TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG

FT
6-1
Myanmar 1
Đảo Guam 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
0.900.920.950.85
FT
5-0
Bỉ 
Tunisia 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.80-0.98
Trực tiếp: TV360+5
FT
1-1
Lithuania 
Latvia 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.920.900.850.95
FT
1-1
Armenia 
Kazakhstan 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
1.000.840.850.97
FT
0-0
Kyrgyzstan 
Palestine 
Hiệp 1
0 : 02
-0.940.760.980.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Estonia 
Đảo Faroe 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.830.97
FT
2-1
B.D.Nha 1
Chile 1 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
1.000.84-0.970.79
Trực tiếp: TV360+4
FT
2-1
Romania 
Wales 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.78-0.940.850.97
FT
0-1
Albania 
Luxembourg 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.880.960.870.95
FT
1-2
Mỹ 
Đức 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
1.000.840.830.99
FT
1-1
Panama 
Bosnia & Herz 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.900.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Australia 
Thụy Sỹ 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
0.79-0.950.821.00
Trực tiếp: TV360+5
FT
3-0
Cape Verde 
Bermuda 
Hiệp 1
0 : 3 1/24 1/4
0.880.940.880.92
FT
0-4
Bolivia 
Scotland 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-0
Anh 
New Zealand 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/4
0.940.901.000.82
Trực tiếp: TV360+5
FT
0-0
Qatar 
El Salvador 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-1
Venezuela 
T.N.Kỳ 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.990.730.870.85
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Brazil 
Ai Cập 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.880.75-0.93
FT
4-0
Curacao 
Aruba 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.821.000.970.83
FT
2-0
Argentina 
Honduras 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.900.940.950.87

Tỷ Lệ Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-3
Serbia U19 
Kazakhstan U19 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.930.940.940.92
FT
1-1
Iceland U19 
Montenegro U19 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.980.84-0.960.76

Tỷ Lệ U19 Đông Nam Á

FT
3-0
Campuchia U19 
Philippines U19 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.920.840.820.94
Trực tiếp: TV360+10

Tỷ Lệ Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Nhật Bản Nữ 
Nam Phi Nữ 
Hiệp 1
0 : 33 3/4
0.760.940.780.92
FT
0-1
Australia Nữ 
Mexico Nữ 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.840.860.701.00
FT
1-3
Slovenia U19 Nữ 
Bosnia & Herz U19 Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.850.910.850.91
FT
0-3
Hàn Quốc U20 Nữ 
Brazil U20 Nữ 
1 1/4 : 03
0.770.990.780.98
FT
3-1
Hồng Kông Nữ 
Fiji Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.760.940.860.84
FT
0-5
Singapore Nữ 
Campuchia Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.820.880.840.86
06/06
Hoãn
Ai Cập Nữ 
Tunisia Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.65-0.89
FT
0-2
Malaysia Nữ 
Palestine Nữ 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.880.820.960.74
FT
2-2
Canada U20 Nữ 
Nhật Bản U20 Nữ 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.950.710.870.89
FT
2-1
Brazil Nữ 
Mỹ Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.830.870.701.00

Tỷ Lệ Giao Hữu U19

FT
3-1
Estonia U19 
Lithuania U19 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.821.000.960.84

Tỷ Lệ Giao Hữu U20

FT
1-2
Jordan U20 
Panama U20 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
0-1
Chile U20 
Brazil U20 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.860.960.900.90

Tỷ Lệ Giao Hữu U21

FT
0-0
Kosovo U21 
Luxembourg U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.83-0.97
FT
2-2
Croatia U21 
Ireland U21 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.900.90

Tỷ Lệ Giao Hữu U23

FT
1-0
Trung Quốc U23 
Tajikistan U23 
0 : 3/42 1/4
0.910.910.820.98
FT
2-3
Thái Lan U23 
Hàn Quốc U23 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.75-0.930.900.90

Tỷ Lệ Toulon Tournament

FT
1-0
Nhật Bản U19 
Canada U20 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.900.920.880.92
FT
0-0
B.D.Nha U20 
B.B.Ngà U23 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.920.900.79-0.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
Castellon 
Almeria 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.84-0.971.000.87
Trực tiếp: VTVprime

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
Atletico Madrid B 
SD Ponferradina 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.770.990.850.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Iceland

06/06
Hoãn
Grotta 
UMF Grindavik 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.850.990.77-0.95
FT
1-3
Fylkir 
Throttur Rey. 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
-0.930.76-0.980.80
FT
5-1
Vestri 
Volsungur 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.83-0.990.910.79

Tỷ Lệ Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
EIF Ekenas 
MP Mikkeli 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.990.880.910.95

Tỷ Lệ Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
Jazz 
VJS 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
5-0
OLS Oulu 
SalPa Salo 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.880.92
FT
0-1
RoPS Rovaniemi 
Tampere Utd 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.960.86-0.970.77
FT
1-1
TPV Tampere 
Inter Turku/2 
Hiệp 1
1/4 : 03 3/4
0.970.850.990.81
FT
1-3
Jyvaskyla JK 
PK Keski Uusimaa 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.920.900.940.86

Tỷ Lệ U19 Séc

FT
3-0
Mlada Boleslav U19 
Pardubice U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.760.940.740.96
FT
1-6
Slavia Praha U19 
Sparta Praha U19 
0 : 1/43 1/2
0.880.820.840.86
FT
0-1
Hradec Kralove U19 
Slovan Liberec U19 
0 : 2 1/44
0.920.780.740.96
FT
1-1
Sigma Olomouc U19 
Jihlava U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.780.820.88
FT
1-4
Banik Ostrava U19 
C. Budejovice U19 
Hiệp 1
0 : 14 1/4
0.940.760.820.88
FT
2-0
Dukla Praha U19 
Brno U19 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.820.880.760.94
FT
5-1
Vik. Plzen U19 
Slovacko U19 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.820.880.740.96

Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-4
Gefle IF 
Hammarby Talang 
Hiệp 1
1 : 03
0.820.880.65-0.95
FT
4-1
Jonkopings 
Trollhattan 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.790.910.780.92

Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-0
AB Gladsaxe 
Thisted 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.801.000.80
FT
4-2
Vendsyssel FF 
Naestved BK 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.940.880.850.95
FT
1-1
Skive IK 
Ishoj IF 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.940.880.801.00
FT
1-2
Brabrand IF 
Fremad Amager 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.92-0.990.79
FT
3-2
Roskilde 
Hellerup 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.830.960.84

Tỷ Lệ Aus Brisbane

FT
1-2
Southside Eagles 
Grange Thistle 
1 : 04
0.980.720.750.95

Tỷ Lệ NPL Western Australia

FT
1-2
Perth Glory U21 
Olympic Kingsway 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.890.930.70-0.90
FT
2-1
Armadale SC 
Fremantle City 
Hiệp 1
0 : 1/43 3/4
0.910.91-0.970.77
FT
2-1
Perth RedStar 
Western Knights 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.980.801.000.80
FT
0-3
Balcatta Etna 
Sorrento 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.76-0.94-0.950.75

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
0-2
WS Wanderers U21 
Sydney United 58 FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.970.900.900.96
FT
2-0
SD Raiders 
UNSW FC 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.85-0.98-0.940.80
FT
2-0
APIA Tigers 
Manly Utd 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.970.90-0.940.80
FT
1-2
St George Saints 
Sutherland Sharks 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.990.880.870.99
FT
1-1
St George City 
Sydney Olympic 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.950.85

Tỷ Lệ Aus Queensland

FT
2-1
Magic United 
Brisbane Roar U21 
Hiệp 1
1/4 : 03 3/4
0.980.840.801.00
FT
0-4
Brisbane City 
Queensland Lion 
Hiệp 1
1 : 03 3/4
0.960.860.75-0.95
FT
0-2
Rochedale Rovers 
Peninsula Power 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
-0.980.800.65-0.85

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
3-0
Campbelltown City 
Para Hills Knights 
Hiệp 1
0 : 2 1/44 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
2-2
Playford Patriots 
Adelaide Comets 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.850.970.850.95
FT
1-2
FK Beograd (AUS) 
N.E. MetroStars 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.910.930.950.87

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
2-3
Dandenong Th. 
George Cross FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.84-0.970.85-0.98

Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
Kashima Antlers 
Vissel Kobe 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.880.990.880.99
FT
1-2
JEF United Chiba 
Avispa Fukuoka 
Hiệp 1
0 : 02
-0.890.76-0.930.79
FT
1-3
FC Tokyo 
Cerezo Osaka 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.990.880.900.97
FT
0-1
Mito Hollyhock 
V-Varen Nagasaki 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.93-0.980.85
FT
0-0
Machida Zelvia 
Nagoya Grampus 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.940.79-0.93
FT
0-2
Urawa Red 
Okayama 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.971.000.87
FT
2-4
Tokyo Verdy 
Gamba Osaka 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.990.860.940.93
FT
3-0
Yokohama FM 
Shimizu S-Pulse 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.940.93-0.970.84
FT
0-1
Kashiwa Reysol 
Kyoto Sanga 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.990.880.910.96
FT
0-1
Kawasaki Fro. 
Sanf Hiroshima 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.86-0.990.980.89

Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
Fujieda MYFC 
Ehime FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.920.94
FT
3-1
Tochigi City 
Rayluck Shiga 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.85-0.970.83
FT
3-0
Sagamihara 
Roas. Kumamoto 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.970.840.890.97
FT
2-1
Yokohama FC 
Renofa Yamaguchi 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.940.82-0.96
FT
0-0
Alb. Niigata (JPN) 
Consa. Sapporo 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.990.88-0.980.84
FT
2-1
Omiya Ardija 
Kochi United SC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.980.850.870.99
FT
0-2
Matsumoto Yama. 
Nara Club 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.980.850.990.87
FT
1-1
FC Gifu 
Gainare Tottori 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.920.84-0.98
FT
1-1
Jubilo Iwata 
FC Osaka 
Hiệp 1
0 : 02
0.85-0.980.950.91
FT
1-0
Sagan Tosu 
Shonan Bellmare 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.78-0.920.861.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
Hwaseong FC 
Suwon Bluewings 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.970.850.990.81
FT
2-2
Gyeongnam 
Yongin City 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.960.780.970.83

Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
Pocheon Citizen 1
Busan Transp. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.850.95
FT
1-1
Jeonbuk H.Motor B 
Gyeongju KHNP 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
3-3
Chuncheon FC 
Daejeon Korail 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.890.930.880.92
FT
1-2
Ulsan Citizen 
FC Gangneung 
Hiệp 1
0 : 02
0.960.860.920.88

Tỷ Lệ Hạng Nhất QG

FT
2-0
TP. Hồ Chí Minh 
Đồng Tháp 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.701.000.740.96
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360
FT
1-0
Xuân Thiện Phú Thọ 
TT Đồng Nai 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.900.800.900.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
1-3
Bắc Ninh FC 
Trẻ PVF CAND 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.60-0.900.701.00
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, SCTV, TV360
FT
1-2
ĐT Long An 
Quy Nhơn United 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.640.750.95
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
3-0
Atletico Atlanta 
Gimnasia Jujuy 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.890.930.950.85
FT
0-0
Los Andes 
Estudiantes BsAs 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
0.860.960.870.93
FT
2-1
CA Acassuso 
Central Norte Salta 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
-0.890.710.940.86
FT
0-0
CA San Miguel 
Def.Belgrano 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.920.88
FT
1-0
Atletico Rafaela 1
Colegiales 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
0.950.870.830.97
07/06
Hoãn
San Martin SJ 
Nueva Chicago 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.910.91-0.950.75
FT
0-0
Tristan Suarez 
Almagro 
Hiệp 1
0 : 3/41 3/4
-0.980.800.79-0.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

FT
1-0
Criciuma/SC 
Londrina/PR 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.80-0.930.82-0.96

Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
Puerto Montt 
Cobreloa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.960.800.910.85
FT
1-0
Dep. Copiapo 1
San. Wanderers 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.700.900.86
FT
0-1
Rangers Talca 
Deportes Santa Cruz 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.770.990.930.83
FT
1-1
Iquique 
Deportes Recoleta 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.780.810.95

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
1-1
Central Espanol 1
Racing Club (URU) 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.810.950.820.94
FT
2-4
CA Torque 
Dep. Maldonado 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.950.810.890.87
FT
2-1
Nacional(URU) 1
CA Juventud 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.800.960.830.93

Tỷ Lệ VĐQG Canada

FT
2-0
Cavalry FC 
HFX Wanderers 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.850.810.95
FT
1-1
Supra du Quebec 
Pacific FC 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.770.990.920.84

Tỷ Lệ VĐQG Algeria

FT
1-1
Olympique Akbou 
ES Ben Aknoun 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.850.550.940.76
FT
2-2
MC Oran 1
USM Alger 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.860.840.740.96
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo