KẾT QUẢ VĐQG ẤN ĐỘ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ấn Độ vòng 12

FT
0-0
East Bengal 
Punjab FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.920.900.820.98

VĐQG Ấn Độ vòng 11

FT
1-0
Punjab FC 
Chennaiyin FC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.801.00
FT
1-2
Mumbai 
East Bengal 
Hiệp 1
  
    
FT
1-1
Odisha 
Bengaluru 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.950.870.950.85
FT
0-0
SC Delhi 
Punjab FC 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.920.730.890.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Inter Kashi FC 
NorthEast United 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.940.81
FT
2-0
Jamshedpur 
FC Goa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.88

VĐQG Ấn Độ vòng 10

FT
3-0
East Bengal 
Odisha 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.970.840.96
FT
2-2
SC Delhi 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.850.95
FT
4-1
Jamshedpur 
Chennaiyin FC 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.820.950.85
FT
0-0
Bengaluru 
Mumbai 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
NorthEast United 
FC Goa 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
2-1
Kerala Blasters 
Odisha 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.940.86

VĐQG Ấn Độ vòng 5

FT
0-0
Chennaiyin FC 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.970.790.970.83

VĐQG Ấn Độ vòng 10

FT
3-0
Punjab FC 
Inter Kashi FC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.900.90

VĐQG Ấn Độ vòng 9

FT
0-1
NorthEast United 
Mohun Bagan 
Hiệp 1
1 3/4 : 03 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
2-0
FC Goa 
Mumbai 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.891.000.980.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Kerala Blasters 
Jamshedpur 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.820.98
FT
1-1
Odisha 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.821.000.900.90
FT
1-0
Chennaiyin FC 
SC Delhi 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.940.86
FT
3-3
East Bengal 
Bengaluru 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.801.00
FT
1-1
Kerala Blasters 
NorthEast United 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.990.81

VĐQG Ấn Độ vòng 8

FT
3-2
Mohun Bagan 
Punjab FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.930.790.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Inter Kashi FC 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.82-0.96-0.980.82
FT
1-2
Bengaluru 
Kerala Blasters 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.970.90
FT
1-3
Chennaiyin FC 
East Bengal 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
1.000.880.960.91
FT
3-1
FC Goa 
Odisha 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.860.960.840.96
FT
0-3
NorthEast United 
SC Delhi 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.830.97
FT
1-1
Jamshedpur 
Mumbai 
Hiệp 1
0 : 02
0.75-0.930.78-0.98

VĐQG Ấn Độ vòng 7

FT
1-2
Chennaiyin FC 
Inter Kashi FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.890.930.900.90
FT
1-0
Mumbai 
Odisha 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.870.951.000.80
FT
2-0
SC Delhi 
Kerala Blasters 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.980.85
FT
0-2
FC Goa 
Bengaluru 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.93-0.960.80
FT
1-1
Jamshedpur 
Mohun Bagan 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.960.920.85-0.98
FT
2-1
Punjab FC 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 3/4
0.880.940.970.83

VĐQG Ấn Độ vòng 6

FT
7-0
East Bengal 
Mohammedan 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.900.90
FT
1-3
Inter Kashi FC 
Bengaluru 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.960.76
FT
1-1
Chennaiyin FC 
FC Goa 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.940.86
FT
1-3
Kerala Blasters 
Punjab FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-1
Mohun Bagan 
Mumbai 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.970.850.840.96
FT
1-4
NorthEast United 
Odisha 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.840.96
FT
1-1
SC Delhi 
Jamshedpur 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
1.000.82-0.930.73

VĐQG Ấn Độ vòng 5

FT
1-1
Punjab FC 
FC Goa 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.870.950.950.85
FT
1-2
Inter Kashi FC 
Mumbai 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.83-0.970.841.00
FT
2-1
NorthEast United 
Jamshedpur 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.920.770.980.86
FT
0-0
Bengaluru 
Mohun Bagan 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.900.97
FT
1-1
East Bengal 
Kerala Blasters 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.970.90
13/03
Hoãn
SC Delhi 
Odisha 
Hiệp 1
  
    

VĐQG Ấn Độ vòng 4

FT
1-1
Punjab FC 
NorthEast United 
Hiệp 1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo