Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len - Lịch giải IFA Premiership

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len vòng 28

11/02
01h45
Ballymena Utd 
Crusaders Belfast 
0 : 1/22 3/4
0.860.840.880.82
11/02
01h45
Cliftonville 
Bangor 
0 : 12 3/4
0.890.810.860.84
11/02
01h45
Carrick Rangers 
Glenavon 
0 : 3/42 1/2
0.940.760.750.95
11/02
01h45
Larne 
Glentoran 
0 : 1/42 1/4
0.830.870.890.81
11/02
01h45
Coleraine 
Portadown FC 
0 : 1 1/23
0.790.910.960.74
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/02
01h45
Linfield 
Dungannon Swi. 
0 : 1 1/42 3/4
0.980.720.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len vòng 29

14/02
21h00
Glentoran 
Ballymena Utd 
  
    
14/02
21h00
Crusaders Belfast 
Bangor 
  
    
14/02
21h00
Portadown FC 
Larne 
  
    
14/02
21h00
Carrick Rangers 
Coleraine 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/02
21h00
Glenavon 
Linfield 
  
    
14/02
21h00
Dungannon Swi. 
Cliftonville 
  
    

Lịch VĐQG Bắc Ai Len vòng 30

21/02
21h00
Larne 
Carrick Rangers 
  
    
21/02
21h00
Portadown FC 
Dungannon Swi. 
  
    
21/02
21h00
Bangor 
Glenavon 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/02
21h00
Linfield 
Glentoran 
  
    
21/02
21h00
Coleraine 
Ballymena Utd 
  
    
21/02
21h00
Cliftonville 
Crusaders Belfast 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len vòng 31

25/02
01h45
Larne 
Linfield 
  
    
28/02
21h00
Ballymena Utd 
Larne 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BẮC AI LEN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Larne 26 19 5 2 47 13 62
2. Coleraine 27 17 3 7 55 25 54
3. Glentoran 24 15 4 5 41 24 49
4. Linfield 25 13 7 5 38 17 46
5. Dungannon Swi. 26 13 1 12 32 41 40
6. Cliftonville 23 8 7 8 32 32 31
7. Bangor 26 9 4 13 30 41 31
8. Portadown FC 25 9 1 15 30 45 28
9. Carrick Rangers 24 7 5 12 35 41 26
10. Ballymena Utd 25 7 4 14 29 39 25
11. Crusaders Belfast 26 7 3 16 33 54 24
12. Glenavon 25 5 0 20 21 51 15
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo