Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan - Lịch giải Eerste Divisie

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

24/01
Hoãn
Cambuur2
Eindhoven15
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
2-2
MVV Maastricht16
Utrecht U2111
0 : 03
0.920.960.84-0.98
FT
3-2
Dordrecht 9014
Den Bosch9
0 : 1/43
0.920.960.900.96
FT
1-2
Roda JC6
TOP Oss18
0 : 13
0.80-0.93-0.920.77
FT
2-4
De Graafschap3
RKC Waalwijk8
0 : 1/43 1/4
0.930.950.83-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Vitesse Arnhem10
ADO Den Haag1
3/4 : 03
-0.990.870.83-0.97
FT
2-1
Willem II4
VVV Venlo13
0 : 1/23 1/4
0.871.000.990.87
24/01
Hoãn
Emmen12
Ajax U2120
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.800.960.84
27/01
02h00
AZ Alkmaar U2119
Almere City5
1/4 : 03 1/4
0.960.860.910.89
27/01
02h00
PSV Eindhoven U217
Helmond Sport17
0 : 03 1/4
0.79-0.970.900.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. ADO Den Haag 22 17 1 4 58 25 52
2. Cambuur 22 15 5 2 48 23 50
3. De Graafschap 23 11 4 8 44 39 37
4. Willem II 23 10 6 7 31 31 36
5. Almere City 22 11 2 9 47 35 35
6. Roda JC 23 9 8 6 39 34 35
7. PSV Eindhoven U21 22 10 4 8 44 44 34
8. RKC Waalwijk 23 9 6 8 38 36 33
9. Den Bosch 23 10 2 11 43 44 32
10. Vitesse Arnhem 22 8 6 8 35 36 30
11. Utrecht U21 23 8 6 9 40 42 30
12. Emmen 22 9 3 10 39 42 30
13. VVV Venlo 23 10 0 13 30 35 30
14. Dordrecht 90 23 7 7 9 30 34 28
15. Eindhoven 22 8 3 11 29 43 27
16. MVV Maastricht 23 7 5 11 29 43 26
17. Helmond Sport 22 7 4 11 31 38 25
18. TOP Oss 23 6 7 10 31 38 25
19. AZ Alkmaar U21 23 7 2 14 36 46 23
20. Ajax U21 23 3 7 13 31 45 16
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo