LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 4 | |||||
| FT 0-2 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.94 | 0.90 | 0.83 | 0.99 | ||
| FT 2-2 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| -0.95 | 0.65 | 0.81 | 0.89 | ||
| FT 1-5 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | |||
| 0.91 | 0.93 | 0.91 | 0.91 | ||
| 18/10 18h00 | |||||
| 18/10 18h00 | |||||
| 18/10 19h15 | |||||
| 19/10 18h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 5 | |||||
| 22/10 19h15 | |||||
| 23/10 17h00 | |||||
| 23/10 19h15 | |||||
| 24/10 18h00 | |||||
| 24/10 18h00 | |||||
| 25/10 18h00 | |||||
| 25/10 18h00 | |||||
Lịch VĐQG Việt Nam vòng 6 | |||||
| 30/10 17h00 | |||||
| 30/10 18h00 | |||||
| 31/10 18h00 | |||||
| 31/10 18h00 | |||||
| 31/10 18h00 | |||||
| 01/11 18h00 | |||||
| 01/11 19h15 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 7 | |||||
| 06/11 18h00 | |||||
| 06/11 18h00 | |||||
| 07/11 18h00 | |||||
| 07/11 18h00 | |||||
| 07/11 19h15 | |||||
| 08/11 17h00 | |||||
| 08/11 19h15 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 8 | |||||
| 20/11 17h00 | |||||
| 20/11 19h15 | |||||
| 21/11 18h00 | |||||
| 21/11 18h00 | |||||
| 22/11 18h00 | |||||
| 22/11 18h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 9 | |||||
| 27/11 18h00 | |||||
| 27/11 18h00 | |||||
| 28/11 18h00 | |||||
| 28/11 18h00 | |||||
| 28/11 19h15 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VIỆT NAM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 |
| 2. | Ninh Bình | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 |
| 3. | SL Nghệ An | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 |
| 4. | ĐA Thanh Hóa | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 5. | TX Nam Định | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 6. | Công An TP.HCM | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 7. | Thể Công - Viettel | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | SHB Đà Nẵng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 9. | Bắc Ninh FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 |
| 10. | HL Hà Tĩnh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| 11. | Hải Phòng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 |
| 12. | HA Gia Lai | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 |
| 13. | Hà Nội FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 |
| 14. | TT Đồng Nai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 0 |
Championship Round
Relegation Round
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua