Số liệu thống kê, nhận định LORIENT gặp METZ
VĐQG Pháp, vòng 37
Jerome Hergault (74')
Yoane Wissa (PEN 31')
FT
(72') Boubacar Traore
- Diễn biến trận đấu Lorient vs Metz trực tiếp
-
Adrian Grbic
90+1'
-
Adrian Grbic
Fabien Lemoin86'
-
Pierre-Yves Hamel
Terem Moff86'
-
Thomas Monconduit
Yoane Wissa (chấn thương)85'
-
84'
Fabien Centonze -
Jerome Hergault
74'
-
72'
Boubacar Traore -
Armand Lauriente
Enzo Le Fe71'
-
65'
Thierry Ambrose -
62'
Boubacar Traore
Vagner Dia -
45'
Youssef Maziz
Mamadou Fofan -
45'
Thierry Ambrose
Ibrahima Nian -
45'
Papa Ndiaga Yade
Kevin N'Dora -
Yoane Wissa
31'
-
30'
Dylan Bronn -
23'
Kiki Kouyate
- Thống kê Lorient đấu với Metz
| 6(2) | Sút bóng | 3(1) |
| 2 | Phạt góc | 1 |
| 16 | Phạm lỗi | 19 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 38% | Cầm bóng | 62% |
Đội hình Lorient
-
30P. Nardi
-
15J. Laporte
-
21J. Morel
-
8T. Chalobah
-
25V. Le Goff
-
14Hergault
-
18Lemoine
-
6Abergel
-
10E. Le Fée
-
19Y. Wissa
-
13T. Moffi
-
1M. Dreyer
-
23T. Monconduit
-
27A. Grbić
-
2A. Gravillon
-
7S. Diarra
-
17H. Mendes
-
29P. Hamel
-
24F. Wadja
-
28A. Laurienté
Đội hình Metz
-
16A. Oukidja
-
17T. Delaine
-
2D. Bronn
-
6M. Fofana
-
18F. Centonze
-
4K. N'Doram
-
15P. Sarr
-
19H. Maïga
-
7I. Niane
-
27Vágner
-
23B. Kouyaté
-
30M. Caillard
-
9T. Ambrose
-
8B. Traore
-
3M. Udol
-
22Y. Maziz
-
26P. Yade
-
20Boahene
-
29L. Lacroix
-
25L. Jans
Số liệu đối đầu Lorient gặp Metz
Nhận định, soi kèo Lorient vs Metz
Châu Á: -0.88*0 : 1*0.76
MET thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trái lại, LOR chơi tốt trên sân nhà khi thắng 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: LOR
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.98
4/5 trận gần đây của LOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MET cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lorient gặp Metz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 24 | 18 | 3 | 3 | 53 | 19 | 57 |
| 2. | Lens | 24 | 17 | 2 | 5 | 45 | 21 | 53 |
| 3. | Lyon | 24 | 14 | 3 | 7 | 39 | 26 | 45 |
| 4. | Marseille | 24 | 13 | 4 | 7 | 51 | 33 | 43 |
| 5. | Lille | 24 | 12 | 4 | 8 | 37 | 31 | 40 |
| 6. | Stade Rennais | 24 | 11 | 7 | 6 | 38 | 35 | 40 |
| 7. | Monaco | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 36 | 37 |
| 8. | Strasbourg | 24 | 10 | 5 | 9 | 40 | 31 | 35 |
| 9. | Stade Brestois | 24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 34 | 33 |
| 10. | Lorient | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 38 | 33 |
| 11. | Toulouse | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 28 | 31 |
| 12. | Angers | 24 | 8 | 5 | 11 | 22 | 30 | 29 |
| 13. | Le Havre | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 30 | 26 |
| 14. | Paris FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 28 | 40 | 26 |
| 15. | Nice | 24 | 6 | 6 | 12 | 30 | 44 | 24 |
| 16. | Auxerre | 24 | 4 | 6 | 14 | 19 | 35 | 18 |
| 17. | Nantes | 24 | 4 | 5 | 15 | 22 | 41 | 17 |
| 18. | Metz | 24 | 3 | 4 | 17 | 22 | 53 | 13 |