Số liệu thống kê, nhận định NHẬT BẢN NỮ gặp THÁI LAN NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 1
Nhật Bản Nữ
FT
8 - 0
Thái Lan Nữ
- Thống kê Nhật Bản Nữ đấu với Thái Lan Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nhật Bản Nữ gặp Thái Lan Nữ
Nhật Bản Nữ
100%
Hòa
0%
Thái Lan Nữ
0%
| 14/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 30/01 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 16/08 | Thái Lan Nữ | 0 - 2 | Nhật Bản Nữ |
| 01/09 | Nhật Bản Nữ | 3 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 14/11 | Thái Lan Nữ | 0 - 4 | Nhật Bản Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ
| 29/09 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 25/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Philippines Nữ |
| 21/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
| 17/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ |
- PHONG ĐỘ THÁI LAN NỮ1
| 21/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 17/09 | Thái Lan Nữ | 0 - 1 | Đài Loan Nữ |
| 14/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 09/06 | Myanmar Nữ | 1 - 1 | Thái Lan Nữ |
| 06/06 | Uzbekistan Nữ | 0 - 1 | Thái Lan Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nhật Bản Nữ gặp Thái Lan Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 12 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 | |||||||||||
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |||||||||||
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 1 | |||||||||||
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | |||||||||||
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 1 | |||||||||||
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 | |||||||||||
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||