Số liệu thống kê, nhận định LORIENT gặp METZ
VĐQG Pháp, vòng 17
Lorient
(Hủy bởi VAR) Bamba Dieng (80')
Bamba Dieng (73')
FT
1 - 1
(0-1)
Metz
(29') Sadibou Sane
- Diễn biến trận đấu Lorient vs Metz trực tiếp
-
84'
Morgan Bokele
Giorgi Tsitaishvil
-
84'
Benjamin Stambouli
Boubacar Traor
-
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Bamba Dieng
80'
-
79'
Joel Asoro
Ibou San
-
Dermane Karim

Laurent Aberge
74'
-
Bamba Dieng
73'
-
69'
Koffi Kouao
-
Mohamed Bamba
63'
-
Mohamed Bamba

Sambou Souman
60'
-
Bamba Dieng

Jean-Victor Makeng
60'
-
45+1'
Ibou Sane
-
45'
Alpha Toure
Jessy Deminguet (chấn thương)
-
29'
Sadibou Sane
- Thống kê Lorient đấu với Metz
| 16(5) | Sút bóng | 8(2) |
| 4 | Phạt góc | 4 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Lorient
-
38Y. Mvogo
-
5B. Meite
-
32N. Adjei
-
2Igor Silva
-
93Mvuka Mugisha
-
6L. Abergel
-
8N. Cadiou
-
11T. Le Bris
-
17J. Makengo
-
28S. Soumano
-
10P. Pagis
- Đội hình dự bị:
-
33M. Bley
-
12B. Dieng
-
35Lucas Leaudais
-
19L. Abergel
-
9M. Bamba
-
14T. Bakayoko
-
29D. Karim
-
21B. Kamara
-
34Daniel Semedo
Đội hình Metz
-
1J. Fischer
-
2M. Colin
-
4M. Mboula
-
38S. Sane
-
39K. Kouao
-
8B. Traore
-
20J. Deminguet
-
7G. Tsitaishvili
-
10G. Hein
-
11M. Mbaye
-
23I. Sane
- Đội hình dự bị:
-
40Ousmane Ba
-
97Ballo-Toure
-
12A. Toure
-
21B. Stambouli
-
25A. Atta
-
19M. Bokele
-
15T. Yegbe
-
9G. Abuashvili
-
99J. Asoro
Số liệu đối đầu Lorient gặp Metz
Lorient
40%
Hòa
60%
Metz
0%
- PHONG ĐỘ LORIENT
- PHONG ĐỘ METZ1
Nhận định, soi kèo Lorient vs Metz
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.94
Metz thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Ngược lại, Lorient chơi khởi sắc khi thắng 3/4 trận vừa qua.Dự đoán: LOR
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.98
4/5 trận gần đây của Lorient có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lorient gặp Metz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 14 |
| 2. | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 14 |
| 3. | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 |
| 4. | Stade Rennais | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 13 |
| 5. | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 |
| 6. | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 |
| 7. | Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 11 | 10 |
| 8. | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 10 | 9 |
| 9. | Stade Brestois | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 10 | 9 |
| 10. | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 9 |
| 11. | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 |
| 12. | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 |
| 13. | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 | 7 |
| 14. | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 15 | 7 |
| 15. | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 15 | 6 |
| 16. | Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | 6 |
| 17. | Troyes | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 16 | 4 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Le Havre | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

