Số liệu thống kê, nhận định HRADEC KRALOVE gặp SK ARTIS BRNO
VĐQG Séc, vòng 10
Hradec Kralove
Cihak F. (76')
Darida V. (PEN 12')
FT
2 - 4
(1-1)
SK Artis Brno
(88') Harazim S.
(75') Glossoa N.
(56') El Hadji Madior Ndiaye
(33') Alegue A.
- Thống kê Hradec Kralove đấu với SK Artis Brno
| 11(4) | Sút bóng | 19(9) |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 5 | Phạm lỗi | 16 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hradec Kralove gặp SK Artis Brno
Hradec Kralove
0%
Hòa
60%
SK Artis Brno
40%
| 10/10 | Hradec Kralove | 2 - 4 | SK Artis Brno |
| 22/05 | Hradec Kralove | 1 - 1 | SK Artis Brno |
| 06/03 | SK Artis Brno | 2 - 1 | Hradec Kralove |
| 08/03 | Hradec Kralove | 1 - 1 | SK Artis Brno |
| 03/08 | SK Artis Brno | 3 - 3 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE
| 07/11 | Hradec Kralove | 5 - 0 | Sigma Olomouc |
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 10/10 | Hradec Kralove | 2 - 4 | SK Artis Brno |
| 20/09 | Hradec Kralove | 0 - 2 | Teplice |
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ SK ARTIS BRNO1
| 31/10 | SK Artis Brno | 2 - 2 | Zlin |
| 24/10 | Teplice | 0 - 0 | SK Artis Brno |
| 10/10 | Hradec Kralove | 2 - 4 | SK Artis Brno |
| 19/09 | SK Artis Brno | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 01/08 | Slovacko | 1 - 1 | SK Artis Brno |
Nhận định, soi kèo Hradec Kralove vs SK Artis Brno
Châu Á: 0.85*0 : 1*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SKLI khi thắng 1/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SKLI
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.96
4/5 trận gần đây của HKRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SKLI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hradec Kralove gặp SK Artis Brno
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 9 | 6 | 3 | 0 | 26 | 5 | 21 |
| 2. | Teplice | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 15 | 20 |
| 3. | Slovan Liberec | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 5 | 19 |
| 4. | Mlada Boleslav | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 5. | Sigma Olomouc | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 14 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 13 | 14 |
| 7. | Bohemians 1905 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 |
| 8. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 9. | Jablonec | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | 11 |
| 10. | Pardubice | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | SK Artis Brno | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 9 | 7 |
| 13. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 14. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 15. | Slovacko | 9 | 0 | 4 | 5 | 8 | 18 | 4 |
| 16. | Zlin | 10 | 0 | 3 | 7 | 8 | 20 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC