Lịch thi đấu Cúp Romania - Lịch giải Cupa Romania

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania vòng 1.2

11/02
17h59
Concordia Chiajna 
Botosani 
  
    
11/02
17h59
Gloria Bistrita 
UTA Arad 
  
    
11/02
17h59
Universitatea Craiova 
Steaua Bucuresti 
  
    
11/02
17h59
CSC Dumbravita 
Arges Pitesti 
  
    
11/02
17h59
Sanatatea Cluj 
Petrolul Ploiesti 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/02
17h59
CS Dinamo Bucuresti 
Farul Constanta 
  
    
11/02
17h59
Metalul Buzau 
Sepsi OSK 
  
    
11/02
17h59
CFR Cluj 
Rapid Bucuresti 
  
    
11/02
17h59
CSM Slatina 
FC Metaloglobus 
  
    
11/02
17h59
Dinamo Bucuresti 
Hermannstadt 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/02
17h59
Sporting Liesti 
FK Csikszereda 
  
    
11/02
17h59
Universitaea Cluj 
Otelul Galati 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Arges Pitesti 2 2 0 0 5 3 6
2. CFR Cluj 2 1 1 0 6 2 4
3. Rapid Bucuresti 2 1 0 1 5 2 3
4. CSC Dumbravita 2 1 0 1 2 5 3
5. FC Metaloglobus 2 0 1 1 4 5 1
6. CSM Slatina 2 0 0 2 1 6 0
Bảng B
1. Universitatea Craiova 2 2 0 0 8 1 6
2. UTA Arad 2 1 1 0 4 1 4
3. Steaua Bucuresti 2 1 0 1 3 4 3
4. Gloria Bistrita 2 1 0 1 3 4 3
5. Petrolul Ploiesti 2 0 1 1 1 5 1
6. Sanatatea Cluj 2 0 0 2 2 6 0
Bảng C
1. Otelul Galati 2 1 1 0 5 4 4
2. Universitaea Cluj 2 1 1 0 4 3 4
3. Metalul Buzau 2 1 0 1 8 6 3
4. Sepsi OSK 2 0 2 0 2 2 2
5. FK Csikszereda 2 0 1 1 1 2 1
6. Sporting Liesti 2 0 1 1 7 10 1
Bảng D
1. Hermannstadt 2 2 0 0 4 1 6
2. Dinamo Bucuresti 2 1 1 0 3 1 4
3. Concordia Chiajna 2 1 0 1 3 1 3
4. Farul Constanta 2 0 2 0 1 1 2
5. Botosani 2 0 1 1 2 4 1
6. CS Dinamo Bucuresti 2 0 0 2 1 6 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo