TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
Aston Villa 1
Newcastle 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.84-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
Brighton 
Fulham 
0 : 1/22 3/4
0.850.980.890.92
Trực tiếp: K+Live 1
FT
3-0
Sunderland 
West Ham Utd 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.950.940.930.96
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-0
Tottenham 
Burnley 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.980.910.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-4
Wolves 
Man City 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.990.90-0.980.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Wrexham 
West Brom 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.970.920.980.89
FT
3-5
Derby County 
Coventry 
Hiệp 1
1/4 : 02
-0.950.840.920.95
FT
1-2
Portsmouth 
Norwich 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.910.980.960.91
FT
1-0
Swansea City 
Sheffield Utd 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.86-0.970.970.90
FT
1-2
Blackburn Rovers 
Birmingham 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.940.81
FT
0-0
Bristol City 
Charlton Athletic 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Millwall 
Middlesbrough 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.920.95
FT
2-1
Preston North End 
Leicester City 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.950.920.95
FT
0-3
Sheffield Wed. 
Stoke City 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.85-0.98
FT
2-1
Watford 1
QPR 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.990.88-0.960.83

Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
Mallorca 2
Barcelona 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.870.930.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-1
Alaves 
Levante 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.880.760.950.94
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Valencia 
Real Sociedad 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.880.770.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Tỷ Lệ Siêu Cúp Đức

FT
1-2
Stuttgart 
Bayern Munich 
Hiệp 1
1 : 03 1/2
-0.990.880.920.96

Tỷ Lệ VĐQG Pháp

FT
0-1
Lens 
Lyon 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.88-0.99-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
Monaco 
Le Havre 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.960.850.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
Nice 
Toulouse 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Tỷ Lệ VĐQG Mỹ

FT
1-0
New York RB 
Philadelphia Union 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.940.940.930.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
New England 
Los Angeles FC 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.85-0.970.910.96
FT
1-1
Toronto 
Columbus Crew 
Hiệp 1
1/2 : 03
-0.960.84-0.970.84
FT
3-1
Inter Miami 
LA Galaxy 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.830.82-0.95
FT
1-0
Charlotte FC 
Real Salt Lake 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.871.00
FT
1-1
CF Montreal 
D.C. Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.82-0.95
FT
1-1
Austin FC 
Dallas 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.871.00
FT
3-1
Colorado Rapids 
Atlanta United 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.950.83-0.970.84
FT
1-0
Minnesota Utd 
Seattle Sounders 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.950.930.960.90
FT
2-3
Portland Timbers 
Cincinnati 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.950.930.86-0.99
FT
3-2
Chicago Fire 
St. Louis City SC 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
-0.970.850.950.92
FT
3-1
Orlando City 
Sporting Kansas 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.850.920.95

Tỷ Lệ Nữ Đông Nam Á

FT
1-2
Việt Nam Nữ 
Australia U23 Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.970.77

Tỷ Lệ Giao Hữu CLB

FT
2-0
Lazio 1
Atromitos 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.960.860.900.90
FT
2-0
Inter Milan 
Olympiakos 
Hiệp 1
0 : 13
0.850.970.850.95
FT
1-2
Atalanta 
Juventus 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
2-4
Bologna 
OFI Creta 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.870.93

Tỷ Lệ League One

FT
1-2
Exeter City 
Mansfield 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.990.890.870.99
FT
0-0
Burton Albion 
Port Vale 1 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.950.930.990.87
FT
3-2
Lincoln 
Plymouth Argyle 1 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
3-2
Blackpool 1
Huddersfield 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.80-0.94
FT
1-1
Barnsley 1
Bolton 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
Bradford City 
Luton Town 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.950.91
FT
3-0
Cardiff City 
Rotherham Utd 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.930.950.980.88
FT
1-1
Doncaster Rovers 
Wycombe 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
2-2
Leyton Orient 
Stockport 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
1-2
Reading 
Wimbledon 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.920.790.80-0.94
FT
2-0
Stevenage 
Northampton 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.890.990.950.91
FT
2-0
Wigan 
Peterborough Utd 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.990.85

Tỷ Lệ League Two

FT
3-1
Chesterfield 
Bristol Rovers 1 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.880.92
FT
1-2
Oldham 
Swindon 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.880.98
FT
2-2
Bromley 
Fleetwood Town 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.78-0.93
FT
1-1
Tranmere Rovers 
Gillingham 1 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.86-0.980.910.95
FT
0-2
Shrewsbury 1
Colchester Utd 
Hiệp 1
0 : 02
0.83-0.950.920.94
FT
2-1
Salford City 
Accrington 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.890.991.000.86
FT
5-0
Milton Keynes Dons 
Cheltenham 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.960.780.950.85
FT
1-1
Cambridge Utd 
Harrogate Town 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
2-1
Barrow 
Notts County 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.980.900.82-0.96
FT
1-0
Crewe Alexandra 
Crawley Town 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-2
Barnet 1
Walsall 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.940.80
FT
2-1
Grimsby 
Newport 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
Racing Santander 
Castellon 1 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.960.850.950.92
FT
1-1
Malaga 
Eibar 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.891.00-0.970.84
FT
1-3
Granada 1
Deportivo 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.85-0.960.960.91

Tỷ Lệ Cúp Italia

FT
4-0
Venezia 
Mantova 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.85-0.99
FT
3-1
Como 
Alto Adige 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.87-0.990.950.91
FT
1-1
Cagliari 
Virtus Entella 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-0
Cremonese 
Palermo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.970.83

Tỷ Lệ Cúp Đức

FT
1-1
BFC Dynamo 2
Bochum 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
0.790.910.890.81
FT
1-1
Pirmasens 
Hamburger 
Hiệp 1
3 1/4 : 04 1/4
0.920.780.840.86
FT
3-3
Illertissen 
Nurnberg 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.950.750.760.94
FT
2-4
Sandhausen 
Leipzig 
Hiệp 1
2 1/2 : 03 3/4
0.860.840.780.92
FT
0-0
Ein. Norderstedt 
St. Pauli 
Hiệp 1
2 1/2 : 03 1/4
0.820.880.770.93
FT
0-5
Bahlinger 
Heidenheim 
Hiệp 1
2 1/2 : 03 1/2
0.840.860.950.75
FT
0-4
Hansa Rostock 
Hoffenheim 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.800.900.750.95
FT
0-2
Sportfreunde Lotte 
Freiburg 
Hiệp 1
2 1/2 : 04
0.940.880.980.72
FT
1-2
Lubeck 
Darmstadt 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 3/4
0.960.860.930.87
FT
1-0
E.Cottbus 
Hannover 96 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.750.95

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
SSV Jeddeloh 
FSV Schoningen 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.841.00-0.960.78

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
Greuther Furth II 
Buchbach 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
1-0
Wurzburger 2
VfB Eichstatt 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.82-0.980.830.99
FT
2-0
SpVgg Bayreuth 
Hankofen-Hailing 
Hiệp 1
0 : 13
0.980.860.960.86
FT
2-1
Wacker Burghausen 
DJK Vilzing 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.980.860.920.90

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
Bayern Alzenau 
Freiburg II 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.930.910.980.84
FT
3-1
Mainz II 
Offenbach 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
1.000.840.840.98
FT
4-2
TSV Steinbach 
Astoria Walldorf 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
-0.880.72-0.970.79
FT
4-0
SGV Freiberg 
TSV Schott Mainz 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.930.760.920.90
FT
1-2
Barockstadt FL 
TSG Balingen 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.940.900.970.85

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-1
Fortuna Koln 1
Oberhausen 
Hiệp 1
0 : 03
0.83-0.990.950.87

Tỷ Lệ Hạng 2 Pháp

FT
2-2
Annecy FC 
Dunkerque 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
1-0
Stade Reims 
Guingamp 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.990.87
FT
4-0
Saint Etienne 
Rodez 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.84-0.960.970.89

Tỷ Lệ Liên Đoàn Scotland

FT
1-1
St. Mirren 
Hearts 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
0-3
Greenock Morton 
Aberdeen 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.990.830.960.84
FT
0-0
St. Johnstone 
Motherwell 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.970.850.950.85
FT
2-0
Partick Thistle 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.850.970.990.81
FT
4-2
Rangers 
Alloa Athletic 
Hiệp 1
0 : 3 1/44 1/4
-0.950.770.910.89

Tỷ Lệ Hạng 2 Scotland

FT
3-3
Cove Rangers 
Montrose 1 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.750.950.950.75
FT
1-2
Hamilton 
East Fife 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.970.730.950.75
FT
4-0
Queen of South 
Peterhead 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.900.80
FT
1-2
Inverness C.T. 
Stenhousemuir 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.850.850.940.76

Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
Tondela 
Famalicao 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.99-0.940.81
FT
3-2
Vitoria Guimaraes 
Estoril 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.97-0.980.85
FT
0-1
CD Estrela 
Benfica 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
-0.930.820.84-0.97

Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
Vizela 
Porto B 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.98-0.980.84
FT
0-0
Academico Viseu 
Pacos Ferreira 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.900.980.78-0.93
FT
2-2
Lusitania Lourosa 
Chaves 1 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.990.87

Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan

FT
1-2
SBV Excelsior 
Feyenoord 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.93-0.950.82
FT
1-4
Heracles Almelo 1
NEC Nijmegen 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.900.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
MVV Maastricht 
Dordrecht 90 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.83-0.950.970.89

Tỷ Lệ VĐQG Nga

FT
1-1
Baltika 
Lok. Moscow 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.930.80
FT
2-2
Spartak Moscow 
Zenit 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.970.860.940.93
FT
3-1
Akhmat Groznyi 
Krylya Sovetov 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.82-0.95

Tỷ Lệ Hạng 2 Nga

FT
0-0
Ufa 
Rodina Moscow 
0 : 02 1/4
-0.970.790.990.81
FT
1-1
Sokol Saratov 
Rotor Volgograd 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.82-0.960.841.00
FT
2-2
Arsenal-Tula 
Yenisey 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.910.950.79-0.95
FT
1-2
Chayka FK Pesch 
Shinnik Yaroslavl 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.83-0.97-0.960.80

Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
Imisli FK 
Turan Tovuz 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.960.880.970.85
FT
1-1
Neftchi Baku 
Samaxı FK 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.890.950.850.97

Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan

FT
0-0
Motor Lublin 1
Piast Gliwice 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.880.98
FT
4-1
Katowice 
Arka Gdynia 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.980.88
FT
1-1
Lech Poznan 
Korona Kielce 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.880.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
Chrobry Glogow 
Miedz Legnica 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.910.930.940.88
FT
2-2
Stal Rzeszow 
Puszcza Nie. 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.841.000.970.85
FT
4-1
Pogon Grodzisk 
Znicz Pruszkow 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.970.810.940.88

Tỷ Lệ VĐQG Belarus

FT
2-1
Bate Borisov 
FC Molodechno 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.890.950.940.88
FT
3-0
Naftan Novo. 
Vitebsk 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.940.90-0.980.80
FT
2-2
Torpedo Zhodino 
FK Slutsk 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/4
0.980.860.80-0.98

Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria

FT
1-3
Spartak Varna 
Cherno More 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.780.980.84
FT
1-2
Beroe 
Botev Plovdiv 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.890.950.920.90

Tỷ Lệ VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
Cliftonville 
Coleraine 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.980.720.960.74
FT
1-0
Glentoran 
Bangor 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.820.770.93
FT
1-4
Dungannon Swi. 2
Portadown FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.740.960.930.77

Tỷ Lệ VĐQG Bỉ

FT
0-1
Zulte-Waregem 
Club Brugge 
Hiệp 1
1 : 03
0.930.960.960.91
FT
1-1
KV Mechelen 
Gent 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.920.95
FT
3-0
Union Saint-Gilloise 
Standard Liege 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.870.86-0.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
Kortrijk 
Lierse 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.970.79-0.850.65
FT
1-3
KSC Lokeren 
RWD Molenbeek 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.990.850.960.88
FT
3-0
Lommel 
Olympic Charleroi 1 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.960.88
FT
1-1
Beerschot-Wilrijk 
Eupen 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.940.800.940.86
FT
0-1
KAA Gent B 
Anderlecht II 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.910.91-0.990.79

Tỷ Lệ VĐQG Croatia

FT
1-3
Lok. Zagreb 
HNK Gorica 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.820.98
FT
0-2
HNK Rijeka 
Dinamo Zagreb 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.950.870.980.82

Tỷ Lệ VĐQG Estonia

FT
3-1
Flora Tallinn 
Harju JK Laagri 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.770.860.94

Tỷ Lệ VĐQG Hungary

FT
2-2
Diosgyori 
Kazincbarcikai SC 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.970.870.920.90
FT
1-2
Ferencvaros 
Puskas Akademia 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
1.000.840.970.85

Tỷ Lệ Ireland FAI Cup

FT
1-1
Derry City 
Drogheda Utd 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.980.900.990.87

Tỷ Lệ VĐQG Kazakhstan

FT
2-3
Kairat Almaty 
Yelimay Semey 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.861.001.000.84
FT
1-1
FK Kyzylzhar 1
FC Zhenis 
Hiệp 1
0 : 02
-0.900.720.970.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
Lillestrom 
Start Kristiansand 
Hiệp 1
0 : 13
0.960.880.970.85

Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
Asker 
Tromsdalen 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.920.780.820.88
FT
2-1
Ullensaker/Kisa 
Follo 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
0.850.850.870.83
FT
6-2
Kjelsas 
Strindheim IL 
Hiệp 1
0 : 23 1/2
1.000.700.830.87

Tỷ Lệ VĐQG Phần Lan

FT
0-4
AC Oulu 
Ilves Tampere 
3/4 : 03 1/4
-0.970.85-0.940.81
FT
3-0
IFK Mariehamn 
KTP Kotka 
Hiệp 1
0 : 03
0.87-0.981.000.87

Tỷ Lệ Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
JIPPO 
HJK Klubi 04 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.85-0.960.930.93
FT
2-2
Lahti 
KaPa 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.940.83-0.990.85

Tỷ Lệ Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
RoPS Rovaniemi 
Jazz 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
0.72-0.840.990.81
FT
2-1
KPV Kokkola 
EPS Espoo 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.87-0.930.78
FT
2-3
Jyvaskyla JK 
PK Keski Uusimaa 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
2-2
OLS Oulu 
MP Mikkeli 
Hiệp 1
0 : 03
0.81-0.930.861.00

Tỷ Lệ VĐQG Romania

FT
1-1
Petrolul Ploiesti 
Hermannstadt 
Hiệp 1
0 : 02
1.000.880.920.94

Tỷ Lệ VĐQG Serbia

FT
2-0
FK Novi Pazar 
Radnik Surdulica 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.910.910.840.96
FT
2-2
FK Vojvodina 
Javor Ivanjica 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.760.840.96

Tỷ Lệ VĐQG Slovakia

FT
1-0
Slo. Bratislava 
Skalica 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.860.960.84
FT
0-1
Ruzomberok 
Zemplin Michalovce 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.970.83
FT
2-1
Zelez. Podbrezova 
KFC Komarno 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.970.790.860.94
FT
0-0
Tatran Presov 
Dunajska Stred 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.870.950.900.90

Tỷ Lệ VĐQG Slovenia

FT
3-0
Mura 
Domzale 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.821.000.960.84
FT
3-3
Maribor 
NK Bravo 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.821.000.920.88

Tỷ Lệ VĐQG Séc

FT
3-2
Mlada Boleslav 
Hradec Kralove 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
2-1
Slovacko 
Teplice 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.970.89
FT
1-0
Sigma Olomouc 
Zlin 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.890.880.98
FT
2-0
Dukla Praha 
Vik.Plzen 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.73-0.850.861.00
FT
1-1
Jablonec 
Slavia Praha 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.960.840.930.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Séc

FT
0-1
Vik.Zizkov 
C. Budejovice 
0 : 3/43
0.81-0.99-0.990.79
FT
0-0
Jihlava 
Opava 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.930.89
FT
1-2
Zbrojovka Brno 1
SK Prostejov 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.83-0.990.950.87
FT
1-2
Slavia Kromeriz 
Taborsko 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.890.890.93

Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
Kocaelispor 1
Samsunspor 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.871.00
FT
0-0
Goztepe 1
Fenerbahce 1 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.950.940.84-0.97
FT
0-0
Alanyaspor 
Rizespor 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.900.97

Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
Keciorengucu 
Istanbulspor AS 1 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.990.85-0.960.80
FT
1-1
Sariyer GK 
Boluspor 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.750.950.850.99
FT
2-0
Pendikspor 
Bandirmaspor 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.960.80
FT
0-3
Adana Demirspor 
Corum FK 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
0.84-0.980.980.86

Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển

FT
0-4
Halmstads 
Malmo 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.86-0.970.86-0.99
FT
2-1
Norrkoping 
Elfsborg 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.950.840.910.96

Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
Ostersunds 
GIF Sundsvall 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.890.97
FT
0-0
Helsingborg 
Falkenbergs 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.980.88
FT
0-1
Umea 
Kalmar 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.950.83-0.97
FT
3-1
Brage 
Vasteras 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.970.89

Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-4
Skovde 1
Norrby 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.860.840.910.79
FT
2-1
Eskilsminne IF 
Lunds BK 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.870.830.900.80
FT
1-4
Oskarshamns AIK 
Hassleholms IF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.770.930.870.83
FT
3-2
Rosengard 1
IFK Skovde 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.870.830.950.75
FT
1-4
IFK Stocksund 
Karlstad BK 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.920.780.890.81
FT
3-1
Ljungskile SK 
Ariana FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.800.900.810.89
FT
3-3
Trollhattan 
Husqvarna FF 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.810.890.760.94

Tỷ Lệ VĐQG Ukraina

FT
1-4
PFK Aleksandriya 
Metalist 1925 Kharkiv 
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-1
Kolos Kovalivka 1
Karpaty Lviv 
Hiệp 1
0 : 02
-0.830.701.000.86

Tỷ Lệ VĐQG Wales

FT
1-1
Barry Town 
Colwyn Bay 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.890.93
16/08
Hoãn
Flint Town Utd 
Haverfordwest 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.940.760.801.00
FT
6-1
Caernarfon Town 
Llanelli 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.990.830.930.89
FT
0-2
Penybont 
The New Saints 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.900.92

Tỷ Lệ VĐQG Áo

FT
1-2
Hartberg 
RB Salzburg 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.990.83-0.97
FT
1-1
Grazer AK 
WSG Swarovski Tirol 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.980.910.940.92
FT
1-3
SV Ried 
Sturm Graz 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.950.861.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Áo

FT
1-1
Austria Wien II 
Admira 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.830.83-0.97

Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
Kolding IF 
Lyngby 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.82-0.96
FT
2-2
Middelfart 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.970.83
FT
0-2
Hillerod 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.861.00

Tỷ Lệ Aus FB West Premier

FT
0-2
Perth SC 
Olympic Kingsway 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/4
0.750.950.760.94
FT
1-3
Floreat Athena 
Perth RedStar 
1 1/2 : 03
0.780.920.67-0.97
FT
2-1
Sorrento 
Western Knights 
1/4 : 03
0.830.870.890.81
FT
4-1
Perth Glory U21 
Balcatta Etna 
0 : 3/43 1/2
0.920.780.940.76
FT
1-2
Fremantle City 
Bayswater City 
1 1/4 : 03 1/4
0.910.790.850.85

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
4-0
Altona Magic SC 
Port Melbourne 
0 : 1/23 1/4
0.980.840.920.88
FT
7-1
Dandenong City 
Melb. Knights 
0 : 1 1/43 1/4
0.830.990.820.98

Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
Kashima Antlers 
Avispa Fukuoka 
0 : 1/22
-0.940.820.910.97
FT
1-3
Shimizu S-Pulse 
Yokohama FM 
0 : 1/42 3/4
0.910.970.890.97
FT
2-1
Urawa Red 
Nagoya Grampus 
0 : 1/22
-0.970.850.84-0.96
FT
0-1
Vissel Kobe 
Yokohama FC 
0 : 12 1/4
-0.990.870.890.99
FT
1-0
Sanf Hiroshima 
Gamba Osaka 
0 : 3/42 1/2
0.950.930.980.88
FT
1-1
Alb. Niigata (JPN) 
Kawasaki Fro. 
1/2 : 02 1/2
0.960.920.87-0.99
FT
2-2
Shonan Bellmare 
FC Tokyo 
1/4 : 02 1/2
0.881.000.960.92
FT
1-0
Kyoto Sanga 
Tokyo Verdy 
0 : 1/22
-0.930.810.84-0.96
FT
3-0
Machida Zelvia 
Cerezo Osaka 
0 : 1/22 1/2
0.970.910.87-0.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
Consa. Sapporo 
Blaublitz Akita 
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.980.84
FT
1-3
Mito Hollyhock 
Jubilo Iwata 
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
1-2
Kataller Toyama 
FC Imabari 
1/2 : 02 1/4
0.960.920.890.97
FT
2-2
Renofa Yamaguchi 
Vegalta Sendai 
1/4 : 02
0.920.960.84-0.98
FT
1-0
JEF United Chiba 
Tokushima Vortis 
0 : 02
0.940.940.870.99
FT
1-0
Montedio Yama. 
Iwaki FC 
0 : 02 1/2
-0.930.801.000.86
FT
2-1
Roas. Kumamoto 
Fujieda MYFC 
0 : 1/42 1/2
0.900.980.920.94

Tỷ Lệ VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
Jeonbuk H.Motor 
Daegu 
0 : 1 1/43
0.881.000.880.99
FT
4-2
Suwon FC 
Ulsan Hyundai 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.910.98-0.990.86

Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
GimPo Citizen 
Suwon Bluewings 
1/4 : 02 1/2
0.860.960.850.95
FT
1-1
Chungbuk Cheongju 
Hwaseong FC 
0 : 02 1/4
0.78-0.960.970.83
FT
1-1
Gyeongnam 
Seoul E-Land 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.990.850.980.86
FT
1-2
Incheon Utd 
Seongnam 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.81-0.97

Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
Tianjin Tigers 
Dalian Young Boy 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.80-0.96
FT
1-3
Qingdao West Coast 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.960.901.000.84
FT
1-0
Changchun Yatai 
Meizhou Hakka 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.83-0.99
FT
0-0
Zhejiang Professional 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
0.930.930.950.89
FT
1-3
Shenzhen Peng City 1
Shandong Taishan 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.85-0.990.940.90
FT
0-0
Chengdu Rongcheng 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.910.950.940.90

Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
Liaoning Tieren 
Qingdao Red Lions 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.880.70-0.990.79
FT
0-0
Shanghai Jiading 
Suzhou Dongwu 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.78-0.960.76-0.96
FT
3-1
Guangxi Pingguo 1
Jiangxi Dingnan 
Hiệp 1
0 : 02
0.71-0.890.850.95
FT
2-3
Foshan Nanshi 
Guangdong GZ-Power 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.801.00

Tỷ Lệ VĐQG Indonesia

FT
0-1
Persita Tangerang 
Persebaya Surabaya 
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
1-1
PSIM Yogyakarta 
Arema Indonesia 1 
0 : 02 1/2
0.77-0.950.850.95
FT
1-2
Persik Kediri 
Madura United FC 
0 : 1/42 1/2
0.990.830.960.84
FT
0-3
Persis Solo FC 
Persija Jakarta 1 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.970.83

Tỷ Lệ VĐQG Qatar

FT
1-1
Al Duhail SC 
Shahaniya SC 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.970.850.84-0.98
FT
2-3
Al Sadd 
Qatar SC 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.960.870.99

Tỷ Lệ VĐQG Thái Lan

FT
2-2
Prachuap FC 
BG Pathum United 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.75-0.93
FT
0-0
Nakhon Ratch. 
Chonburi 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.870.95
FT
2-3
Lamphun Warrior 
Buriram Utd 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.880.870.95
FT
1-0
Muang Thong Utd 
Sukhothai 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.890.880.94

Tỷ Lệ VĐQG UAE

FT
1-3
Dubba Al Fujairah 
Al Sharjah 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.840.980.950.85
FT
2-0
Al Shabab (UAE) 
Al Dhafra 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
0.70-0.880.920.88
FT
0-1
Ittihad Kalba 
Al Nasr (UAE) 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.79-0.92-0.950.81
FT
2-1
Al Ain 
Bataeh SC 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.990.80-0.94

Tỷ Lệ VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
Navbahor 
Neftchi 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-0
Dinamo Samarkand 
FK AGMK 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.801.00
FT
2-0
Nasaf Qarshi 
Shurtan Guzar 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.95-0.980.82

Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam

FT
2-1
TX Nam Định 
Hải Phòng 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.890.93
Trực tiếp: FPT Play

Tỷ Lệ VĐQG Argentina

FT
2-1
CA Platense 1
San Lorenzo 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
0.980.90-0.940.81
FT
1-0
CA Huracan 
Argentinos Jun. 
Hiệp 1
1/2 : 01 1/2
0.78-0.890.84-0.97
FT
1-1
Rosario Central 
Deportivo Riestra 
Hiệp 1
0 : 3/41 3/4
0.80-0.920.970.90
FT
2-1
Velez Sarsfield 
Independiente 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
-0.850.740.970.90

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
1-0
San Telmo 
Colon 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.980.880.81-0.97
FT
0-0
Chacarita Jrs 
Temperley 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.930.93-0.980.82
FT
2-2
Tristan Suarez 
Deportivo Madryn 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.841.00
FT
2-1
Talleres (RdE) 
Deportivo Moron 
Hiệp 1
1/4 : 01 1/2
0.930.930.82-0.98
FT
2-1
Gim.Mendoza 
Almirante Brown 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.80-0.94-0.960.80
FT
1-0
Los Andes 
Quilmes 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.910.95-0.990.83

Tỷ Lệ VĐQG Brazil

FT
1-0
Ceara/CE 
Bragantino/SP 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.930.95-0.990.86
FT
2-1
Fluminense/RJ 
Fortaleza/CE 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.950.92
FT
2-2
Vitoria/BA 1
Juventude/RS 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.85-0.98
FT
2-2
SC Recife/PE 
Sao Paulo/SP 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.950.82
FT
1-2
Corinthians/SP 
Bahia/BA 
Hiệp 1
0 : 02
0.84-0.96-0.930.80

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

FT
1-1
Remo/PA 
Botafogo/SP 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.970.910.900.96
FT
2-0
Vila Nova/GO 
Goias/GO 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.881.000.940.92
FT
1-1
Athletico/PR 
Cuiaba/MT 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.930.950.960.90

Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê

FT
1-0
Nublense 1
Palestino 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.861.00
FT
1-4
Colo Colo 
Univ. Catolica(CHL) 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.930.820.920.94
FT
1-0
O Higgins 
Cobresal 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.960.850.82-0.96

Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
U. San Felipe 
San Luis Qui. 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.990.810.76-0.96
FT
0-1
Curico Unido 1
Rangers Talca 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.990.79
FT
2-1
Dep. Copiapo 
Dep.Concepcion 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.830.651.000.80

Tỷ Lệ VĐQG Colombia

FT
2-1
La Equidad 
Llaneros FC 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.79-0.90-0.930.79
FT
2-0
Aguilas Doradas 
Boyaca Chico 
Hiệp 1
0 : 3/42
-0.950.840.83-0.97
FT
2-2
Atl. Nacional 
Fortaleza 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.930.960.85-0.99

Tỷ Lệ VĐQG Ecuador

FT
1-0
Mushuc Runa 1
SD Aucas 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.861.00
FT
1-1
Univ Catolica Quito 1
Libertad (ECU) 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
2-1
Independiente JT 
Orense SC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.900.83-0.97

Tỷ Lệ VĐQG Paraguay

FT
0-1
Sportivo Ameliano 
Sportivo Luqueno 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.950.810.910.93
FT
3-4
Guarani CA 
Cerro Porteno 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.980.840.890.95

Tỷ Lệ VĐQG Peru

FT
0-0
UTC Cajamarca 
Juan Pablo II 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-3
Binacional 1
Sporting Cristal 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.920.94
FT
3-1
Alianza Lima 
AD Tarma 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.870.99

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
2-1
CA Juventud 
Miramar Misiones 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.85-0.980.78
FT
2-1
Liverpool P. (URU) 
Wanderers 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.840.980.810.99
FT
3-1
Nacional(URU) 
CA Progreso 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.990.810.850.95

Tỷ Lệ VĐQG Venezuela

FT
1-0
Zamora Barinas 
Metropolitano 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.880.820.870.83
FT
2-0
Monagas 1
Carabobo 
Hiệp 1
0 : 02
-0.980.680.830.87

Tỷ Lệ Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
Loudoun United 
Indy Eleven 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.890.97
FT
1-1
Hartford Athletic 
FC Tulsa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.880.98
FT
1-2
Pittsburgh R. 
Ch. Battery 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.68-0.800.950.91
FT
2-4
Miami FC 
Louisville City 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
0-1
SA Scorpions 1
Lexington 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.990.87
FT
2-2
New Mexico United 1
Las Vegas Lights 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.75-0.880.81-0.95
FT
2-2
El Paso Locomotive 
Monterey Bay FC 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.950.930.830.97
FT
0-1
Colorado Springs 
Orange County SC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.980.88
FT
1-1
Tampa Bay Rowdies 
Phoenix Rising 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.890.97
FT
3-3
Sacramento 
Oakland Roots 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.880.75-0.950.81

Tỷ Lệ Nữ Mỹ

FT
0-0
Kansas City Nữ 
Orlando Pride Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.970.83

Tỷ Lệ VĐQG Mexico

FT
1-2
Chivas Guad. 
Juarez 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.940.93
FT
0-2
Pachuca 
Club Tijuana 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.840.930.94
FT
3-2
Cruz Azul 
Santos Laguna 
Hiệp 1
0 : 23 1/2
0.990.900.950.92
FT
1-3
Tigres UANL 
Club America 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.930.94
FT
1-1
Toluca 
Pumas UNAM 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.900.97

Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico

FT
3-0
Irapuato 
Tlaxcala FC 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.920.800.84-0.98
FT
3-2
Club Jaiba Brava 
Atlante 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.900.790.940.92
FT
1-0
Dorados 1
Venados 1 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.980.88

Tỷ Lệ VĐQG Canada

FT
2-2
Pacific FC 
HFX Wanderers 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.880.94-0.980.78

Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica

FT
0-0
Puntarenas 
Alajuelense 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.980.860.79-0.99
FT
2-1
Herediano 
Perez Zeledon 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.930.89

Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập

FT
1-0
ENPPI Cairo 
Wadi Degla SC 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.950.840.880.99
FT
0-0
Ghazl Al Mahalla 
Semouha Club 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
-0.810.70-0.960.83
FT
0-0
Zamalek SC 
Al Mokawloon 
Hiệp 1
0 : 12
0.82-0.930.900.97
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo