KẾT QUẢ VĐQG TRUNG QUỐC HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Trung Quốc vòng 3

FT
4-0
Yunnan Yukun 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.930.930.83-0.99
FT
3-3
Chong. Tongliang 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.910.950.83-0.99
FT
1-0
Qingdao West Coast 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.850.99
FT
1-1
Henan Songshan 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.940.800.850.99
FT
1-1
Beijing Guoan 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.861.000.960.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Liaoning Tieren 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.990.870.910.93
FT
1-4
Qingdao Hainiu 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.880.980.841.00
FT
1-0
Dalian Young Boy 
Shanghai Port 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.890.970.850.99

VĐQG Trung Quốc vòng 2

FT
1-0
Chengdu Rongcheng 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.940.800.82-0.98
FT
4-1
Shanghai Port 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
-0.990.850.81-0.97
FT
2-1
Henan Songshan 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.920.94-0.990.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Shenzhen Peng City 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.900.960.990.85
FT
1-0
Chong. Tongliang 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.83-0.99
FT
1-1
Zhejiang Professional 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.970.890.970.87
FT
2-1
Shandong Taishan 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
0 : 1/23 3/4
0.920.940.950.89
FT
4-1
Wuhan Three T. 
Dalian Young Boy 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.990.870.910.93

VĐQG Trung Quốc vòng 1

FT
0-2
Wuhan Three T. 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
1.000.860.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Zhejiang Professional 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.970.990.85
FT
3-1
Yunnan Yukun 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 13
0.82-0.960.80-0.96
FT
1-2
Shanghai Port 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
5-3
Sh. Shenhua 
Dalian Young Boy 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
1.000.860.850.99
FT
3-0
Shandong Taishan 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.970.890.80-0.96
FT
0-0
Tianjin Tigers 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.930.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
Chengdu Rongcheng 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.950.82-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo