Số liệu thống kê, nhận định NHẬT BẢN NỮ gặp HÀN QUỐC NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng Ban Ket
Nhật Bản Nữ
Kamiya C. (63')
Kamiya C. (54')
FT
2 - 0
(0-0)
Hàn Quốc Nữ
- Thống kê Nhật Bản Nữ đấu với Hàn Quốc Nữ
| 13(7) | Sút bóng | 6(3) |
| 2 | Phạt góc | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Số liệu đối đầu Nhật Bản Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
Nhật Bản Nữ
80%
Hòa
20%
Hàn Quốc Nữ
0%
| 29/09 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 18/03 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Nhật Bản Nữ |
| 13/07 | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 26/10 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 19/07 | Nhật Bản Nữ | 2 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ
| 13/10 | Đức Nữ | 2 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 29/09 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 25/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Philippines Nữ |
| 21/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
- PHONG ĐỘ HÀN QUỐC NỮ1
| 02/10 | Trung Quốc Nữ | 0 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 29/09 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 25/09 | Hàn Quốc Nữ | 6 - 3 | Uzbekistan Nữ |
| 21/09 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 17/09 | Bangladesh Nữ | 0 - 6 | Hàn Quốc Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nhật Bản Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 12 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 | |||||||||||
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |||||||||||
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 1 | |||||||||||
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | |||||||||||
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 1 | |||||||||||
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 | |||||||||||
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||