Số liệu thống kê, nhận định HÀN QUỐC NỮ gặp NHẬT BẢN NỮ
VCK Nữ Châu Á, vòng Ban Ket
Hàn Quốc Nữ
18/03
16:00
-
Nhật Bản Nữ
Số liệu đối đầu Hàn Quốc Nữ gặp Nhật Bản Nữ
Hàn Quốc Nữ
0%
Hòa
40%
Nhật Bản Nữ
60%
| 13/07 | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 26/10 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 19/07 | Nhật Bản Nữ | 2 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 27/01 | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 17/12 | Hàn Quốc Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ |
- PHONG ĐỘ HÀN QUỐC NỮ
| 14/03 | Hàn Quốc Nữ | 6 - 0 | Uzbekistan Nữ |
| 08/03 | Australia Nữ | 3 - 3 | Hàn Quốc Nữ |
| 05/03 | Philippines Nữ | 0 - 3 | Hàn Quốc Nữ |
| 02/03 | Hàn Quốc Nữ | 3 - 0 | Iran Nữ |
| 03/12 | Hà Lan Nữ | 5 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ1
| 15/03 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Philippines Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Ấn Độ Nữ | 0 - 11 | Nhật Bản Nữ |
| 04/03 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 02/12 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hàn Quốc Nữ gặp Nhật Bản Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Australia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 7 | |||||||||||
| 3. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Iran Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | |||||||||||
| 3. | Việt Nam Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Ấn Độ Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 16 | 0 | |||||||||||
BÌNH LUẬN:

