Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 10
Metz
Habib Diallo (86')
FT
1 - 0
(0-0)
Nantes
- Diễn biến trận đấu Metz vs Nantes trực tiếp
-
Habib Diallo
86'
-
81'
Thody Elie Youan
Kalifa Coulibal -
Opa Nguette
Marvin Gakp81'
-
Farid Boulaya
Thierry Ambros77'
-
72'
Mehdi Abeid -
Habib Maïga
72'
-
68'
Abdoul Kader Bamba
Moses Simo -
65'
Thomas Basila
Cristian Benavente Bristo -
62'
Molla Wague -
Manuel Cabit
49'
-
Stoppila Sunzu
John Boy45'
- Thống kê Metz đấu với Nantes
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Metz
- Đội hình dự bị:
Đội hình Nantes
- Đội hình dự bị:
Số liệu đối đầu Metz gặp Nantes
Metz
60%
Hòa
40%
Nantes
0%
- PHONG ĐỘ METZ
- PHONG ĐỘ NANTES1
Nhận định, soi kèo Metz vs Nantes
Châu Á: 0.91*0 : 0*-0.99
MET đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NAN thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: NAN
Tài xỉu: -0.98*2*0.88
3/5 trận gần đây của MET có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NAN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 32 | 23 | 4 | 5 | 71 | 27 | 73 |
| 2. | Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 62 | 33 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 32 | 13 | 8 | 11 | 51 | 42 | 47 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 32 | 10 | 8 | 14 | 41 | 52 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |