Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển - Lịch giải Allsvenskan

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 5

28/04
00h00
AIK Solna 
Malmo 
0 : 02 1/2
0.79-0.971.000.87
28/04
00h00
Orgryte 
Degerfors IF 
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.960.91
28/04
00h00
Mjallby AIF 
Halmstads 
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.87-0.980.85
28/04
00h00
Kalmar 
Elfsborg 
0 : 02 1/4
0.85-0.970.980.89
28/04
00h00
Hacken 
Sirius 
1/4 : 03
0.85-0.971.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển vòng 6

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
20h00
Degerfors IF 
Hacken 
  
    
02/05
20h00
Sirius 
Kalmar 
  
    
03/05
19h00
Hammarby 
Vasteras 
  
    
03/05
19h00
Malmo 
Mjallby AIF 
  
    
03/05
21h30
Elfsborg 
AIK Solna 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
21h30
GAIS 
Orgryte 
  
    
05/05
00h00
Djurgardens 
Goteborg 
  
    
05/05
00h00
Halmstads 
Brommapojkarna 
  
    

Lịch VĐQG Thụy Điển vòng 7

09/05
00h00
Elfsborg 
Brommapojkarna 
  
    
09/05
20h00
Degerfors IF 
Mjallby AIF 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sirius 4 4 0 0 12 3 12
2. Elfsborg 4 3 1 0 7 3 10
3. Hammarby 5 2 2 1 13 5 8
4. Hacken 4 2 2 0 9 6 8
5. Vasteras 5 2 2 1 9 10 8
6. Malmo 4 2 1 1 7 5 7
7. AIK Solna 4 2 1 1 6 5 7
8. Djurgardens 5 2 1 2 6 6 7
9. Degerfors IF 4 2 0 2 5 5 6
10. Brommapojkarna 5 1 2 2 7 10 5
11. Mjallby AIF 4 1 1 2 3 5 4
12. Orgryte 4 1 1 2 5 11 4
13. Goteborg 5 0 3 2 4 8 3
14. GAIS 5 0 2 3 4 8 2
15. Halmstads 4 0 2 2 3 7 2
16. Kalmar 4 0 1 3 3 6 1
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo