LỊCH BÓNG ĐÁ CÚP ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Cúp Romania

FT
0-1
Petrolul PloiestiA-5
FC U Craiova 1948A-2
1/4 : 02
0.920.900.920.88
FT
3-3
Unirea SloboziaA-3
Dinamo BucurestiA-4
1/4 : 02 1/4
0.830.99-0.960.76
FT
4-0
Sepsi OSKA-1
VoluntariA-6
0 : 3/42 1/4
0.910.910.78-0.98
FT
0-4
FCM AlexandriaC-6
CSC DumbravitaC-4
1/4 : 02 1/2
0.68-0.880.850.95
FT
4-1
HermannstadtD-1
Chindia TargovisteD-5
0 : 1/22
0.67-0.871.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-6
CS Ocna MuresD-61
Baia MareD-3
1/2 : 02 3/4
-0.890.700.70-0.91
FT
2-1
Arges PitestiD-2
Universitatea CraiovaD-4
1/2 : 02
-0.840.630.68-0.89
FT
0-0
Universitaea ClujC-2
Rapid BucurestiC-5
0 : 02
0.920.900.820.98
FT
0-0
Farul ConstantaC-31
CFR ClujC-1
1/4 : 02
0.890.930.66-0.88
FT
0-2
BotosaniB-6
Steaua BucurestiB-2
0 : 3/43
0.60-0.910.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Otelul GalatiB-5
Gloria BuzauB-3
0 : 1/42
-0.960.780.810.99
FT
0-3
MioveniB-4
UTA AradB-1
1/2 : 02
0.940.880.860.94
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Sepsi OSK 2 2 0 0 7 2 6
2. FC U Craiova 1948 2 2 0 0 2 0 6
3. Unirea Slobozia 2 0 2 0 3 3 2
4. Dinamo Bucuresti 2 0 1 1 5 6 1
5. Petrolul Ploiesti 2 0 1 1 0 1 1
6. Voluntari 2 0 0 2 0 5 0
Bảng B
1. UTA Arad 2 2 0 0 6 1 6
2. Steaua Bucuresti 2 1 1 0 2 0 4
3. Gloria Buzau 2 1 0 1 3 3 3
4. Mioveni 2 1 0 1 1 3 3
5. Otelul Galati 2 0 1 1 0 2 1
6. Botosani 2 0 0 2 0 3 0
Bảng C
1. CFR Cluj 2 1 1 0 5 0 4
2. Universitaea Cluj 2 1 1 0 4 0 4
3. Farul Constanta 2 1 1 0 2 0 4
4. CSC Dumbravita 2 1 0 1 4 5 3
5. Rapid Bucuresti 2 0 1 1 0 2 1
6. FCM Alexandria 2 0 0 2 0 8 0
Bảng D
1. Hermannstadt 2 2 0 0 7 3 6
2. Arges Pitesti 2 1 1 0 3 2 4
3. Baia Mare 2 1 0 1 8 3 3
4. Universitatea Craiova 2 0 1 1 2 3 1
5. Chindia Targoviste 2 0 1 1 2 5 1
6. CS Ocna Mures 2 0 1 1 1 7 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo