KẾT QUẢ VĐQG PHẦN LAN HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Phần Lan vòng 16

FT
1-0
Helsinki 
TPS Turku 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.930.940.93
FT
1-0
Ilves Tampere 
Lahti 
Hiệp 1
  
    
FT
1-2
Inter Turku 
Gnistan 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.950.93-0.950.82
FT
3-1
KuPS 
VPS Vaasa 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.980.85
FT
1-1
IFK Mariehamn 
AC Oulu 
Hiệp 1
1 : 03
-0.900.780.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Jaro 
Seinajoen JK 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.930.950.910.96

Kết quả VĐQG Phần Lan vòng 15

FT
0-2
IFK Mariehamn 
Lahti 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.82-0.950.970.90
FT
1-3
TPS Turku 
Ilves Tampere 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.970.83-0.96
FT
0-0
Jaro 
Inter Turku 
Hiệp 1
1/2 : 03
1.000.870.990.88
FT
0-2
AC Oulu 
Gnistan 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.85-0.980.930.94
FT
0-2
Seinajoen JK 
KuPS 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.930.940.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Helsinki 
VPS Vaasa 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.960.830.84-0.97

Kết quả VĐQG Phần Lan vòng 14

FT
3-0
TPS Turku 
AC Oulu 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.80-0.930.960.91
FT
4-2
Gnistan 
IFK Mariehamn 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.93-0.950.82
FT
2-0
Lahti 
Helsinki 
Hiệp 1
0 : 03
-0.950.820.980.89
FT
1-0
VPS Vaasa 
Seinajoen JK 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.980.890.871.00
FT
4-0
VPS Vaasa 
IFK Mariehamn 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.970.840.880.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Seinajoen JK 
TPS Turku 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.990.880.990.88
FT
2-1
Jaro 
Ilves Tampere 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.85-0.980.84-0.97
FT
1-0
Lahti 
Gnistan 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.980.851.000.87

Kết quả VĐQG Phần Lan vòng 13

FT
1-1
AC Oulu 
Lahti 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.990.880.85-0.98
FT
1-1
Gnistan 
VPS Vaasa 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.930.910.96
FT
3-2
TPS Turku 
Jaro 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
1.000.870.930.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
IFK Mariehamn 
Inter Turku 
Hiệp 1
1 1/2 : 03
0.970.900.950.92
FT
0-4
Helsinki 
KuPS 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.930.800.940.93
FT
2-2
Ilves Tampere 
Seinajoen JK 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.871.000.950.92

Kết quả VĐQG Phần Lan vòng 12

FT
0-4
IFK Mariehamn 
Helsinki 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/2
-0.980.850.84-0.97
FT
1-1
Inter Turku 
Seinajoen JK 
Hiệp 1
0 : 13
-0.920.78-0.990.86
FT
1-1
Jaro 
Gnistan 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.930.94-0.970.84
FT
4-3
KuPS 
Ilves Tampere 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.80-0.930.940.93
FT
0-0
Lahti 
TPS Turku 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
1.000.870.86-0.99
FT
5-1
VPS Vaasa 
AC Oulu 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.920.980.89

Kết quả VĐQG Phần Lan vòng 11

FT
2-1
AC Oulu 
IFK Mariehamn 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.85-0.98-0.980.85
FT
1-2
Seinajoen JK 
VPS Vaasa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.810.83-0.96
FT
1-0
Gnistan 
Lahti 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.900.970.970.90
FT
5-0
Ilves Tampere 
Jaro 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.950.84-0.97
FT
3-3
Helsinki 
Inter Turku 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.871.000.920.95
FT
1-2
TPS Turku 
KuPS 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.930.80-0.930.80

Kết quả VĐQG Phần Lan vòng 10

FT
0-3
IFK Mariehamn 
Gnistan 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.920.950.920.95
FT
2-3
Lahti 
Seinajoen JK 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.871.000.920.95
FT
1-1
VPS Vaasa 
KuPS 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.970.840.880.99
FT
2-5
Jaro 
Helsinki 
Hiệp 1
1 : 03
0.940.930.920.95
FT
0-0
Inter Turku 
AC Oulu 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.920.95-0.980.85
FT
1-0
Ilves Tampere 
TPS Turku 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.960.830.960.91

Kết quả VĐQG Phần Lan vòng 9

FT
2-1
AC Oulu 
Jaro 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.920.871.00
FT
1-1
KuPS 
Inter Turku 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
1-0
TPS Turku 
VPS Vaasa 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.980.890.81-0.94
FT
5-0
Lahti 
Ilves Tampere 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.960.830.85-0.98
FT
3-2
Gnistan 
Seinajoen JK 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.950.920.950.92
go88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo