LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
6-1
Elfsborg8
AIK Solna71 
0 : 1/42 1/2
0.920.960.920.95
FT
3-0
Halmstads6
Hacken4
3/4 : 03
0.940.940.970.90
FT
0-2
Vasteras16
Varnamo11
0 : 1/22 1/2
0.990.890.871.00
FT
3-0
Mjallby AIF3
Hammarby9
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.970.90
FT
1-1
Kalmar15
Norrkoping12
0 : 1/42 3/4
0.950.930.940.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-5
Brommapojkarna13
Djurgardens2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
2-2
Sirius10
Goteborg14
0 : 1/42 1/2
0.970.910.920.95
FT
1-0
Malmo1
GAIS5
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.950.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Malmo 9 8 0 1 23 4 24
2. Djurgardens 9 6 1 2 19 7 19
3. Mjallby AIF 9 5 2 2 17 9 17
4. Hacken 9 5 1 3 17 14 16
5. GAIS 9 5 0 4 11 12 15
6. Halmstads 9 5 0 4 13 15 15
7. AIK Solna 9 4 2 3 16 19 14
8. Elfsborg 9 4 1 4 17 15 13
9. Hammarby 9 4 0 5 13 14 12
10. Sirius 9 3 2 4 11 13 11
11. Varnamo 9 3 2 4 10 15 11
12. Norrkoping 9 3 2 4 13 21 11
13. Brommapojkarna 9 2 4 3 14 17 10
14. Goteborg 9 2 2 5 9 14 8
15. Kalmar 9 2 1 6 15 19 7
16. Vasteras 9 1 0 8 3 13 3
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo