Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan - Lịch giải Ykkösliiga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 16

FT
3-1
Haka 
KaPa 
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.940.80-0.94
HT
1-0
JaPS 
HJK Klubi 04 
0 : 1/42 3/4
0.960.920.84-0.98
HT
0-0
SJK Akatemia 
EIF Ekenas 
0 : 02 3/4
0.970.910.78-0.93
HT
2-1
MP Mikkeli 
KTP Kotka 
1 : 02 3/4
0.990.890.79-0.93
25/07
22h00
PK-35 
JIPPO 
0 : 02 1/4
0.920.96-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 17

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
29/07
22h30
MP Mikkeli 
KaPa 
  
    
30/07
22h30
JIPPO 
JaPS 
  
    
31/07
22h30
KTP Kotka 
SJK Akatemia 
  
    
31/07
22h30
EIF Ekenas 
HJK Klubi 04 
  
    
31/07
23h00
PK-35 
Haka 
  
    

Lịch Hạng 2 Phần Lan vòng 18

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/08
22h00
Haka 
JIPPO 
  
    
07/08
22h30
JaPS 
MP Mikkeli 
  
    
08/08
22h00
SJK Akatemia 
PK-35 
  
    
08/08
22h00
KaPa 
EIF Ekenas 
  
    
09/08
19h00
HJK Klubi 04 
KTP Kotka 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 19

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/08
22h30
JaPS 
Haka 
  
    
15/08
20h00
JIPPO 
SJK Akatemia 
  
    
15/08
22h00
PK-35 
HJK Klubi 04 
  
    
16/08
00h00
KTP Kotka 
KaPa 
  
    
16/08
21h00
MP Mikkeli 
EIF Ekenas 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 20

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/08
22h00
KaPa 
JIPPO 
  
    
21/08
22h30
Haka 
SJK Akatemia 
  
    
21/08
23h00
PK-35 
JaPS 
  
    
22/08
19h00
EIF Ekenas 
KTP Kotka 
  
    
22/08
23h00
HJK Klubi 04 
MP Mikkeli 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 21

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/08
22h30
JaPS 
KaPa 
  
    
28/08
22h30
KTP Kotka 
Haka 
  
    
29/08
20h00
MP Mikkeli 
PK-35 
  
    
29/08
21h00
EIF Ekenas 
JIPPO 
  
    
30/08
22h00
SJK Akatemia 
HJK Klubi 04 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PK-35 15 10 3 2 25 8 33
2. KTP Kotka 15 10 2 3 25 15 32
3. JIPPO 15 7 6 2 22 11 27
4. Haka 14 6 4 4 22 14 22
5. JaPS 15 7 1 7 14 23 22
6. MP Mikkeli 15 5 2 8 14 19 17
7. KaPa 15 4 4 7 17 24 16
8. EIF Ekenas 14 5 1 8 18 26 16
9. HJK Klubi 04 15 2 6 7 14 18 12
10. SJK Akatemia 15 1 5 9 7 20 8
  Promotion Group   Relegation Round   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo