KẾT QUẢ VĐQG TRUNG QUỐC HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Trung Quốc vòng 13

FT
0-0
Chong. Tongliang 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.940.920.930.91
FT
4-1
Zhejiang Professional 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
2-2
Sh. Shenhua 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.990.85
FT
2-1
Liaoning Tieren 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.930.91
FT
1-1
Qingdao West Coast 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.890.970.82-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Chengdu Rongcheng 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.940.921.000.84
FT
1-1
Shenzhen Peng City 
Dalian Young Boy 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.930.931.000.84
FT
1-2
Tianjin Tigers 
Henan Songshan 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.82-0.960.900.94

VĐQG Trung Quốc vòng 12

FT
1-0
Yunnan Yukun 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.870.990.78-0.94
FT
3-1
Shandong Taishan 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.900.960.80-0.96
FT
2-2
Wuhan Three T. 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.81-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Dalian Young Boy 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.940.970.87
FT
4-2
Beijing Guoan 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.930.83-0.99
FT
2-2
Shanghai Port 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.910.950.920.92
FT
1-2
Tianjin Tigers 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.950.960.88
FT
1-0
Henan Songshan 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.85-0.990.880.96

VĐQG Trung Quốc vòng 11

FT
3-1
Qingdao Hainiu 
Dalian Young Boy 
Hiệp 1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Zhejiang Professional 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.880.980.880.96
FT
2-2
Beijing Guoan 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
0.80-0.940.860.98
FT
1-2
Liaoning Tieren 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.960.820.960.88
FT
1-2
Shenzhen Peng City 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.920.770.910.93
FT
1-1
Qingdao West Coast 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.990.85
FT
3-0
Chengdu Rongcheng 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 13
0.870.990.910.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Sh. Shenhua 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.82-0.98

VĐQG Trung Quốc vòng 10

FT
1-2
Yunnan Yukun 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 1/24
-0.990.850.80-0.96
FT
1-1
Shanghai Port 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 13
-0.950.81-0.990.83
FT
3-0
Beijing Guoan 
Dalian Young Boy 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.970.830.900.94
FT
1-3
Wuhan Three T. 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.880.980.880.96
FT
1-1
Chong. Tongliang 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
4-1
Shandong Taishan 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.78-0.93-0.980.82
FT
0-1
Liaoning Tieren 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.970.890.990.85
FT
1-1
Qingdao West Coast 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.980.881.000.84

VĐQG Trung Quốc vòng 9

FT
3-3
Yunnan Yukun 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.940.920.950.89
FT
2-1
Zhejiang Professional 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.850.99
FT
3-1
Qingdao Hainiu 
Shanghai Port 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.980.86
FT
2-3
Sh. Shenhua 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.990.850.940.90
FT
2-2
Tianjin Tigers 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.940.80-0.940.78
FT
1-1
Shandong Taishan 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.940.920.930.91
FT
1-0
Dalian Young Boy 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.990.87-0.990.83
FT
4-0
Henan Songshan 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.880.96

VĐQG Trung Quốc vòng 8

FT
0-3
Henan Songshan 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.940.920.80-0.96
FT
1-3
Dalian Young Boy 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
  
    
FT
1-0
Shenzhen Peng City 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.940.90
FT
1-1
Chong. Tongliang 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.920.940.930.91
FT
4-1
Qingdao Hainiu 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.980.880.980.86
FT
4-0
Shanghai Port 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.980.880.880.96
FT
2-4
Beijing Guoan 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
4-0
Chengdu Rongcheng 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.910.860.98

VĐQG Trung Quốc vòng 7

FT
2-0
Sh. Shenhua 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 3/4
-0.940.800.940.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo