Lịch thi đấu VĐQG Romania - Lịch giải Liga I

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
Arges Pitesti4
Steaua Bucuresti9
1/2 : 02
0.84-0.960.960.90
FT
1-3
Unirea Slobozia12
UTA Arad6
1/4 : 02 1/4
0.990.891.000.86
FT
1-1
Farul Constanta10
Hermannstadt15
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.980.88
FT
1-0
Rapid Bucuresti2
FC Metaloglobus16
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.85-0.99
FT
1-0
FK Csikszereda14
Botosani5
3/4 : 02 1/4
0.83-0.950.910.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
CFR Cluj11
Otelul Galati7
0 : 1/42
-0.830.700.890.97
FT
1-0
Dinamo Bucuresti3
Universitaea Cluj8
0 : 1/22
0.890.990.940.92
FT
0-4
Petrolul Ploiesti13
Universitatea Craiova1
1/2 : 02
0.930.950.950.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Universitatea Craiova 22 12 7 3 41 20 43
2. Rapid Bucuresti 22 12 6 4 35 20 42
3. Dinamo Bucuresti 22 11 8 3 33 18 41
4. Arges Pitesti 23 12 4 7 30 21 40
5. Botosani 22 10 8 4 30 16 38
6. UTA Arad 22 9 8 5 29 30 35
7. Otelul Galati 22 9 6 7 32 19 33
8. Universitaea Cluj 22 9 6 7 26 20 33
9. Steaua Bucuresti 22 8 7 7 31 27 31
10. Farul Constanta 22 7 8 7 28 26 29
11. CFR Cluj 22 7 8 7 30 33 29
12. Unirea Slobozia 22 6 3 13 22 34 21
13. Petrolul Ploiesti 22 4 8 10 16 24 20
14. FK Csikszereda 22 4 7 11 22 48 19
15. Hermannstadt 22 1 9 12 18 37 12
16. FC Metaloglobus 23 2 5 16 19 49 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo