Lịch thi đấu VĐQG Romania - Lịch giải Liga I

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania vòng 30

07/03
00h30
FK Csikszereda 
Farul Constanta 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.850.95
07/03
19h30
FC Metaloglobus 
UTA Arad 
3/4 : 02 1/2
0.990.83-0.990.79
07/03
22h00
Botosani 
Petrolul Ploiesti 
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.960.76
08/03
01h00
Steaua Bucuresti 
Universitaea Cluj 
0 : 1/22 1/2
0.840.980.950.85
08/03
19h30
Otelul Galati 
Hermannstadt 
0 : 1/22 1/4
0.880.940.920.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/03
22h00
Arges Pitesti 
Unirea Slobozia 
0 : 12
0.860.960.77-0.97
09/03
01h00
Rapid Bucuresti 
Universitatea Craiova 
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.940.86
10/03
01h00
CFR Cluj 
Dinamo Bucuresti 
0 : 02 1/4
0.79-0.970.940.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Universitatea Craiova 29 17 8 4 52 26 59
2. Rapid Bucuresti 29 16 7 6 46 29 55
3. Dinamo Bucuresti 29 14 10 5 42 26 52
4. Universitaea Cluj 29 15 6 8 45 26 51
5. CFR Cluj 29 14 8 7 47 40 50
6. Arges Pitesti 29 15 4 10 37 28 49
7. Steaua Bucuresti 29 13 7 9 47 37 46
8. Botosani 29 11 9 9 37 28 42
9. UTA Arad 29 11 9 9 37 42 42
10. Otelul Galati 29 11 8 10 39 30 41
11. Farul Constanta 29 10 8 11 40 36 38
12. Petrolul Ploiesti 29 6 11 12 23 31 29
13. FK Csikszereda 29 7 8 14 29 58 29
14. Unirea Slobozia 29 7 3 19 27 46 24
15. Hermannstadt 29 3 9 17 27 51 18
16. FC Metaloglobus 29 2 5 22 23 64 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo