KẾT QUẢ VLWC NỮ KV CHÂU ÂU HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VLWC Nữ KV Châu Âu vòng 3

FT
2-1
Hà Lan Nữ 
Pháp Nữ 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.950.750.810.89
FT
1-0
Iceland Nữ 
Ukraina Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.770.930.790.91
FT
1-1
Scotland Nữ 
Bỉ Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.820.880.860.84
FT
4-0
Wales Nữ 
Albania Nữ 
Hiệp 1
0 : 3 3/44 1/2
0.701.000.960.74
FT
4-0
Bắc Ireland Nữ 
Malta Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.750.95-0.970.67
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Anh Nữ 
T.B.Nha Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.900.800.750.95
FT
6-0
Israel Nữ 
Luxembourg Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.840.870.83
FT
0-1
Gibraltar Nữ 
Croatia Nữ 
Hiệp 1
  
    
FT
1-2
Thụy Điển Nữ 
Đan Mạch Nữ 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.780.750.95
FT
0-3
Latvia Nữ 
B.D.Nha Nữ 
Hiệp 1
4 : 04 3/4
0.900.800.770.93
FT
3-1
Thụy Sỹ Nữ 
T.N.Kỳ Nữ 
Hiệp 1
0 : 23
1.000.700.850.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Andorra Nữ 
Azerbaijan Nữ 
Hiệp 1
1 3/4 : 02 1/2
0.770.930.720.98
FT
0-6
Serbia Nữ 
Italia Nữ 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.770.980.82
FT
5-1
Đức Nữ 
Áo Nữ 
Hiệp 1
0 : 33 3/4
0.65-0.950.701.00
FT
2-3
Ba Lan Nữ 
Ireland Nữ 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.69-0.990.780.92
FT
5-0
Na Uy Nữ 
Slovenia Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.65-0.950.770.93
FT
2-3
Đảo Faroe Nữ 
Hy Lạp Nữ 
Hiệp 1
1 3/4 : 02 1/2
0.880.820.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Séc Nữ 
Montenegro Nữ 
Hiệp 1
0 : 3 1/43 3/4
0.65-0.950.60-0.90
FT
4-2
Phần Lan Nữ 
Slovakia Nữ 
Hiệp 1
0 : 23
0.780.920.750.95
FT
2-1
Estonia Nữ 
Liechtenstein Nữ 
Hiệp 1
  
    
FT
2-0
Lithuania Nữ 
Bosnia & Herz Nữ 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.780.800.90
FT
0-0
Moldova Nữ 
Síp Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.980.720.920.78
FT
0-5
North Macedonia Nữ 
Hungary Nữ 
Hiệp 1
2 1/4 : 03
0.870.830.62-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Bulgaria Nữ 
Kosovo Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.980.720.720.98
FT
0-3
Armenia Nữ 
Belarus Nữ 
Hiệp 1
2 1/2 : 03 1/2
0.850.850.830.87

VLWC Nữ KV Châu Âu vòng 2

FT
4-1
Pháp Nữ 
Ba Lan Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.720.980.800.90
FT
2-1
Hà Lan Nữ 
Ireland Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.770.930.950.75
FT
0-1
Bắc Ireland Nữ 
T.N.Kỳ Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.920.780.750.95
FT
2-0
Hy Lạp Nữ 
Đảo Faroe Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-5
Gibraltar Nữ 
Bulgaria Nữ 
Hiệp 1
  
    
FT
1-4
Malta Nữ 
Thụy Sỹ Nữ 
Hiệp 1
3 1/2 : 04 1/4
1.000.700.860.84
FT
1-1
Italia Nữ 
Đan Mạch Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.920.78
FT
1-3
Ukraina Nữ 
T.B.Nha Nữ 
Hiệp 1
4 1/2 : 05
-0.930.620.701.00
FT
0-4
Na Uy Nữ 
Đức Nữ 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.950.750.840.86
FT
7-0
Scotland Nữ 
Luxembourg Nữ 
Hiệp 1
  
    
FT
1-5
Albania Nữ 
Séc Nữ 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 1/4
0.750.950.820.88
FT
6-1
Wales Nữ 
Montenegro Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/2
0.940.760.900.80
FT
1-0
Slovenia Nữ 
Áo Nữ 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.730.97
FT
4-0
B.D.Nha Nữ 
Slovakia Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/2
0.850.850.940.76
FT
5-0
Bỉ Nữ 
Israel Nữ 
Hiệp 1
0 : 3 1/24 1/4
0.930.770.830.87
FT
0-1
Croatia Nữ 
Kosovo Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.640.830.87
FT
0-0
Lithuania Nữ 
Estonia Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.930.770.960.74
FT
0-0
Serbia Nữ 
Thụy Điển Nữ 
Hiệp 1
2 : 02 3/4
0.930.770.790.91
FT
3-0
North Macedonia Nữ 
Andorra Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.780.92
FT
1-0
Hungary Nữ 
Azerbaijan Nữ 
Hiệp 1
0 : 22 3/4
1.000.700.980.72
FT
2-0
Anh Nữ 
Iceland Nữ 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/2
0.970.730.900.80
FT
3-1
Phần Lan Nữ 
Latvia Nữ 
Hiệp 1
0 : 3 3/44 1/4
-0.990.690.900.80
FT
13-1
Bosnia & Herz Nữ 
Liechtenstein Nữ 
Hiệp 1
0 : 5 3/46 1/2
0.730.970.920.78
FT
0-4
Síp Nữ 
Romania Nữ 
Hiệp 1
1 3/4 : 03 1/4
0.940.760.920.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo