KẾT QUẢ VĐQG TRUNG QUỐC HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Trung Quốc vòng 11

FT
3-0
Chengdu Rongcheng 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 13
0.870.990.910.93
FT
2-2
Sh. Shenhua 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.82-0.98

VĐQG Trung Quốc vòng 10

FT
1-2
Yunnan Yukun 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 1/24
-0.990.850.80-0.96
FT
1-1
Shanghai Port 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 13
-0.950.81-0.990.83
FT
3-0
Beijing Guoan 
Dalian Young Boy 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.970.830.900.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Wuhan Three T. 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.880.980.880.96
FT
1-1
Chong. Tongliang 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
4-1
Shandong Taishan 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.78-0.93-0.980.82
FT
0-1
Liaoning Tieren 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.970.890.990.85
FT
1-1
Qingdao West Coast 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.980.881.000.84

VĐQG Trung Quốc vòng 9

FT
3-3
Yunnan Yukun 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.940.920.950.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Zhejiang Professional 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.850.99
FT
3-1
Qingdao Hainiu 
Shanghai Port 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.980.86
FT
2-3
Sh. Shenhua 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.990.850.940.90
FT
2-2
Tianjin Tigers 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.940.80-0.940.78
FT
1-1
Shandong Taishan 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.940.920.930.91
FT
1-0
Dalian Young Boy 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.990.87-0.990.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Henan Songshan 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.880.96

VĐQG Trung Quốc vòng 8

FT
0-3
Henan Songshan 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.940.920.80-0.96
FT
1-0
Shenzhen Peng City 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.940.90
FT
1-1
Chong. Tongliang 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.920.940.930.91
FT
4-1
Qingdao Hainiu 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.980.880.980.86
FT
4-0
Shanghai Port 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.980.880.880.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-4
Beijing Guoan 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
4-0
Chengdu Rongcheng 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.910.860.98

VĐQG Trung Quốc vòng 7

FT
2-0
Sh. Shenhua 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 3/4
-0.940.800.940.90
FT
0-1
Liaoning Tieren 
Dalian Young Boy 
Hiệp 1
0 : 03
0.930.930.920.92
FT
0-0
Qingdao West Coast 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.960.88
FT
1-2
Shanghai Port 
Chong. Tongliang 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.890.750.990.85
FT
1-2
Tianjin Tigers 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.950.910.900.94
FT
2-1
Chengdu Rongcheng 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.870.910.93
FT
2-0
Wuhan Three T. 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 03
-0.890.750.930.91
FT
0-1
Shenzhen Peng City 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.960.900.841.00

VĐQG Trung Quốc vòng 6

FT
3-1
Sh. Shenhua 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.940.90
FT
2-1
Dalian Young Boy 
Henan Songshan 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.80-0.96
FT
0-1
Wuhan Three T. 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.790.960.88
FT
0-3
Yunnan Yukun 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.800.960.88
FT
0-0
Zhejiang Professional 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.920.94-0.880.72
FT
2-0
Chong. Tongliang 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.930.950.89
FT
1-1
Shandong Taishan 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.910.950.940.90
FT
0-0
Qingdao Hainiu 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.82-0.98

VĐQG Trung Quốc vòng 5

FT
3-4
Shenzhen Peng City 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 03
0.900.960.860.98
FT
1-2
Beijing Guoan 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.940.800.990.85
FT
1-1
Tianjin Tigers 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.850.99
FT
1-0
Sh. Shenhua 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.900.960.990.85
FT
0-1
Henan Songshan 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.870.97
FT
2-1
Chong. Tongliang 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.82-0.98
FT
1-1
Qingdao West Coast 
Liaoning Tieren 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.85-0.99-0.960.80
FT
3-0
Dalian Young Boy 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.900.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo