TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
Bournemouth 
Man Utd 1 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.940.940.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
Villarreal 
Real Sociedad 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Tỷ Lệ VĐQG Italia

FT
0-1
Cagliari 
Napoli 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.85-0.970.881.00
FT
0-2
Genoa 
Udinese 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.86-0.980.81-0.93

Tỷ Lệ VĐQG Đức

FT
5-0
Leipzig 
Hoffenheim 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.950.930.881.00
Trực tiếp: TV360+4

Tỷ Lệ VĐQG Pháp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
Lens 
Angers 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.950.830.990.89

Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh

FT
3-1
Preston North End 
Stoke City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.990.88

Tỷ Lệ U23 Anh

FT
2-4
Blackburn U21 
West Ham U21 
Hiệp 1
3/4 : 03 3/4
0.880.820.860.84
FT
0-1
Reading U21 
Man Utd U21 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.910.790.830.87
FT
4-1
Norwich U21 
West Brom U21 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.990.710.800.96
FT
2-1
Southampton U21 
Leeds Utd U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.720.940.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Nottingham Forest U21 
Newcastle U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.760.940.810.89
FT
1-5
Birmingham U21 
Man City U21 
Hiệp 1
2 1/2 : 04 1/2
0.900.800.810.89
FT
2-3
Leicester City U21 
Aston Villa U21 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.790.910.840.92
FT
1-0
Derby County U21 
Middlesbrough U21 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.860.840.850.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
Huesca 
Almeria 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.970.910.86-0.99

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
Athletic Bilbao B 
Merida 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.830.990.860.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
CD Arenteiro 
Celta Vigo II 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.940.86
FT
2-1
Real Betis B 1
Hercules CF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.970.77

Tỷ Lệ Hạng 3 Italia

FT
1-1
Perugia 
Torres 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.960.860.900.90
FT
1-3
Virtus Verona 
Albinoleffe 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.890.81
FT
2-2
AC Trento 
Triestina 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.780.92
FT
0-4
AC Bra 
Arezzo 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
-0.990.810.820.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Ternana 
Sambenedettese 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.890.81

Tỷ Lệ Hạng 2 Đức

FT
1-0
Hannover 96 
Ein.Braunschweig 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.900.990.89
FT
3-1
Karlsruher 
Greuther Furth 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.970.910.900.98

Tỷ Lệ Hạng 3 Đức

FT
0-1
Wehen 
Hansa Rostock 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.910.95-0.930.77

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
Hannover II 
Oldenburg 1897 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.850.990.970.85
FT
0-4
FSV Schoningen 1
Lubeck 
Hiệp 1
0 : 03
0.841.000.80-0.98
FT
1-1
TuS BW Lohne 
Kickers Emden 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.78-0.96

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
Wurzburger 
V. Aschaffenburg 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.900.940.990.77
FT
0-0
Wacker Burghausen 
Buchbach 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.761.00
FT
1-0
Unterhaching 
VfB Eichstatt 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.82-0.980.810.95

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc

21/03
Hoãn
BFC Dynamo 
VSG Altglienicke 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.950.790.940.88
FT
3-2
RW Erfurt 
Hertha Berlin II 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.950.890.970.85
FT
3-0
Hallescher 
Zwickau 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.800.96

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
Sonnenhof 
TSV Steinbach 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.870.970.930.89

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
Bochum II 1
Siegen 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.920.920.870.95

Tỷ Lệ Hạng 2 Pháp

FT
0-1
Clermont 
Red Star 93 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.980.900.920.94
FT
1-1
Rodez 
SC Bastia 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.80
FT
0-0
Pau FC 
Montpellier 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
0-0
Boulogne 
Nancy 
Hiệp 1
0 : 02
0.85-0.970.920.94
FT
3-2
Stade Lavallois 
Grenoble 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
3-4
Amiens 1
Le Mans 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89

Tỷ Lệ Hạng 3 Pháp

FT
1-4
Aubagne FC 
Sochaux 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
1.000.860.870.83
FT
0-0
Paris 13 Atletico 
Rouen 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.84-0.980.78-0.94
FT
1-2
Concarneau 
Valenciennes 
Hiệp 1
0 : 02
0.79-0.930.82-0.98
FT
1-1
Versailles 
Fleury 91 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.930.77
FT
2-3
Villefranche 
Le Puy Foot 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.990.83

Tỷ Lệ Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
Partick Thistle 
St. Johnstone 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.930.87

Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
CD Estrela 
Casa Pia AC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.960.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
Chaves 
Uniao Leiria 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.881.00-0.990.85

Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan

FT
1-1
Heracles Almelo 
SBV Excelsior 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.980.900.86-0.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
Ajax U21 
Almere City 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
-0.970.850.880.98
FT
0-2
PSV Eindhoven U21 
Vitesse Arnhem 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.930.810.861.00
FT
2-2
Emmen 
VVV Venlo 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.980.860.83-0.97
FT
3-1
Utrecht U21 
Dordrecht 90 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.86-0.981.000.86
FT
3-4
Cambuur 1
AZ Alkmaar U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
1.000.880.84-0.98
FT
2-1
TOP Oss 
Eindhoven 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.81-0.95
FT
1-1
Roda JC 
Helmond Sport 
Hiệp 1
0 : 13
0.86-0.980.920.94

Tỷ Lệ Hạng 2 Nga

FT
1-0
Rotor Volgograd 
Fakel 
Hiệp 1
1/2 : 01 3/4
0.960.90-0.950.79

Tỷ Lệ VĐQG Albania

FT
0-0
AF Elbasani 1
Egnatia Rrogozhine 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.840.980.990.71

Tỷ Lệ VĐQG Armenia

FT
2-2
Van Yerevan 
Ararat-Armenia 
Hiệp 1
1 1/2 : 02 3/4
0.930.770.800.90
FT
0-1
BKMA Yerevan 
Urartu 
Hiệp 1
1 : 03
0.900.800.701.00

Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
Kapaz 
Karabakh Agdam 
Hiệp 1
2 : 03
0.83-0.990.870.95
FT
6-0
Neftchi Baku 
Imisli FK 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.910.930.900.92

Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan

FT
3-1
Piast Gliwice 
Radomiak Radom 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.900.96
FT
1-0
Motor Lublin 
Zaglebie Lubin 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.79-0.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
Znicz Pruszkow 1
Stal Rzeszow 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.860.980.910.91
FT
3-0
Gornik Leczna 2
Pogon Grodzisk 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.990.830.840.98

Tỷ Lệ VĐQG Belarus

FT
1-1
FK Minsk 
Arsenal Dzyarzhynsk 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.950.89-0.930.75
FT
1-1
Vitebsk 
Gomel 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.75-0.92-0.940.76

Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria

FT
0-1
Slavia Sofia 
Botev Plovdiv 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.940.88

Tỷ Lệ VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
Glenavon 
Larne 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.900.800.830.87
FT
2-0
Carrick Rangers 
Linfield 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.970.730.860.84

Tỷ Lệ Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
Patro Eisden 
Beerschot-Wilrijk 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.960.900.910.93
FT
1-2
Olympic Charleroi 1
Genk II 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.930.780.980.86
FT
0-0
Eupen 
RFC Seraing 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.920.92

Tỷ Lệ VĐQG Croatia

FT
2-1
Istra 1961 
NK Varazdin 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.870.950.770.93

Tỷ Lệ VĐQG Hungary

FT
0-2
MTK Budapest 
Paksi 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.930.910.930.89

Tỷ Lệ VĐQG Ireland

FT
2-2
Derry City 
Drogheda Utd 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.940.80
FT
0-2
Waterford FC 
St. Patricks 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.910.970.930.93
FT
1-1
Bohemians 
Dundalk 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.980.900.83-0.97
FT
2-0
Shamrock Rovers 
Galway 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.930.81-0.960.82

Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland

FT
1-1
Cobh Ramblers 
Bray Wanderers 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.920.94
FT
2-0
Treaty United 
Athlone 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.950.91
FT
1-0
Kerry FC 1
Finn Harps 
Hiệp 1
0 : 1/22
1.000.880.79-0.93
FT
0-1
UC Dublin 
Cork City 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.990.871.000.86

Tỷ Lệ VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
FK Kyzylzhar 1
Irtysh Pavlodar 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.970.79
FT
0-0
Atyrau 
FC Zhenis 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.870.95-0.900.70
FT
2-0
Ordabasy 
Kaisar Kyzylorda 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.870.950.980.82
FT
2-0
Astana 
Tobol Kostanay 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.970.790.890.91

Tỷ Lệ VĐQG Latvia

FT
1-2
FK Auda 
Riga FC 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.861.000.880.96
FT
0-1
FK Ogre United 
FK Liepaja 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
-0.890.750.930.91

Tỷ Lệ VĐQG Lithuania

FT
1-1
FK Riteriai 
FA Siauliai 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.850.990.980.84

Tỷ Lệ VĐQG Moldova

FT
2-0
Sheriff Tiraspol 
Dacia Buiucani 
Hiệp 1
0 : 23 1/2
0.81-0.990.860.94

Tỷ Lệ VĐQG Romania

FT
1-0
Steaua Bucuresti 
UTA Arad 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-0
CFR Cluj 
Rapid Bucuresti 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91

Tỷ Lệ VĐQG Serbia

FT
1-3
Spartak Subotica 
Radnik Surdulica 
Hiệp 1
0 : 02
1.000.820.900.90

Tỷ Lệ VĐQG Slovenia

FT
1-1
Aluminij 
Maribor 
Hiệp 1
1 : 03
-0.970.790.79-0.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Séc

FT
1-2
SK Prostejov 
Zbrojovka Brno 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
0-2
C. Budejovice 
Vik.Zizkov 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.900.940.950.87
FT
1-0
Pribram 
Slavia Praha B 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.900.940.890.93

Tỷ Lệ U19 Séc

FT
3-2
Banik Ostrava U19 
MFk Karvina U19 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.920.840.870.89
FT
2-5
Dukla Praha U19 
C. Budejovice U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.790.970.860.90
FT
2-3
Vik. Plzen U19 
Sigma Olomouc U19 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.990.770.820.94
FT
2-1
Brno U19 
Pardubice U19 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.821.000.920.84
FT
4-2
Sparta Praha U19 
Slovan Liberec U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 3/4
0.970.850.870.93
FT
2-2
Hradec Kralove U19 
Zlin U19 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.930.890.810.95
FT
2-1
Slavia Praha U19 
Slovacko U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.940.820.930.87

Tỷ Lệ VĐQG Síp

FT
1-2
Omonia Aradippou 
EN Paralimni 
Hiệp 1
0 : 2 1/43
0.870.990.930.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
Stade Nyonnais 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.980.86-0.950.81
FT
2-1
Bellinzona 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
1 : 03
-0.960.840.930.93
FT
2-1
Vaduz 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.950.81

Tỷ Lệ VĐQG Wales

FT
1-2
Llanelli 
Cardiff Metropolitan 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.900.940.930.89
FT
0-2
The New Saints 1
Colwyn Bay 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
-0.860.700.870.95

Tỷ Lệ VĐQG Áo

FT
1-1
Sturm Graz 
RB Salzburg 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.95-0.980.84

Tỷ Lệ Hạng 2 Áo

FT
0-2
Austria Klagenfurt 
First Vienna 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
FT
2-5
Liefering 
Hertha Wels 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.980.88
FT
2-1
St.Polten 
Austria Salzburg 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.920.96-0.960.82
FT
0-3
Admira 
Rapid Wien II 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
0-2
Floridsdorfer AC 
Aust Lustenau 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.930.78

Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
Vejle 
Odense BK 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.970.84

Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
Vendsyssel FF 
Thisted 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
0-1
Roskilde 
Helsingor 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
-0.950.77-0.990.79

Tỷ Lệ VĐQG Australia

FT
2-4
WS Wanderers 
Adelaide Utd 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.87-0.990.940.93
FT
1-2
Auckland FC 
Macarthur FC 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.85-0.970.940.93

Tỷ Lệ Aus Brisbane

FT
2-0
Brisbane Knights 
Southside Eagles 
Hiệp 1
1/4 : 03 3/4
0.44-0.740.57-0.88
FT
1-1
Pine Hills 1
Samford Rang. 
Hiệp 1
0 : 1/43 3/4
0.52-0.830.65-0.95

Tỷ Lệ NPL Western Australia

FT
0-0
Bayswater City 
Western Knights 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.920.920.960.86

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
0-2
Sydney FC U21 1
UNSW FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.940.880.890.91

Tỷ Lệ Aus Queensland

FT
4-2
Peninsula Power 
Gold Coast Utd 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.940.850.99
FT
1-2
Eastern Suburbs 
Gold Coast Knights 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.880.980.75-0.92

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
2-1
West Torrens 
FK Beograd (AUS) 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.75-0.920.890.93
FT
0-1
Adelaide Comets 
Adelaide Utd U21 
Hiệp 1
1 : 03 1/2
0.990.850.840.98

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
4-0
Bentleigh Greens 
Green Gully SC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.920.880.99
FT
1-1
Dandenong City 
Hume City 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.970.90
FT
2-1
Oakleigh Cannons 
George Cross FC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.970.90
FT
2-1
Preston Lions 
Avondale Heights 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.930.94

Tỷ Lệ Nữ Australia

FT
1-3
Sydney FC Nữ 
Wellington Phoenix Nữ 
Hiệp 1
1 : 03
-0.950.830.960.84
FT
4-2
Brisbane Roar Nữ 
Newcastle Jets Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.980.90-0.980.84

Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
Alb. Niigata (JPN) 
Kataller Toyama 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
FT
0-2
Thespa Kusatsu 
Shonan Bellmare 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.861.00

Tỷ Lệ Japan Football League

FT
0-0
Criacao Shinjuku 
Reinmeer Aomori 
Hiệp 1
0 : 02
0.70-0.88-0.950.75

Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
FC Gangneung 
Dangjin Citizen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.960.88

Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
Dalian Young Boy 
Shanghai Port 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.890.970.850.99
FT
1-4
Qingdao Hainiu 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.880.980.841.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-0
Wuxi Wugo 
Shenzhen Juniors 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.950.75
FT
2-1
Guangxi Hengchen 
Ningbo Professional 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.850.85

Tỷ Lệ VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
Neftchi 
Lok. Tashkent 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.990.870.930.91
FT
0-1
Nasaf Qarshi 
Surkhon Termiz 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.890.890.91
FT
2-4
Sogdiana Jizzakh 
Pakhtakor 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.940.92-0.990.83

Tỷ Lệ Cúp Việt Nam

FT
1-0
Công An TP.HCM 
TT Đồng Nai 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.960.80

Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ

FT
1-4
NorthEast United 1
Odisha 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.840.96
FT
0-1
Mohun Bagan 
Mumbai 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.970.850.840.96

Tỷ Lệ VĐQG Argentina

FT
1-0
Banfield 1
Tigre 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
-0.950.83-0.980.85
FT
1-0
Atletico Tucuman 
Gimnasia LP 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.940.820.86-0.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
1-1
San Martin SJ 
San Martin Tucuman 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.930.78-0.990.83

Tỷ Lệ Cúp Argentina

FT
5-0
San Lorenzo 
CD Rincon (ARG) 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.820.920.88

Tỷ Lệ VĐQG Colombia

FT
0-1
Aguilas Doradas 
America Cali 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.890.75

Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia

FT
0-2
Bogota FC 
Dep.Quindio 
Hiệp 1
0 : 02
0.74-0.980.910.85
FT
1-2
Leones FC 1
Interna. Palmira 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.990.81

Tỷ Lệ VĐQG Peru

FT
1-1
AD Tarma 
Melgar 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.890.770.84-0.98
FT
3-0
Cienciano 
FC Cajamarca 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.880.98

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
3-1
Cerro Largo 
Dep. Maldonado 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.990.79
FT
2-1
Defensor SC 
Nacional(URU) 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.980.78

Tỷ Lệ Nữ Mỹ

FT
1-1
Orlando Pride Nữ 
Denver Summit Nữ 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.821.000.840.96
FT
2-2
Racing Louisville Nữ 
Wash. Spirit Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.860.960.800.96

Tỷ Lệ VĐQG Mexico

FT
3-0
Necaxa 
Club Tijuana 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.970.84
FT
1-1
Mazatlan FC 
Cruz Azul 
Hiệp 1
1 : 03
0.85-0.970.880.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico

FT
2-0
Tepatitlan FC 
Venados 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.950.830.980.88
FT
4-0
Atletico La Paz 
Oaxaca 
0 : 12 3/4
0.80-0.930.76-0.90

Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica

FT
0-1
Puntarenas 
Municipal Liberia 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.910.91
FT
0-0
Guadalupe FC 
Sporting (CRC) 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.960.960.86

Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập

FT
0-0
Haras Al Hodoud 
Ismaily SC 
Hiệp 1
0 : 01 1/2
0.80-0.920.80-0.93
FT
0-0
Wadi Degla SC 1
El Gouna 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.890.990.920.95
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo