TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
Singapore 
Trung Quốc 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
Hồng Kông 
Mông Cổ 
Hiệp 1
0 : 2 3/44
0.900.92-0.990.79
FT
2-2
Thái Lan 
Kuwait 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.990.830.910.89
FT
3-0
Indonesia 
Oman 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.940.760.910.89
FT
3-1
Tajikistan 
Ấn Độ 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.92-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Belarus 
Syria 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
2-0
Georgia 
Bahrain 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.830.97
FT
2-2
Slovakia 
Montenegro 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.840.850.97
FT
1-2
San Marino 
Bangladesh 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.970.85-0.970.77
FT
2-2
Moldova 
Bulgaria 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.80-0.960.890.93
FT
3-0
Nga 
Burkina Faso 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.900.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Hungary 
Phần Lan 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.870.95
FT
1-1
Benin 
Niger 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.840.980.860.94
FT
0-2
Azerbaijan 
Malta 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.850.990.990.83
FT
1-1
Angola 
Mauritania 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.950.770.990.81
FT
4-0
Paraguay 
Nicaragua 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.940.900.860.96
06/06
Hoãn
Puerto Rico 
Arập Xêut 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
0.910.930.821.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Canada 
Ireland 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.970.85
06/06
07h00
Haiti 
Peru 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.950.89-0.990.81

Tỷ Lệ VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-3
Georgia Nữ 
Đảo Faroe Nữ 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.880.88-0.940.70
FT
1-1
Armenia Nữ 
Kazakhstan Nữ 
Hiệp 1
1 : 03
0.920.840.860.90
FT
0-4
Slovakia Nữ 
Phần Lan Nữ 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
0.870.890.820.94
FT
1-2
Azerbaijan Nữ 
Hungary Nữ 
Hiệp 1
1 1/2 : 02 1/2
0.830.930.970.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Bosnia & Herz Nữ 
Lithuania Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.970.730.880.88
FT
0-0
Moldova Nữ 
Romania Nữ 
Hiệp 1
2 : 03
0.820.94-0.860.62
FT
0-2
Ba Lan Nữ 
Pháp Nữ 
Hiệp 1
2 : 03 1/2
0.920.840.910.85
FT
1-0
Áo Nữ 
Slovenia Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
-0.890.650.950.81
FT
0-1
Ukraina Nữ 
Iceland Nữ 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.750.960.80
FT
3-0
Italia Nữ 
Serbia Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.880.880.910.85
FT
2-1
T.N.Kỳ Nữ 
Bắc Ireland Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.64-0.880.960.80
FT
0-1
Kosovo Nữ 
Croatia Nữ 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.860.880.88
FT
0-5
Liechtenstein Nữ 
Estonia Nữ 
3 : 04 1/2
0.74-0.98-0.960.72
FT
2-1
Đan Mạch Nữ 
Thụy Điển Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.830.930.950.81
FT
0-1
Andorra Nữ 
North Macedonia Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.60-0.840.810.95
FT
3-2
Ireland Nữ 1
Hà Lan Nữ 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.770.990.830.93
FT
2-0
Đức Nữ 
Na Uy Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.800.960.70-0.94
FT
4-0
T.B.Nha Nữ 
Anh Nữ 
Hiệp 1
0 : 13
0.950.810.940.82

Tỷ Lệ U19 Đông Nam Á

FT
0-4
Singapore U19 1
Thái Lan U19 
Hiệp 1
2 3/4 : 03 3/4
0.930.890.74-0.94

Tỷ Lệ Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
1-2
Chile Nữ 
Ecuador Nữ 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.990.830.900.90
FT
1-1
Argentina Nữ 1
Peru Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/4
0.870.950.801.00
FT
1-0
Colombia Nữ 
Uruguay Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.980.840.980.82

Tỷ Lệ Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
Nigeria Nữ 
Senegal Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.65-0.830.78-0.98
FT
1-2
New Zealand Nữ 
Haiti Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.860.90
06/06
08h00
Panama Nữ 
Jamaica Nữ 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
06/06
09h00
El Salvador Nữ 
Costa Rica Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92

Tỷ Lệ Giao Hữu U21

FT
1-3
Ukraina U21 
Mỹ U21 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
1-1
Montenegro U21 
Síp U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.79-0.99
FT
1-1
Slovenia U21 
Albania U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.980.82

Tỷ Lệ Toulon Tournament

FT
0-1
Colombia U19 1
Trung Quốc U19 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.850.970.950.85
FT
3-1
Arập Xêut U21 
Tunisia U23 
Hiệp 1
1 : 03
0.890.93-0.980.78

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
Sabadell 1
Real Madrid B 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.801.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Iceland

FT
5-1
UMF Njardvik 
IR Reykjavik 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
2-1
HK Kopavogur 1
Afturelding 
Hiệp 1
1/4 : 03 3/4
0.900.940.880.94
FT
0-3
KF Aegir. Thor 
Leiknir Rey. 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.880.96-0.980.80

Tỷ Lệ Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
Haka 
JaPS 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.920.95-0.970.83
FT
1-2
KaPa 
KTP Kotka 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
-0.980.850.960.90

Tỷ Lệ Hạng 3 Phần Lan

FT
4-1
KuPS Akatemia 
KPV Kokkola 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.850.870.99

Tỷ Lệ U19 Séc

FT
2-1
MFk Karvina U19 
Zlin U19 
Hiệp 1
0 : 1/43 3/4
0.850.910.890.87

Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
FBK Karlstad 
Karlstad Fotboll 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.960.660.950.75

Tỷ Lệ VĐQG Ukraina

FT
1-1
PFK Aleksandriya 
Livyi Bereh Kyiv 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.940.74
FT
0-0
Kudrivka 
Ahrobiznes Volochysk 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.880.92

Tỷ Lệ Aus Brisbane

FT
4-2
Pine Hills 
Mitchelton 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
-0.900.600.860.84

Tỷ Lệ NPL Western Australia

FT
4-3
Bayswater City 
Dianella W. Eagles 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.76-0.94-0.940.74
FT
3-3
Perth Azzurri 
Stirling Macedonia 
Hiệp 1
0 : 1/23 3/4
0.72-0.900.830.97

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
1-0
Sydney FC U21 
Spirit FC 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.960.830.861.00

Tỷ Lệ Aus Queensland

FT
0-0
Eastern Suburbs 
Moreton City Exce. 
Hiệp 1
1/4 : 03 3/4
0.81-0.990.870.93
FT
5-2
Gold Coast Knights 
Olympic FC QLD 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.79-0.970.810.99

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
4-1
Adelaide City 
Sturt Lions 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.920.920.970.85
FT
1-0
West Torrens 
Croydon Kings 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.930.910.840.98

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
0-2
Green Gully SC 
Avondale Heights 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/4
0.930.941.000.87
FT
4-1
Dandenong City 
Heidelberg Utd 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.960.910.85-0.98
FT
2-2
Oakleigh Cannons 
St Albans Saints 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.871.000.910.96
FT
1-5
Bentleigh Greens 
Hume City 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.910.96-0.960.83
05/06
Hoãn
Preston Lions 
Melbourne City U21 
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.960.84

Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
Kamatamare San. 1
Nagano Parceiro 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.970.84-0.990.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
Seongnam 
Gimhae City 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.880.92
FT
1-0
Daegu 
Paju Citizen 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
2-2
Busan I'Park 
Chungnam Asan 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.900.90

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

06/06
07h30
Gimnasia y Tiro 
F. Midland 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.73-0.920.920.88

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

FT
2-1
Operario F./PR 
Juventude/RS 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.970.84-0.930.79

Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê

06/06
07h00
San Luis Qui. 
San Marcos A. 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.830.97

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
0-0
Wanderers 
Danubio 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.81

Tỷ Lệ VĐQG Canada

06/06
09h00
Vancouver FC 
Atletico Ottawa 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.910.910.970.83

Tỷ Lệ VĐQG Algeria

FT
0-2
Paradou AC 
ES Setif 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-0
USM Khenchela 
MB Rouisset 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.850.91
FT
2-2
ES Mostaganem 
MC El Bayadh 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.860.66
FT
2-0
MC Alger 
ASO Chlef 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.830.99-0.950.75
FT
0-0
JS Kabylie 
CR Belouizdad 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.74-0.930.880.88
FT
3-1
JS Saoura 
CS Constantine 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.73-0.93
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo