Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu - Lịch giải Women WC Qual. Europe

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu vòng 4

18/04
19h00
Belarus Nữ 
Kazakhstan Nữ 
  
    
18/04
20h00
Romania Nữ 
Síp Nữ 
  
    
18/04
20h00
Đan Mạch Nữ 
Italia Nữ 
  
    
18/04
20h00
Azerbaijan Nữ 
Andorra Nữ 
  
    
18/04
20h00
Hungary Nữ 
North Macedonia Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Montenegro Nữ 
Séc Nữ 
  
    
18/04
21h00
T.B.Nha Nữ 
Ukraina Nữ 
  
    
18/04
21h00
Ireland Nữ 
Ba Lan Nữ 
  
    
18/04
21h00
Estonia Nữ 
Lithuania Nữ 
  
    
18/04
21h00
Slovakia Nữ 
B.D.Nha Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Liechtenstein Nữ 
Bosnia & Herz Nữ 
  
    
18/04
21h00
Thụy Điển Nữ 
Serbia Nữ 
  
    
18/04
21h30
Croatia Nữ 
Gibraltar Nữ 
  
    
18/04
22h00
Slovenia Nữ 
Na Uy Nữ 
  
    
18/04
23h00
T.N.Kỳ Nữ 
Thụy Sỹ Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
23h00
Luxembourg Nữ 
Israel Nữ 
  
    
18/04
23h00
Áo Nữ 
Đức Nữ 
  
    
18/04
23h00
Albania Nữ 
Wales Nữ 
  
    
18/04
23h00
Kosovo Nữ 
Bulgaria Nữ 
  
    
18/04
23h00
Đảo Faroe Nữ 
Georgia Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
23h30
Iceland Nữ 
Anh Nữ 
  
    
19/04
00h00
Latvia Nữ 
Phần Lan Nữ 
  
    
19/04
00h00
Malta Nữ 
Bắc Ireland Nữ 
  
    
19/04
01h30
Bỉ Nữ 
Scotland Nữ 
  
    
19/04
02h10
Pháp Nữ 
Hà Lan Nữ 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VLWC NỮ KV CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 3 2 1 0 6 3 7
2. Italia Nữ 3 1 1 1 7 2 4
3. Thụy Điển Nữ 3 1 1 1 2 2 4
4. Serbia Nữ 3 0 1 2 1 9 1
Bảng A2
1. Hà Lan Nữ 3 2 1 0 6 4 7
2. Pháp Nữ 3 2 0 1 7 4 6
3. Ireland Nữ 3 1 0 2 5 6 3
4. Ba Lan Nữ 3 0 1 2 5 9 1
Bảng A3
1. Anh Nữ 3 3 0 0 9 1 9
2. T.B.Nha Nữ 3 2 0 1 6 2 6
3. Iceland Nữ 3 1 0 2 1 5 3
4. Ukraina Nữ 3 0 0 3 2 10 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 3 3 0 0 14 1 9
2. Na Uy Nữ 3 2 0 1 6 4 6
3. Slovenia Nữ 3 1 0 2 1 10 3
4. Áo Nữ 3 0 0 3 1 7 0
Bảng B1
1. Séc Nữ 3 2 1 0 12 3 7
2. Wales Nữ 3 2 1 0 12 3 7
3. Albania Nữ 3 1 0 2 3 10 3
4. Montenegro Nữ 3 0 0 3 2 13 0
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 3 3 0 0 9 2 9
2. T.N.Kỳ Nữ 3 2 0 1 5 3 6
3. Bắc Ireland Nữ 3 1 0 2 4 3 3
4. Malta Nữ 3 0 0 3 1 11 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 3 3 0 0 9 0 9
2. Phần Lan Nữ 3 2 0 1 7 5 6
3. Slovakia Nữ 3 1 0 2 5 10 3
4. Latvia Nữ 3 0 0 3 3 9 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 3 2 1 0 13 1 7
2. Bỉ Nữ 3 2 1 0 9 1 7
3. Israel Nữ 3 1 0 2 6 8 3
4. Luxembourg Nữ 3 0 0 3 0 18 0
Bảng C1
1. Lithuania Nữ 3 2 1 0 8 1 7
2. Bosnia & Herz Nữ 3 2 0 1 16 4 6
3. Estonia Nữ 3 1 1 1 3 4 4
4. Liechtenstein Nữ 3 0 0 3 3 21 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 3 3 0 0 10 1 9
2. Croatia Nữ 3 2 0 1 2 1 6
3. Bulgaria Nữ 3 1 0 2 6 4 3
4. Gibraltar Nữ 3 0 0 3 0 12 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 3 2 1 0 6 0 7
2. Azerbaijan Nữ 3 2 0 1 5 2 6
3. North Macedonia Nữ 3 1 0 2 3 7 3
4. Andorra Nữ 3 0 1 2 1 6 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 3 3 0 0 8 2 9
2. Đảo Faroe Nữ 2 0 0 2 2 5 0
3. Georgia Nữ 1 0 0 1 0 3 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 2 2 0 0 5 0 6
2. Moldova Nữ 2 0 1 1 0 1 1
3. Síp Nữ 2 0 1 1 0 4 1
Bảng C6
1. Belarus Nữ 2 2 0 0 4 0 6
2. Kazakhstan Nữ 2 1 0 1 3 1 3
3. Armenia Nữ 2 0 0 2 0 6 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo