Lịch thi đấu Hạng 2 Israel - Lịch giải Liga Leumit

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
HR Letzion7
Hapoel Nof HaGalil15
0 : 1/22 1/2
0.920.780.870.83
FT
1-3
Maccabi Herzliya3
Kiryat Yam2
0 : 1/42 1/2
0.900.800.870.83
FT
0-0
Hapoel Acre9
Ironi Modiin10
0 : 1/42 1/2
0.800.900.960.74
FT
1-1
Hapoel R. Gan8
Bnei Yehuda12
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
3-2
Hapoel Hadera14
Maccabi K.Jaffa16
0 : 02 1/2
0.810.890.970.73
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Hapoel Kfar Shalem5
Hapoel Raanana11
0 : 1/22 1/2
0.800.900.720.98
FT
0-0
Kafr Qasim6
Maccabi P.Tikva1
3/4 : 02 3/4
-0.950.650.860.84
FT
3-3
Hapoel Kfar Saba4
Hapoel Afula13
0 : 3/42 1/2
0.850.850.890.81
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maccabi P.Tikva 19 12 4 3 43 22 40
2. Kiryat Yam 20 10 4 6 30 24 34
3. Maccabi Herzliya 19 9 5 5 29 21 32
4. Hapoel Kfar Saba 19 8 6 5 24 23 30
5. Hapoel Kfar Shalem 20 8 5 7 32 32 29
6. Kafr Qasim 20 7 7 6 26 23 28
7. HR Letzion 20 7 6 7 25 22 27
8. Hapoel R. Gan 20 7 6 7 28 26 27
9. Hapoel Acre 20 5 11 4 22 21 26
10. Ironi Modiin 19 7 4 8 24 27 25
11. Hapoel Raanana 19 7 3 9 20 27 24
12. Bnei Yehuda 20 6 5 9 20 27 23
13. Hapoel Afula 20 5 7 8 23 35 22
14. Hapoel Hadera 19 3 10 6 23 25 19
15. Hapoel Nof HaGalil 20 3 10 7 24 28 19
16. Maccabi K.Jaffa 20 5 3 12 30 40 18
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo