Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp STADE RENNAIS
VĐQG Pháp, vòng 30
Papa Ndiaga Yade (90')
FT
(88') Serhou Guirassy
(PEN 38') Martin Terrier
(18') Jeremy Doku
- Diễn biến trận đấu Metz vs Stade Rennais trực tiếp
-
90+1'
Serhou Guirassy -
Papa Ndiaga Yade
90'
-
88'
Serhou Guirassy -
84'
Alfred Gomis -
80'
Romain Del Castillo
Benjamin Bourigeau -
74'
Dalbert
Flavien Tai -
74'
Serhou Guirassy
Martin Terrie -
Pape Sarr
Thomas Delain73'
-
Papa Ndiaga Yade
Lamine Guey73'
-
Matthieu Udol
John Boy73'
-
Aaron Leya Iseka
Vagner Dia68'
-
51'
Jeremy Doku -
38'
Martin Terrier -
18'
Jeremy Doku
- Thống kê Metz đấu với Stade Rennais
| 14(2) | Sút bóng | 9(5) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 11 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Metz
-
30M. Caillard
-
2D. Bronn
-
23B. Kouyate
-
21J. Boye
-
18F. Centonze
-
19H. Maïga
-
14V. Pajot
-
17T. Delaine
-
10F. Boulaya
-
13M. Gueye
-
27Vagner
-
15P. Sarr
-
22Y. Maziz
-
26P. Yade
-
6M. Fofana
-
9T. Ambrose
-
5V. Angban
-
3M. Udol
-
15P. Sarr
-
24Aaron Iseka Leya
Đội hình Stade Rennais
-
16A. Gomis
-
31Truffert
-
6N. Aguerd
-
3Da Silva
-
27H. Traore
-
20F. Tait
-
15S. Nzonzi
-
10Camavinga
-
14Bourigeaud
-
7M. Terrier
-
18J. Doku
-
1R. Salin
-
28J. Martin
-
23A. Hunou
-
9Guirassy
-
5Henrique
-
17F. Maouassa
-
22Del Castillo
-
12J. Lea Siliki
-
4G. Nyamsi
Số liệu đối đầu Metz gặp Stade Rennais
| 22/03 | Stade Rennais | 0 - 0 | Metz |
| 29/11 | Metz | 0 - 1 | Stade Rennais |
| 05/05 | Metz | 2 - 3 | Stade Rennais |
| 13/08 | Stade Rennais | 5 - 1 | Metz |
| 20/03 | Stade Rennais | 6 - 1 | Metz |
| 04/05 | Lyon | 4 - 2 | Stade Rennais |
| 26/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 19/04 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 12/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
| 05/04 | Stade Brestois | 3 - 4 | Stade Rennais |
Nhận định, soi kèo Metz vs Stade Rennais
Châu Á: 0.92*1/4 : 0*0.98
MET đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, REN thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: MET
Tài xỉu: 0.89*2*-0.99
3/5 trận gần đây của REN có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Stade Rennais
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 | 27 | 70 |
| 2. | Lens | 31 | 20 | 4 | 7 | 61 | 33 | 64 |
| 3. | Lyon | 32 | 18 | 6 | 8 | 52 | 34 | 60 |
| 4. | Lille | 32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 35 | 58 |
| 5. | Stade Rennais | 32 | 16 | 8 | 8 | 56 | 46 | 56 |
| 6. | Monaco | 32 | 16 | 6 | 10 | 56 | 48 | 54 |
| 7. | Marseille | 32 | 16 | 5 | 11 | 59 | 44 | 53 |
| 8. | Strasbourg | 31 | 13 | 7 | 11 | 50 | 41 | 46 |
| 9. | Lorient | 32 | 10 | 12 | 10 | 44 | 49 | 42 |
| 10. | Toulouse | 32 | 11 | 8 | 13 | 45 | 45 | 41 |
| 11. | Paris FC | 32 | 10 | 11 | 11 | 44 | 47 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 31 | 10 | 8 | 13 | 41 | 51 | 38 |
| 13. | Angers | 32 | 9 | 7 | 16 | 27 | 46 | 34 |
| 14. | Le Havre | 32 | 6 | 14 | 12 | 30 | 43 | 32 |
| 15. | Nice | 32 | 7 | 10 | 15 | 36 | 58 | 31 |
| 16. | Auxerre | 32 | 6 | 10 | 16 | 30 | 43 | 28 |
| 17. | Nantes | 32 | 5 | 8 | 19 | 29 | 51 | 23 |
| 18. | Metz | 32 | 3 | 7 | 22 | 32 | 72 | 16 |
| Thứ 7, ngày 18/04 | |||
| 01h45 | Lens | 3 - 2 | Toulouse |
| 22h00 | Lorient | 2 - 0 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 19/04 | |||
| 00h00 | Angers | 1 - 1 | Le Havre |
| 02h05 | Lille | 0 - 0 | Nice |
| 20h00 | Monaco | 2 - 2 | Auxerre |
| 22h15 | Metz | 1 - 3 | Paris FC |
| 22h15 | Nantes | 1 - 1 | Stade Brestois |
| 22h15 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| Thứ 2, ngày 20/04 | |||
| 01h45 | PSG | 1 - 2 | Lyon |