Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan - Lịch giải I Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 31

FT
1-2
Stal Rzeszow 
Wisla Krakow 
3/4 : 03 1/4
0.920.920.830.99
04/05
23h00
Polonia Bytom 
Polonia Wars. 
0 : 1/42 3/4
-0.990.750.800.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 32

09/05
23h00
Pogon Siedlce 
Stal Rzeszow 
  
    
09/05
23h00
Stal Mielec 
Puszcza Nie. 
  
    
09/05
23h00
GKS Tychy 
Ruch Chorzow 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
23h00
Wieczysta Krakow 
Miedz Legnica 
  
    
09/05
23h00
Odra Opole 
Pogon Grodzisk 
  
    
09/05
23h00
Znicz Pruszkow 
Polonia Bytom 
  
    
09/05
23h00
Polonia Wars. 
Gornik Leczna 
  
    
09/05
23h00
Slask Wroclaw 
LKS Lodz 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
23h00
Wisla Krakow 
Chrobry Glogow 
  
    

Lịch Hạng 2 Ba Lan vòng 33

16/05
23h00
Pogon Grodzisk 
GKS Tychy 
  
    
16/05
23h00
Gornik Leczna 
Odra Opole 
  
    
16/05
23h00
Polonia Wars. 
Wisla Krakow 
  
    
16/05
23h00
Miedz Legnica 
Ruch Chorzow 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
23h00
Stal Rzeszow 
Wieczysta Krakow 
  
    
16/05
23h00
Pogon Siedlce 
Stal Mielec 
  
    
16/05
23h00
Polonia Bytom 
Slask Wroclaw 
  
    
16/05
23h00
Chrobry Glogow 
Znicz Pruszkow 
  
    
16/05
23h00
Puszcza Nie. 
LKS Lodz 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 34

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
23h00
Slask Wroclaw 
Pogon Grodzisk 
  
    
23/05
23h00
LKS Lodz 
Gornik Leczna 
  
    
23/05
23h00
GKS Tychy 
Stal Rzeszow 
  
    
23/05
23h00
Wieczysta Krakow 
Chrobry Glogow 
  
    
23/05
23h00
Stal Mielec 
Polonia Bytom 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
23h00
Odra Opole 
Polonia Wars. 
  
    
23/05
23h00
Miedz Legnica 
Puszcza Nie. 
  
    
23/05
23h00
Wisla Krakow 
Pogon Siedlce 
  
    
23/05
23h00
Znicz Pruszkow 
Ruch Chorzow 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 31 17 11 3 67 32 62
2. Slask Wroclaw 31 16 9 6 64 44 57
3. Wieczysta Krakow 31 15 8 8 64 44 53
4. Chrobry Glogow 31 15 6 10 44 31 51
5. LKS Lodz 30 13 8 9 48 42 47
6. Ruch Chorzow 31 12 11 8 46 42 47
7. Polonia Wars. 30 13 8 9 46 43 47
8. Miedz Legnica 31 13 7 11 48 50 46
9. Puszcza Nie. 31 11 12 8 42 37 45
10. Pogon Grodzisk 30 11 10 9 48 48 43
11. Polonia Bytom 30 11 8 11 47 40 41
12. Stal Rzeszow 31 11 6 14 43 51 39
13. Odra Opole 31 9 11 11 28 37 38
14. Pogon Siedlce 31 9 9 13 31 36 36
15. Stal Mielec 31 8 5 18 43 59 29
16. Gornik Leczna 31 5 12 14 37 55 27
17. Znicz Pruszkow 31 6 7 18 34 59 25
18. GKS Tychy 31 5 6 20 37 67 21
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo