KẾT QUẢ HẠNG NHẤT SCOTLAND HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng Nhất Scotland vòng 30

FT
2-2
Airdrieonians 
Dunfermline 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-2
Queens Park 
Raith Rovers 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.990.830.810.89

Hạng Nhất Scotland vòng 32

FT
1-0
Ayr Utd 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.960.860.920.88
FT
3-2
Raith Rovers 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.820.98
FT
4-0
St. Johnstone 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.830.990.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Partick Thistle 
Dunfermline 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.990.77
FT
1-0
Queens Park 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.970.850.900.90

Hạng Nhất Scotland vòng 25

FT
0-3
Ayr Utd 
Dunfermline 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.920.88

Hạng Nhất Scotland vòng 31

FT
1-1
Ayr Utd 
Partick Thistle 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.940.86
FT
2-4
Arbroath 
St. Johnstone 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.850.970.900.90
FT
0-4
Ross County 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Dunfermline 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00

Hạng Nhất Scotland vòng 30

FT
2-1
Greenock Morton 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 02
0.77-0.950.75-0.95
FT
1-1
St. Johnstone 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.830.99-0.950.75
FT
3-0
Raith Rovers 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.940.760.72-0.93
FT
3-1
Partick Thistle 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.841.000.80

Hạng Nhất Scotland vòng 29

FT
0-2
Raith Rovers 
Partick Thistle 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.900.72-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Arbroath 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.960.860.74-0.94
FT
3-1
Raith Rovers 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.910.89
FT
2-2
Ross County 
Dunfermline 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.73-0.93
FT
0-1
Ayr Utd 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.930.75-0.950.75
FT
0-0
Partick Thistle 
St. Johnstone 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.930.87

Hạng Nhất Scotland vòng 28

FT
1-0
St. Johnstone 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.870.950.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Airdrieonians 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.960.780.930.87
FT
1-1
Queens Park 
Ayr Utd 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.78
FT
3-0
Dunfermline 
Raith Rovers 
Hiệp 1
0 : 02
0.78-0.960.870.93
FT
1-2
Greenock Morton 
Partick Thistle 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.940.880.980.78

Hạng Nhất Scotland vòng 21

FT
1-2
Ayr Utd 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
1.000.820.70-0.90

Hạng Nhất Scotland vòng 27

FT
0-2
Greenock Morton 
St. Johnstone 
Hiệp 1
  
    
FT
0-0
Arbroath 
Ross County 
Hiệp 1
  
    
FT
1-0
Queens Park 
Airdrieonians 
Hiệp 1
  
    
FT
1-1
Arbroath 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.880.92
FT
3-0
Dunfermline 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.950.770.950.85
FT
0-0
Partick Thistle 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.761.000.900.86
FT
3-1
St. Johnstone 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.840.780.98
FT
3-1
Airdrieonians 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.940.820.870.89
FT
2-0
Ross County 
Raith Rovers 
Hiệp 1
0 : 02
0.830.930.810.95
FT
1-0
Dunfermline 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.810.950.81

Hạng Nhất Scotland vòng 26

FT
2-2
Dunfermline 
Partick Thistle 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.801.00
FT
1-1
Queens Park 
St. Johnstone 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
-0.970.790.810.99
FT
1-0
Partick Thistle 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.980.800.940.86
FT
4-2
Arbroath 
Dunfermline 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.910.89
FT
3-2
Queens Park 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.950.770.960.84
FT
0-0
Ayr Utd 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.930.77
FT
0-0
Raith Rovers 
St. Johnstone 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.960.84

Hạng Nhất Scotland vòng 22

FT
2-0
Greenock Morton 
Dunfermline 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.990.81

Hạng Nhất Scotland vòng 25

FT
0-0
Greenock Morton 
Raith Rovers 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.780.980.761.00
FT
0-1
Ross County 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.790.970.800.96
FT
0-1
Airdrieonians 
St. Johnstone 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.920.900.76-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo