Số liệu thống kê, nhận định MYANMAR NỮ gặp TRIỀU TIÊN NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 2
Myanmar Nữ
FT
0 - 8
(0-5)
Triều Tiên Nữ
(77') Kum-Ok Choe
(66') Kum J.
(58') Kum-Ok Choe
(42') Jon Ryong-Jong
(40') Jon Ryong-Jong
(O.g 37') Khin Marlar Tun
(PEN 17') Ri Song-A
(9') Ri Myong-Gum
- Thống kê Myanmar Nữ đấu với Triều Tiên Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 44(23) |
| 0 | Phạt góc | 15 |
| 1 | Phạm lỗi | 1 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 15% | Cầm bóng | 85% |
Số liệu đối đầu Myanmar Nữ gặp Triều Tiên Nữ
Myanmar Nữ
0%
Hòa
0%
Triều Tiên Nữ
100%
| 17/09 | Myanmar Nữ | 0 - 8 | Triều Tiên Nữ |
| 22/05 | Myanmar Nữ | 0 - 2 | Triều Tiên Nữ |
- PHONG ĐỘ MYANMAR NỮ
| 21/09 | Bangladesh Nữ | 0 - 0 | Myanmar Nữ |
| 17/09 | Myanmar Nữ | 0 - 8 | Triều Tiên Nữ |
| 14/09 | Hàn Quốc Nữ | 5 - 0 | Myanmar Nữ |
| 09/06 | Myanmar Nữ | 1 - 1 | Thái Lan Nữ |
| 11/12 | Việt Nam Nữ | 2 - 0 | Myanmar Nữ |
- PHONG ĐỘ TRIỀU TIÊN NỮ1
| 29/09 | Triều Tiên Nữ | 2 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 25/09 | Triều Tiên Nữ | 5 - 1 | Đài Loan Nữ |
| 21/09 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 17/09 | Myanmar Nữ | 0 - 8 | Triều Tiên Nữ |
| 14/09 | Triều Tiên Nữ | 10 - 0 | Bangladesh Nữ |
Nhận định, soi kèo Myanmar Nữ vs Triều Tiên Nữ
Châu Á: **
MYAW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, PRKW thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: PRKW
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của MYAW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của PRKW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Myanmar Nữ gặp Triều Tiên Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 12 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 | |||||||||||
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |||||||||||
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 1 | |||||||||||
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | |||||||||||
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 1 | |||||||||||
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 | |||||||||||
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU ASIAD 2027 NỮ