Lịch thi đấu VĐQG Romania - Lịch giải Liga I

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
Rapid Bucuresti2
UTA Arad3
0 : 12 3/4
-0.960.840.910.95
30/08
22h45
Unirea Slobozia7
Universitaea Cluj9
1/2 : 02 1/4
1.000.880.84-0.98
31/08
01h30
Dinamo Bucuresti6
Hermannstadt12
0 : 1/22 1/4
0.900.980.960.90
31/08
20h00
Arges Pitesti5
FC Metaloglobus15
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.900.90
31/08
22h30
Botosani4
Universitatea Craiova1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.890.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/09
01h30
CFR Cluj14
Steaua Bucuresti13
0 : 02 1/4
0.81-0.990.940.86
01/09
22h00
FK Csikszereda16
Otelul Galati10
1/4 : 02 1/4
0.880.940.970.83
02/09
01h00
Farul Constanta8
Petrolul Ploiesti11
0 : 1/42 1/4
0.840.980.970.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Universitatea Craiova 7 6 1 0 16 8 19
2. Rapid Bucuresti 8 5 3 0 14 6 18
3. UTA Arad 8 3 4 1 11 10 13
4. Botosani 7 3 3 1 15 8 12
5. Arges Pitesti 7 4 0 3 11 9 12
6. Dinamo Bucuresti 7 3 3 1 10 8 12
7. Unirea Slobozia 7 3 2 2 11 9 11
8. Farul Constanta 7 3 2 2 10 9 11
9. Universitaea Cluj 7 2 3 2 10 8 9
10. Otelul Galati 7 2 3 2 9 8 9
11. Petrolul Ploiesti 7 1 3 3 6 7 6
12. Hermannstadt 7 0 5 2 7 9 5
13. Steaua Bucuresti 7 1 2 4 8 12 5
14. CFR Cluj 6 1 2 3 9 14 5
15. FC Metaloglobus 7 0 1 6 6 16 1
16. FK Csikszereda 6 0 1 5 6 18 1
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo