Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển - Lịch giải Allsvenskan

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

30/08
20h00
Brommapojkarna11
Elfsborg5
0 : 03
0.79-0.90-0.980.85
30/08
20h00
Goteborg7
Varnamo16
0 : 1 1/43 1/4
0.930.960.83-0.96
30/08
22h30
Mjallby AIF1
Halmstads13
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.84-0.960.83
31/08
19h00
Norrkoping10
Djurgardens8
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.85-0.98
31/08
19h00
Malmo3
Degerfors IF15
0 : 1 3/43
-0.970.850.980.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
19h00
AIK Solna4
Sirius12
0 : 3/42 1/2
0.990.891.000.87
31/08
21h30
GAIS6
Hacken9
0 : 3/43
-0.980.86-0.950.82
31/08
21h30
Hammarby2
Osters14
0 : 1 1/23
0.85-0.970.920.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mjallby AIF 21 15 5 1 41 16 50
2. Hammarby 21 13 3 5 38 21 42
3. Malmo 21 10 7 4 33 17 37
4. AIK Solna 21 10 7 4 26 18 37
5. Elfsborg 21 11 3 7 37 29 36
6. GAIS 21 9 8 4 31 19 35
7. Goteborg 21 11 2 8 30 27 35
8. Djurgardens 21 8 7 6 24 20 31
9. Hacken 21 7 5 9 31 36 26
10. Norrkoping 21 7 4 10 33 39 25
11. Brommapojkarna 21 7 2 12 32 35 23
12. Sirius 21 6 5 10 31 34 23
13. Halmstads 21 6 3 12 17 41 21
14. Osters 21 4 6 11 17 27 18
15. Degerfors IF 21 4 3 14 20 43 15
16. Varnamo 21 2 6 13 23 42 12
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo