Thành phố: Châu Á
Quốc gia:
TT Khác:
LỊCH THI ĐẤU NHẬT BẢN
-
Z. SuzukiNhật Bản
1 -
K. Osako
Nhật Bản
12 -
T. Hayakawa
Nhật Bản
23
-
Y. Sugawara
Nhật Bản
2 -
S. TaniguchiNhật Bản
3 -
Nagatomo
Nhật Bản
5 -
T. Watanabe
Nhật Bản
16 -
K. Ogawa
Nhật Bản
19 -
T. TomiyasuNhật Bản
22 -
K. Shiogai
Nhật Bản
26
-
K. Itakura
Nhật Bản
4 -
S. Machino
Nhật Bản
6 -
Ao Tanaka
Nhật Bản
7 -
R. DoanNhật Bản
10 -
J. Ito
Nhật Bản
14 -
D. Kamada
Nhật Bản
15 -
Y. Suzuki
Nhật Bản
17 -
A. Ueda
Nhật Bản
18 -
A. Seko
Nhật Bản
20 -
K. Sano
Nhật Bản
24
-
Take Kubo
Nhật Bản
8 -
K. Goto
Nhật Bản
9 -
D. Maeda
Nhật Bản
11 -
K. Nakamura
Nhật Bản
13 -
H. Ito
Nhật Bản
21 -
J. Suzuki
Nhật Bản
25
| C.Nhật, ngày 05/07 | |||
| 00h00 | Canada | vs | Ma Rốc |
| 04h00 | Paraguay | vs | Pháp |
| Thứ 2, ngày 06/07 | |||
| 03h00 | Brazil | vs | Na Uy |
| 07h00 | Mexico | vs | Anh |
| Thứ 3, ngày 07/07 | |||
| 02h00 | B.D.Nha | vs | T.B.Nha |
| 07h00 | Mỹ | vs | Bỉ |
| 23h00 | Argentina | vs | Ai Cập |
| Thứ 4, ngày 08/07 | |||
| 03h00 | Thụy Sỹ | vs | Colombia |

