Thành phố: Ba Lan
Quốc gia:
TT Khác:
| 23/05 | Legia Wars. | 4 - 0 | Motor Lublin |
| 17/05 | Lechia GD | 1 - 2 | Legia Wars. |
| 10/05 | Nieciecza | 0 - 1 | Legia Wars. |
| 02/05 | Legia Wars. | 1 - 0 | Widzew Lodz |
| 26/04 | Lech Poznan | 4 - 0 | Legia Wars. |
| 18/04 | Legia Wars. | 1 - 0 | Zaglebie Lubin |
| 12/04 | Legia Wars. | 1 - 1 | Gornik Zabrze |
| 06/04 | Pogon Szczecin | 0 - 2 | Legia Wars. |
| 23/03 | Legia Wars. | 1 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 14/03 | Radomiak Radom | 1 - 1 | Legia Wars. |
LỊCH THI ĐẤU LEGIA WARS.
-
K. Tobiasz
Ba Lan
1 -
Mendes-Dudziński
Ba Lan
31
-
J. Juranovic
Síp
2 -
S. Kapuadi
Phần Lan
3 -
M. Wieteska
Ba Lan
4 -
C. Goncalves
Ba Lan
5 -
R. Pankov
Slovakia
12 -
M. Kopczynski
Tây Ban Nha
15 -
M. Nawrocki
Ba Lan
17 -
R. Vinagre
Ba Lan
19 -
P. Kun
Ba Lan
33 -
P. Mozie
Ba Lan
51 -
O. Olewinski
Ba Lan
52 -
M. Szczepaniak
Ba Lan
71
-
M. Oyedele
Ba Lan
6 -
T. Pekhart
Thế Giới
7 -
R. Augustyniak
Slovakia
8 -
T. Pekhart
Ba Lan
9 -
P. Wszolek
Thế Giới
13 -
I. Kharatin
Ba Lan
14 -
J. Celhaka
Ba Lan
16 -
M. Kucharczyk
Ba Lan
18 -
E. Muci
Ba Lan
20 -
Bichakhchyan
Croatia
21 -
J. Elitim
Bồ Đào Nha
22 -
L. Rose
Thế Giới
29 -
Sergio Barcia
Ba Lan
42 -
V. Kovacevic
Ba Lan
77 -
Luquinhas
Ba Lan
82
-
K. Chodyna
Ba Lan
11 -
P. Kun
Bồ Đào Nha
23 -
R. Morishita
Ba Lan
25
| Thứ 5, ngày 28/05 | |||
| 02h00 | Crystal Palace | 1 - 0 | Rayo Vallecano |

