KẾT QUẢ VĐQG BẮC AI LEN HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Bắc Ai Len vòng 36

FT
6-2
Coleraine 
Cliftonville 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.860.840.800.90
FT
4-0
Crusaders Belfast 
Portadown FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.65-0.950.780.92
FT
2-3
Carrick Rangers 
Ballymena Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.850.85
FT
0-0
Bangor 
Glenavon 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.740.960.930.77
FT
5-0
Glentoran 
Dungannon Swi. 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.780.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Linfield 
Larne 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.730.970.910.79

VĐQG Bắc Ai Len vòng 35

FT
1-4
Larne 
Coleraine 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.740.950.75
FT
1-1
Portadown FC 
Carrick Rangers 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.810.890.750.95
FT
1-1
Ballymena Utd 
Glenavon 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.860.84
FT
1-3
Dungannon Swi. 
Linfield 
Hiệp 1
1 : 03
0.740.960.930.77
FT
1-1
Crusaders Belfast 
Bangor 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.900.800.900.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Cliftonville 
Glentoran 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.790.910.830.87

VĐQG Bắc Ai Len vòng 34

FT
1-1
Glenavon 
Portadown FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.74-0.950.65
04/04
Hoãn
Ballymena Utd 
Bangor 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.740.960.850.85
FT
6-1
Carrick Rangers 
Crusaders Belfast 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.890.810.890.81
FT
1-2
Dungannon Swi. 
Coleraine 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.900.800.920.78
FT
2-0
Larne 
Cliftonville 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.870.950.75
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Glentoran 
Linfield 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.970.730.850.85

VĐQG Bắc Ai Len vòng 33

FT
2-2
Cliftonville 
Ballymena Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.840.860.830.87
FT
0-1
Dungannon Swi. 
Bangor 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.700.780.92
FT
1-1
Glentoran 
Coleraine 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.850.85
FT
0-0
Portadown FC 
Crusaders Belfast 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.910.790.920.78
FT
2-0
Carrick Rangers 
Linfield 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.970.730.860.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Glenavon 
Larne 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.900.800.830.87

VĐQG Bắc Ai Len vòng 26

FT
3-0
Glentoran 
Cliftonville 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.750.950.710.99

VĐQG Bắc Ai Len vòng 32

FT
2-1
Ballymena Utd 
Carrick Rangers 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.930.77-0.900.60
FT
1-0
Coleraine 
Cliftonville 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.870.830.880.82
FT
0-3
Crusaders Belfast 
Glenavon 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.701.000.70
FT
2-1
Larne 
Dungannon Swi. 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.950.750.950.75

VĐQG Bắc Ai Len vòng 31

FT
0-1
Crusaders Belfast 
Cliftonville 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.970.730.760.94
FT
0-4
Bangor 
Glentoran 
Hiệp 1
1 1/2 : 02 3/4
0.830.870.900.80
FT
3-1
Linfield 
Portadown FC 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.850.850.780.92

VĐQG Bắc Ai Len vòng 26

FT
1-1
Ballymena Utd 
Portadown FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.860.840.920.78

VĐQG Bắc Ai Len vòng 29

FT
0-2
Portadown FC 
Cliftonville 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.820.880.880.82

VĐQG Bắc Ai Len vòng 31

FT
1-0
Glentoran 
Carrick Rangers 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.900.800.800.90
FT
2-0
Cliftonville 
Linfield 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.990.690.870.83
FT
3-1
Dungannon Swi. 
Coleraine 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.720.980.900.80
FT
0-2
Ballymena Utd 
Larne 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.930.770.870.83
FT
1-1
Carrick Rangers 
Bangor 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.850.850.860.84
FT
5-1
Glentoran 
Crusaders Belfast 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.800.900.860.84
FT
3-0
Glenavon 
Portadown FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.780.920.920.78

VĐQG Bắc Ai Len vòng 30

FT
0-4
Cliftonville 
Glentoran 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.750.950.960.74
FT
1-1
Larne 
Linfield 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.940.760.820.88
FT
2-2
Ballymena Utd 
Glenavon 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.930.770.850.85
FT
1-0
Linfield 
Glentoran 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.940.760.940.76
FT
1-0
Portadown FC 
Dungannon Swi. 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.850.850.960.74
FT
5-2
Cliftonville 
Crusaders Belfast 
Hiệp 1
0 : 13
0.950.750.910.79
FT
1-3
Bangor 
Glenavon 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.900.800.780.92
FT
2-3
Larne 
Carrick Rangers 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.770.930.810.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo