Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan - Lịch giải I Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 33

FT
3-2
Chrobry Glogow 
Znicz Pruszkow 
0 : 3/42 3/4
0.821.001.000.80
FT
0-2
Gornik Leczna 
Odra Opole 
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.910.91
FT
1-5
Stal Rzeszow 
Wieczysta Krakow 
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.900.90
17/05
19h30
Miedz Legnica 
Ruch Chorzow 
  
    
17/05
22h00
Pogon Grodzisk 
GKS Tychy 
0 : 1/43
0.850.990.870.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/05
01h15
Polonia Bytom 
Slask Wroclaw 
0 : 02 3/4
0.970.870.910.91
18/05
23h00
Puszcza Nie. 
LKS Lodz 
1/4 : 02 1/2
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 34

23/05
23h00
Slask Wroclaw 
Pogon Grodzisk 
  
    
23/05
23h00
LKS Lodz 
Gornik Leczna 
  
    
23/05
23h00
GKS Tychy 
Stal Rzeszow 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
23h00
Wieczysta Krakow 
Chrobry Glogow 
  
    
23/05
23h00
Stal Mielec 
Polonia Bytom 
  
    
23/05
23h00
Odra Opole 
Polonia Wars. 
  
    
23/05
23h00
Miedz Legnica 
Puszcza Nie. 
  
    
23/05
23h00
Wisla Krakow 
Pogon Siedlce 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
23h00
Znicz Pruszkow 
Ruch Chorzow 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 33 19 11 3 70 32 68
2. Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 46 58
3. Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 56
4. Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 54
5. LKS Lodz 32 14 9 9 53 46 51
6. Ruch Chorzow 32 13 11 8 50 42 50
7. Polonia Wars. 33 14 8 11 50 48 50
8. Miedz Legnica 32 14 7 11 49 50 49
9. Polonia Bytom 32 13 8 11 54 43 47
10. Puszcza Nie. 32 11 13 8 43 38 46
11. Odra Opole 33 11 11 11 33 38 44
12. Pogon Grodzisk 32 11 10 11 51 54 43
13. Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 42
14. Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 36
15. Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 33
16. Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 27
17. Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 25
18. GKS Tychy 32 5 6 21 37 71 21
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo