Thành phố: Châu Á
Quốc gia:
TT Khác:
LỊCH THI ĐẤU NHẬT BẢN
-
Z. SuzukiNhật Bản
1 -
K. Osako
Nhật Bản
12 -
T. Hayakawa
Nhật Bản
23
-
Y. Sugawara
Nhật Bản
2 -
S. TaniguchiNhật Bản
3 -
Nagatomo
Nhật Bản
5 -
T. Watanabe
Nhật Bản
16 -
K. Ogawa
Nhật Bản
19 -
T. TomiyasuNhật Bản
22 -
K. Shiogai
Nhật Bản
26
-
K. Itakura
Nhật Bản
4 -
S. Machino
Nhật Bản
6 -
Ao Tanaka
Nhật Bản
7 -
R. DoanNhật Bản
10 -
J. Ito
Nhật Bản
14 -
D. Kamada
Nhật Bản
15 -
Y. Suzuki
Nhật Bản
17 -
A. Ueda
Nhật Bản
18 -
A. Seko
Nhật Bản
20 -
K. Sano
Nhật Bản
24
-
Take Kubo
Nhật Bản
8 -
K. Goto
Nhật Bản
9 -
D. Maeda
Nhật Bản
11 -
K. Nakamura
Nhật Bản
13 -
H. Ito
Nhật Bản
21 -
J. Suzuki
Nhật Bản
25
| Thứ 5, ngày 07/01 | |||
| 18h59 | Arập Xêut | vs | Palestine |
| Thứ 6, ngày 08/01 | |||
| 18h59 | Bahrain | vs | Khong su dung |
| 18h59 | Kuwait | vs | Oman |
| 18h59 | Uzbekistan | vs | Jordan |
| Thứ 7, ngày 09/01 | |||
| 18h59 | Syria | vs | Kyrgyzstan |
| 18h59 | Australia | vs | Singapore |
| 18h59 | Iran | vs | Trung Quốc |
| C.Nhật, ngày 10/01 | |||
| 18h59 | Tajikistan | vs | Iraq |
| 18h59 | Hàn Quốc | vs | Yemen |
| 18h59 | UAE | vs | Việt Nam |
| Thứ 2, ngày 11/01 | |||
| 18h59 | Nhật Bản | vs | Indonesia |
| 18h59 | Qatar | vs | Thái Lan |

