KẾT QUẢ HẠNG 2 TRUNG QUỐC HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc vòng 4

FT
0-1
Shijiazhuang Gongfu 
Foshan Nanshi 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.950.87-0.980.78
FT
1-1
Jiangxi Dingnan 
Nanjing City 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.76-0.96
FT
1-2
Dalian Kun City 
Yanbian Longding 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.930.890.890.91
FT
1-0
Nantong Zhiyun 
Suzhou Dongwu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.820.98
FT
2-1
Meizhou Hakka 
Guangxi Hengchen 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Guangdong GZ-Power 
Wuxi Wugo 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.78-0.98
FT
0-3
Ningbo Professional 
Shenzhen Juniors 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.851.000.80
FT
2-1
Changchun Yatai 
Shaanxi Union 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.870.93

Hạng 2 Trung Quốc vòng 3

FT
1-0
Changchun Yatai 
Suzhou Dongwu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.840.96
FT
0-1
Foshan Nanshi 
Meizhou Hakka 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.990.81
FT
1-0
Shaanxi Union 
Shijiazhuang Gongfu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.870.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Guangxi Hengchen 
Guangdong GZ-Power 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.861.00
FT
1-0
Nantong Zhiyun 
Nanjing City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.940.80
FT
1-0
Shenzhen Juniors 
Yanbian Longding 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.950.81
FT
2-3
Ningbo Professional 
Wuxi Wugo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.800.96
FT
1-1
Dalian Kun City 
Jiangxi Dingnan 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.980.84

Hạng 2 Trung Quốc vòng 2

FT
1-2
Meizhou Hakka 
Suzhou Dongwu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.840.98-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Shijiazhuang Gongfu 
Changchun Yatai 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.960.780.830.97
FT
0-0
Nanjing City 
Yanbian Longding 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.870.950.940.86
FT
1-1
Jiangxi Dingnan 
Nantong Zhiyun 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.970.790.920.78
FT
2-3
Foshan Nanshi 
Guangdong GZ-Power 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.900.920.900.90
21/03
Hoãn
Shaanxi Union 
Dalian Kun City 
Hiệp 1
  
    
FT
2-1
Guangxi Hengchen 
Ningbo Professional 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.850.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Wuxi Wugo 
Shenzhen Juniors 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.950.75

Hạng 2 Trung Quốc vòng 1

FT
2-1
Nanjing City 
Changchun Yatai 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.76-0.940.900.90
FT
1-2
Suzhou Dongwu 
Dalian Kun City 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.940.880.850.95
FT
1-0
Shenzhen Juniors 
Shaanxi Union 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.820.98
FT
2-0
Guangdong GZ-Power 
Ningbo Professional 
Hiệp 1
  
    
FT
0-3
Meizhou Hakka 
Yanbian Longding 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
2-1
Jiangxi Dingnan 
Guangxi Hengchen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.970.83
FT
2-1
Nantong Zhiyun 
Shijiazhuang Gongfu 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.870.950.78-0.98
FT
2-0
Wuxi Wugo 
Foshan Nanshi 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.880.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo