Số liệu thống kê, nhận định STADE REIMS gặp METZ
VĐQG Pháp, vòng 21
Stade Reims
FT
0 - 1
(0-0)
Metz
(61') Ibrahima Niane
- Diễn biến trận đấu Stade Reims vs Metz trực tiếp
-
88'
Warren Tchimbembe
Opa Nguett -
Predrag Rajkovic
85'
-
82'
Ibrahima Niane -
Thomas Foket
80'
-
76'
Cheick Tidiane Sabaly
Amine Bass -
Kamory Doumbia
Ilan Kebba74'
-
Fraser Hornby
N'Dri Koff74'
-
Nathanaël Mbuku
Andreaw Gravillo68'
-
Anastasios Donis
Martin Adelin62'
-
61'
Ibrahima Niane -
Dion Lopy
50'
-
Alexis Flips
Jens Cajust45'
-
45'
Lenny Lacroix
Jean-Armel Kana-Biyi -
45'
Vincent Pajot -
28'
Sikou Niakate -
Bradley Locko
24'
-
19'
Thomas Delaine
- Thống kê Stade Reims đấu với Metz
| 14(2) | Sút bóng | 17(5) |
| 11 | Phạt góc | 4 |
| 14 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 4 |
| 4 | Việt vị | 0 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Đội hình Stade Reims
-
1P. Rajkovic
-
6A. Gravillon
-
2W. Faes
-
5Abdelhamid
-
32T. Foket
-
26D. Lopy
-
8J. Cajuste
-
28B. Locko
-
20I. Kebbal
-
35M. Adeline
-
27P. Koffi
- Đội hình dự bị:
-
4Maxime Busi
-
17A. Donis
-
11N. Mbuku
-
18F. Hornby
-
16Y. Diouf
-
34Kamory Doumbia
-
12A. Flips
-
33Sambou Sissoko
-
29M. Mbow
Đội hình Metz
-
30M. Caillard
-
14V. Pajot
-
33A. Mbengue
-
4S. Niakate
-
27J. Kana-Biyik
-
17T. Delaine
-
26P. Yade
-
21A. Bassi
-
8B. Traore
-
11Nguette
-
7I. Niane
- Đội hình dự bị:
-
34Noah Zilliox
-
24L. Joseph
-
13C. Sabaly
-
31Danley Jean Jacques
-
40Ousmane Ba
-
12W. Tchimbembe
-
25W. Mikelbrencis
-
20M. Gueye
-
29L. Lacroix
Số liệu đối đầu Stade Reims gặp Metz
Stade Reims
40%
Hòa
60%
Metz
0%
| 30/05 | Stade Reims | 1 - 1 | Metz |
| 22/05 | Metz | 1 - 1 | Stade Reims |
| 17/03 | Stade Reims | 2 - 1 | Metz |
| 03/09 | Metz | 2 - 2 | Stade Reims |
| 20/07 | Stade Reims | 1 - 0 | Metz |
- PHONG ĐỘ STADE REIMS
| 07/02 | Stade Reims | 0 - 0 | SC Bastia |
| 04/02 | Stade Reims | 3 - 0 | Le Mans |
| 31/01 | Clermont | 0 - 1 | Stade Reims |
| 25/01 | Stade Reims | 1 - 0 | Saint Etienne |
| 17/01 | Troyes | 2 - 1 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ METZ1
Nhận định, soi kèo Stade Reims vs Metz
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.88
REI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MET thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: REI
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.84
5 trận gần đây của REI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MET cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Reims gặp Metz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 51 |
| 2. | Lens | 21 | 16 | 1 | 4 | 37 | 17 | 49 |
| 3. | Lyon | 21 | 13 | 3 | 5 | 34 | 20 | 42 |
| 4. | Marseille | 21 | 12 | 3 | 6 | 46 | 27 | 39 |
| 5. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 6. | Lille | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 30 | 33 |
| 7. | Monaco | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 34 | 31 |
| 8. | Strasbourg | 21 | 9 | 3 | 9 | 34 | 27 | 30 |
| 9. | Toulouse | 21 | 8 | 6 | 7 | 31 | 24 | 30 |
| 10. | Angers | 21 | 8 | 5 | 8 | 22 | 25 | 29 |
| 11. | Lorient | 21 | 7 | 7 | 7 | 27 | 33 | 28 |
| 12. | Stade Brestois | 21 | 7 | 5 | 9 | 28 | 33 | 26 |
| 13. | Le Havre | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 26 | 23 |
| 14. | Nice | 21 | 6 | 5 | 10 | 27 | 38 | 23 |
| 15. | Paris FC | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 34 | 22 |
| 16. | Auxerre | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 | 29 | 14 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 21 | 3 | 4 | 14 | 21 | 46 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 07/02 | |||
| 02h45 | Metz | 0 - 0 | Lille |
| 22h59 | Lens | 3 - 1 | Stade Rennais |
| C.Nhật, ngày 08/02 | |||
| 01h00 | Stade Brestois | 2 - 0 | Lorient |
| 03h05 | Nantes | 0 - 1 | Lyon |
| 21h00 | Nice | 0 - 0 | Monaco |
| 23h15 | Angers | 1 - 0 | Toulouse |
| 23h15 | Le Havre | 2 - 1 | Strasbourg |
| 23h15 | Auxerre | 0 - 0 | Paris FC |
| Thứ 2, ngày 09/02 | |||
| 02h45 | PSG | 5 - 0 | Marseille |