KẾT QUẢ VĐQG ĐỨC HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức vòng 16

FT
0-2
Wer.Bremen 
Hoffenheim 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.881.00-0.960.84
FT
1-1
St. Pauli 
Leipzig 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.910.970.83-0.95

VĐQG Đức vòng 19

FT
2-1
Freiburg 
FC Koln 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.97
FT
0-3
M.gladbach 
Stuttgart 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.85-0.970.980.90
FT
0-3
Union Berlin 
B.Dortmund 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.890.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Ein.Frankfurt 
Hoffenheim 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.940.940.881.00
FT
0-3
Heidenheim 
Leipzig 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
FT
3-1
Mainz 
Wolfsburg 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.980.90
FT
1-0
B.Leverkusen 
Wer.Bremen 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.930.95-0.980.86
FT
1-2
Bayern Munich 
Augsburg 
Hiệp 1
0 : 2 1/24
0.960.920.910.97
FT
0-0
St. Pauli 
Hamburger 
Hiệp 1
0 : 02
0.940.940.960.92

VĐQG Đức vòng 18

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Augsburg 
Freiburg 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.950.83
FT
1-1
Stuttgart 
Union Berlin 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.970.850.940.94
FT
1-5
Leipzig 
Bayern Munich 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
0.980.900.940.94
FT
2-1
FC Koln 
Mainz 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.881.00
FT
3-2
B.Dortmund 
St. Pauli 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.880.890.99
FT
0-0
Hamburger 
M.gladbach 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.79-0.920.930.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Hoffenheim 
B.Leverkusen 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.940.820.881.00
FT
1-1
Wolfsburg 
Heidenheim 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.910.97-0.970.85
FT
3-3
Wer.Bremen 
Ein.Frankfurt 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.881.00-0.990.87

VĐQG Đức vòng 17

FT
1-1
Augsburg 
Union Berlin 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.980.86
FT
5-1
Hoffenheim 
M.gladbach 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.990.89-0.980.86
FT
2-0
Leipzig 
Freiburg 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.83-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
FC Koln 
Bayern Munich 
Hiệp 1
2 : 04
0.87-0.990.930.95
FT
2-1
Wolfsburg 
St. Pauli 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.980.90
14/01
Hoãn
Hamburger 
B.Leverkusen 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.940.94
FT
3-0
B.Dortmund 
Wer.Bremen 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.900.980.890.99
FT
2-1
Mainz 
Heidenheim 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.83-0.95
FT
3-2
Stuttgart 
Ein.Frankfurt 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.970.910.97

VĐQG Đức vòng 16

FT
8-1
Bayern Munich 
Wolfsburg 
Hiệp 1
0 : 2 1/24
0.900.980.85-0.97
FT
4-0
M.gladbach 
Augsburg 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.81-0.93
FT
1-4
B.Leverkusen 
Stuttgart 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.950.93-0.960.84
FT
2-2
Union Berlin 
Mainz 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.86
FT
2-1
Freiburg 
Hamburger 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.950.93
FT
2-2
Heidenheim 
FC Koln 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.960.84
FT
3-3
Ein.Frankfurt 
B.Dortmund 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.930.81-0.950.83

VĐQG Đức vòng 15

FT
0-4
Heidenheim 
Bayern Munich 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 3/4
0.86-0.980.881.00
FT
0-0
Mainz 
St. Pauli 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.950.831.000.88
FT
1-3
Leipzig 
B.Leverkusen 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.98-0.990.87
FT
0-0
Stuttgart 
Hoffenheim 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.980.900.80-0.93
FT
1-1
Hamburger 
Ein.Frankfurt 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.77-0.890.910.97
FT
3-4
Wolfsburg 
Freiburg 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.77-0.890.890.99
FT
0-0
Augsburg 
Wer.Bremen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.930.95
FT
0-1
FC Koln 
Union Berlin 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.890.990.881.00
FT
2-0
B.Dortmund 
M.gladbach 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.83-0.940.82

VĐQG Đức vòng 14

FT
0-4
Wer.Bremen 
Stuttgart 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.82-0.940.960.92
FT
2-2
Bayern Munich 
Mainz 
Hiệp 1
0 : 2 3/44 1/4
0.85-0.970.960.92
FT
1-1
Freiburg 
B.Dortmund 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.80-0.93
FT
2-0
B.Leverkusen 
FC Koln 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
-0.950.830.960.92
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 19 14 1 4 73.7%
2. Bayern Munich 19 12 1 6 63.2%
3. Leipzig 19 11 0 8 57.9%
4. B.Leverkusen 18 9 1 8 50.0%
5. St. Pauli 19 9 1 9 47.4%
6. Stuttgart 19 9 2 8 47.4%
7. B.Dortmund 19 9 2 8 47.4%
8. Hamburger 18 8 3 7 44.4%
9. Ein.Frankfurt 19 8 3 8 42.1%
10. Union Berlin 19 8 2 9 42.1%
11. Freiburg 19 8 4 7 42.1%
12. FC Koln 19 8 2 9 42.1%
13. M.gladbach 19 7 3 9 36.8%
14. Augsburg 19 7 4 8 36.8%
15. Wer.Bremen 19 7 3 9 36.8%
16. Mainz 19 6 1 12 31.6%
17. Heidenheim 19 6 2 11 31.6%
18. Wolfsburg 19 6 1 12 31.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 6 5 7 1 68.0% 31.0%
2. Hamburger 6 7 5 0 44.0% 55.0%
3. Mainz 5 7 6 1 52.0% 47.0%
4. Union Berlin 5 7 6 1 57.0% 42.0%
5. St. Pauli 4 11 4 0 52.0% 47.0%
6. FC Koln 4 7 7 1 47.0% 52.0%
7. Augsburg 4 7 8 0 47.0% 52.0%
8. Wer.Bremen 4 7 8 0 57.0% 42.0%
9. Hoffenheim 3 7 9 0 57.0% 42.0%
10. Leipzig 3 7 9 0 78.0% 21.0%
11. Wolfsburg 3 6 8 2 52.0% 47.0%
12. Stuttgart 3 8 8 0 36.0% 63.0%
13. B.Dortmund 3 12 4 0 52.0% 47.0%
14. Ein.Frankfurt 2 5 9 3 57.0% 42.0%
15. B.Leverkusen 2 9 6 1 55.0% 44.0%
16. Freiburg 2 9 6 2 57.0% 42.0%
17. Heidenheim 1 12 6 0 52.0% 47.0%
18. Bayern Munich 0 5 12 2 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 19 0 18 1
2. Stuttgart 14 5 15 4
3. Heidenheim 14 5 14 5
4. Wolfsburg 13 6 18 1
5. Ein.Frankfurt 13 6 16 3
6. Freiburg 13 6 14 5
7. Augsburg 12 7 13 6
8. Hoffenheim 12 7 17 2
9. M.gladbach 11 8 11 8
10. Union Berlin 11 8 13 6
11. FC Koln 11 8 13 6
12. Wer.Bremen 11 8 15 4
13. Leipzig 11 8 12 7
14. B.Leverkusen 11 7 16 2
15. Mainz 10 9 15 4
16. St. Pauli 10 9 14 5
17. Hamburger 9 9 11 7
18. B.Dortmund 9 10 17 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo