Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi - Lịch giải Premier Soccer League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
Siwelele11
Richards Bay12
0 : 1/41 3/4
0.980.84-0.980.78
30/08
20h00
Magesi15
Amazulu6
0 : 01 3/4
0.80-0.980.860.94
30/08
20h00
Stellenbosch FC13
Mamelodi Sun.3
1/2 : 02
0.880.940.920.88
30/08
22h30
Golden Arrows5
Kaizer Chiefs2
1/4 : 02
-0.950.771.000.80
30/08
22h30
Sekhukhune Utd1
Durban City4
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
01h00
ORBIT College14
TS Galaxy7
1/4 : 01 3/4
0.870.950.910.89
31/08
20h00
Chippa Utd16
Orlando Pirates9
1 : 02
0.850.970.950.85
31/08
20h00
Marumo Gallants FC8
Polokwane10
0 : 1/41 3/4
0.970.85-0.970.77
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sekhukhune Utd 4 3 1 0 6 1 10
2. Kaizer Chiefs 4 3 1 0 4 0 10
3. Mamelodi Sun. 4 2 2 0 5 1 8
4. Durban City 4 2 2 0 4 1 8
5. Golden Arrows 4 2 1 1 5 5 7
6. Amazulu 4 2 1 1 3 3 7
7. TS Galaxy 4 2 0 2 5 4 6
8. Marumo Gallants FC 4 2 0 2 4 4 6
9. Orlando Pirates 4 2 0 2 3 3 6
10. Polokwane 4 1 2 1 1 1 5
11. Siwelele 5 1 1 3 3 5 4
12. Richards Bay 5 1 1 3 2 4 4
13. Stellenbosch FC 4 1 1 2 2 4 4
14. ORBIT College 4 1 0 3 1 5 3
15. Magesi 4 0 2 2 2 5 2
16. Chippa Utd 4 0 1 3 2 6 1
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo