tỷ Lệ VĐQG Bosnia

02/05
01h30
Zrinjski 
Zeljeznicar 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.72-0.900.960.84
02/05
01h30
Velez Mostar 
Radnik Bijeljina 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.830.920.88

Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria

FT
1-1
Septemvri Sofia 
FK Montana 1921 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.970.870.940.88
02/05
00h00
FK Dobrudzha 1919 
Lok. Sofia 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.950.790.970.85

Tỷ Lệ VĐQG Bỉ

02/05
01h45
Cercle Brugge 
Zulte-Waregem 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.900.980.79-0.93

Tỷ Lệ VĐQG Estonia

FT
0-3
Trans Narva 1
Nomme Kalju 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
-0.900.720.870.93
FT
0-1
Paide Linname. 
Tammeka Tartu 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.920.830.97

Tỷ Lệ VĐQG Georgia

FT
1-1
FC Spaeri 
Torpedo Kut. 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.990.831.000.82
02/05
00h00
FC Rustavi 
Dila Gori 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.940.900.821.00

Tỷ Lệ VĐQG Hungary

02/05
01h00
Zalaegerzseg 
Puskas Akademia 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.910.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Iceland

FT
0-0
UMF Grindavik 
UMF Njardvik 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.860.980.840.98
FT
0-0
Afturelding 
Volsungur 
Hiệp 1
0 : 2 1/44
0.841.000.870.95
02/05
02h15
Throttur Rey. 
IR Reykjavik 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.82-0.980.830.93
02/05
02h15
Grotta 
Leiknir Rey. 
Hiệp 1
0 : 03
0.970.870.870.95
02/05
02h15
HK Kopavogur 
KF Aegir. Thor 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 3/4
0.83-0.990.910.91

Tỷ Lệ Nữ Iceland

FT
3-2
Vestmannaeyjar Nữ 
Vikingur Rey. Nữ 
Hiệp 1
1 : 03 1/2
0.800.900.850.85

Tỷ Lệ VĐQG Ireland

02/05
01h45
Drogheda Utd 
Sligo Rovers 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.960.90
02/05
01h45
Dundalk 
Shelbourne 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.940.930.93
02/05
01h45
Galway 
St. Patricks 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.880.98
02/05
02h00
Bohemians 
Derry City 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.980.88
02/05
02h00
Shamrock Rovers 
Waterford FC 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.940.940.950.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland

02/05
01h45
Cork City 
Cobh Ramblers 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.960.90
02/05
01h45
UC Dublin 
Longford Town 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.910.95
02/05
01h45
Bray Wanderers 
Treaty United 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.980.860.980.88
02/05
01h45
Athlone 
Kerry FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.990.87
02/05
01h45
Wexford FC 
Finn Harps 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.910.95

Tỷ Lệ Hạng 2 Israel

FT
2-2
Bnei Yehuda 
HR Letzion 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.850.850.930.77
FT
0-1
Kiryat Yam 
Hapoel R. Gan 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.770.930.720.98
FT
1-1
Ironi Modiin 
Kafr Qasim 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.910.790.710.99
FT
1-2
Maccabi P.Tikva 
Maccabi Herzliya 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.820.880.960.74

Tỷ Lệ VĐQG Latvia

FT
5-0
FK Tukums 2000 
Jelgava 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.960.850.99
FT
1-2
SK Super Nova 
FK Auda 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.920.940.82-0.98

Tỷ Lệ VĐQG Lithuania

FT
2-2
FK Banga 1
FK Kauno Zalgiris 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
-0.900.740.850.97
FT
3-0
Dziugas FC 
Hegelmann Litauen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.910.91

Tỷ Lệ VĐQG Na Uy

FT
3-0
Viking 
Rosenborg 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.871.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
Odd Grenland 
Raufoss IL 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.841.00-0.970.79
FT
3-0
Stromsgodset 
Strommen 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.841.000.78-0.96
FT
3-3
Bryne 
Sogndal 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.830.99
FT
2-0
Haugesund 
Sandnes Ulf 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.940.900.970.85
FT
2-1
Kongsvinger 
Egersunds IK 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.870.970.940.88
FT
1-0
IL Hodd 
Asane Fotball 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.77-0.95
FT
0-4
Lyn 
Stabaek 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.880.720.65-0.83
02/05
01h00
Ranheim IL 
Moss FK 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.83-0.990.80-0.98

Tỷ Lệ VĐQG Romania

02/05
00h30
FK Csikszereda 
Steaua Bucuresti 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.910.97-0.970.83

Tỷ Lệ Cúp Slovakia

FT
3-1
MSK Zilina 
FC Kosice 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.860.960.801.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Séc

FT
1-1
SK Prostejov 
SK Artis Brno 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.900.940.990.83
FT
2-1
Pribram 
C. Budejovice 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.890.93
FT
1-1
Jihlava 
Sellier&Bellot Vlasim 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.821.00

Tỷ Lệ U19 Séc

FT
2-3
Sparta Praha U19 
C. Budejovice U19 
Hiệp 1
0 : 13 3/4
0.850.850.770.93
FT
3-2
Slovacko U19 
Zlin U19 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.910.790.780.92
FT
2-1
Pardubice U19 
Jihlava U19 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 3/4
0.760.940.770.93
FT
2-2
Brno U19 
MFk Karvina U19 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.900.920.940.86

Tỷ Lệ VĐQG Síp

FT
2-1
Olympiakos Nic. 
Omonia Aradippou 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.920.940.950.89
FT
1-0
Akritas 
Ethnikos Achnas 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.950.810.900.94

Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
Rizespor 
Konyaspor 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.910.970.930.94
02/05
00h00
Gaziantep B.B 
Besiktas 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.880.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
Boluspor 
Serik Belediyespor 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.880.820.820.88
02/05
00h00
Manisa FK 
Sakaryaspor 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.830.870.850.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ

02/05
00h30
Stade Nyonnais 
Wil 1900 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.83-0.95-0.970.83
02/05
01h15
Neuchatel Xamax 
Aarau 
Hiệp 1
1 : 03 1/2
0.910.97-0.990.85

Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-6
Eskilsminne IF 
Angelholms 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.920.610.810.89
FT
0-1
Hassleholms IF 
Lunds BK 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.920.780.780.92
02/05
00h00
IFK Stocksund 
Vasalunds 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.820.880.810.89

Tỷ Lệ VĐQG Ukraina

FT
3-3
Poltava 
Kryvbas 
Hiệp 1
1 : 03
0.950.930.970.89

Tỷ Lệ Cúp Áo

FT
2-2
Lask 
SCR Altach 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.861.00

Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch

02/05
00h00
Brondby 
Nordsjaelland 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.950.92

Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
Middelfart 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
1 3/4 : 03 1/4
-0.940.820.870.99
01/05
23h30
HB Koge 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.890.990.930.93
02/05
00h00
Aalborg BK 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.940.920.94

Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch

02/05
00h00
Hellerup 
Naestved BK 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.990.830.830.97
02/05
00h00
Vendsyssel FF 
Thisted 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.910.91-0.990.79
02/05
00h00
Roskilde 
AB Gladsaxe 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.940.760.940.76

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
1-2
Campbelltown City 
Croydon Kings 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
-0.860.700.910.91
FT
1-0
West Torrens 
Adelaide City 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.65-0.950.880.82

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
0-5
Green Gully SC 
Oakleigh Cannons 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.930.930.83-0.99
FT
1-2
South Melbourne 
Melbourne City U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.940.900.94
FT
2-4
Bentleigh Greens 
St Albans Saints 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.77-0.920.930.91

Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản

02/05
10h55
Okayama 
Sanf Hiroshima 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.85

Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
FC Gangneung 
Gyeongju KHNP 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.951.000.80
FT
0-1
Ulsan Citizen 
Daejeon Korail 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.940.920.970.79

Tỷ Lệ Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
Red Angels Nữ 
Sejong Sportstoto Nữ 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
-0.990.750.800.96
FT
1-2
Suwon Nữ 
Gangjin Swans Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.821.00

Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
Dalian Young Boy 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.990.87-0.990.83
FT
4-0
Henan Songshan 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.880.96
FT
1-1
Shandong Taishan 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.940.920.930.91
FT
2-2
Tianjin Tigers 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.940.80-0.940.78
FT
2-3
Sh. Shenhua 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.990.850.940.90

Tỷ Lệ Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-3
Al Arabi (KSA) 
Al Jubail Club 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.930.890.910.89
02/05
00h50
Al Dir'iya 
Abha 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.701.000.790.91

Tỷ Lệ VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
Eastern AA 
North District 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.750.950.780.92

Tỷ Lệ Malay Super League

FT
2-1
Kuching FA 
Terengganu 
0 : 13
0.790.910.930.77

Tỷ Lệ Cúp Qatar

FT
4-0
Al Duhail SC 
Al Arabi (QAT) 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.920.90-0.950.75
FT
0-3
Al Rayyan 
Al Wakra 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
-0.980.80-0.960.76
02/05
00h00
Shamal 
Al Sadd 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.970.850.70-0.90
02/05
00h00
Al Gharafa 
Umm salal 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.870.950.930.87

Tỷ Lệ VĐQG Thái Lan

FT
1-1
Muang Thong Utd 
BG Pathum United 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.930.77-0.990.81

Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam

FT
2-0
TX Nam Định 
Công An TP.HCM 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.80-0.960.850.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Hà Nội FC 1
SHB Đà Nẵng 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.890.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Tỷ Lệ Hạng Nhất QG

FT
1-2
ĐH Văn Hiến 
Bắc Ninh FC 
Hiệp 1
1/4 : 02
-0.970.79-0.990.79

Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
Jamshedpur 
FC Goa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.88

Tỷ Lệ VĐQG Bolivia

02/05
02h00
San Antonio (BOL) 
Inde. Petrolero 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.940.66-0.84
02/05
04h15
Real Potosi 
Real Oruro 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.920.900.930.87

Tỷ Lệ VĐQG Colombia

02/05
06h00
Once Caldas 
Atl. Nacional 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.910.95

Tỷ Lệ VĐQG Ecuador

02/05
04h30
Univ Catolica Quito 
Independiente JT 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.950.870.940.86
02/05
07h00
Libertad (ECU) 
SD Aucas 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.890.930.960.84

Tỷ Lệ VĐQG Paraguay

02/05
03h45
Sportivo Trinidense 
2 de Mayo 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.900.90
02/05
06h00
Libertad 
CS San Lorenzo 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.860.94

Tỷ Lệ Nữ Mỹ

02/05
07h05
Houston Dash Nữ 
OL Reign Nữ 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.820.940.930.83

Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập

FT
3-2
Pyramids FC 
ENPPI Cairo 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.960.920.890.97
FT
0-1
Ceramica Cleopatra 
Al Masry 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.970.83
02/05
00h00
Zamalek SC 
Ahly Cairo 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83

Tỷ Lệ VĐQG Marốc

01/05
Hoãn
Difaa El Jadidi 
Renai. Zemamra 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.900.940.940.88
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo