Số liệu thống kê, nhận định GANGWON gặp INCHEON UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng 32
Gangwon
Kim Dae-Won (42')
FT
1 - 1
(1-1)
Incheon Utd
(PEN 23') Mugosa S.
- Thống kê Gangwon đấu với Incheon Utd
| 18(9) | Sút bóng | 7(3) |
| 7 | Phạt góc | 1 |
| 5 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 5 | Việt vị | 0 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
Số liệu đối đầu Gangwon gặp Incheon Utd
Gangwon
60%
Hòa
40%
Incheon Utd
0%
| 18/10 | Gangwon | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 27/09 | Gangwon | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 06/10 | Incheon Utd | 1 - 3 | Gangwon |
| 30/06 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ GANGWON
| 05/11 | Kuching City FC | 2 - 0 | Gangwon |
| 29/10 | Gangwon | 1 - 0 | Kuching City FC |
| 24/10 | FC Seoul | 1 - 1 | Gangwon |
| 18/10 | Gangwon | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 15/10 | Gangwon | 1 - 2 | Phnom Penh Crown |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 24/10 | Incheon Utd | 3 - 1 | Jeju Utd |
| 18/10 | Gangwon | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 09/10 | Incheon Utd | 3 - 0 | Pohang Steelers |
| 27/09 | Gangwon | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 20/09 | Incheon Utd | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo Gangwon vs Incheon Utd
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GWON khi thắng 18/41 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GWON
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của GWON có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gangwon gặp Incheon Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | 60 | 28 | 66 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 32 | 12 | 11 | 9 | 42 | 32 | 47 |
| 4. | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | 39 | 29 | 47 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 32 | 12 | 10 | 10 | 51 | 40 | 46 |
| 6. | Jeju Utd | 32 | 12 | 10 | 10 | 38 | 34 | 46 |
| 7. | Pohang Steelers | 33 | 12 | 8 | 13 | 31 | 37 | 44 |
| 8. | Incheon Utd | 32 | 11 | 10 | 11 | 40 | 34 | 43 |
| 9. | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | 39 | 47 | 42 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | 32 | 39 | 34 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 32 | 2 | 12 | 18 | 27 | 69 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC