Lịch thi đấu Hạng 2 Séc - Lịch giải FNL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 29

16/05
22h00
Sellier&Bellot Vlasim 
Banik Ostrava B 
  
    
16/05
22h00
Usti & Labem 
Slavia Praha B 
  
    
16/05
22h00
Pribram 
SK Prostejov 
  
    
16/05
22h00
Taborsko 
Opava 
  
    
16/05
22h00
Slavia Kromeriz 
Zbrojovka Brno 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
22h00
Sparta Praha B 
Jihlava 
  
    
16/05
22h00
C. Budejovice 
MFK Chrudim 
  
    
16/05
22h00
SK Artis Brno 
Vik.Zizkov 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc vòng 30

23/05
22h00
Banik Ostrava B 
Sparta Praha B 
  
    
23/05
22h00
SK Prostejov 
Taborsko 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
22h00
Slavia Praha B 
Sellier&Bellot Vlasim 
  
    
23/05
22h00
Jihlava 
Usti & Labem 
  
    
23/05
22h00
Vik.Zizkov 
Slavia Kromeriz 
  
    
23/05
22h00
MFK Chrudim 
SK Artis Brno 
  
    
23/05
22h00
Zbrojovka Brno 
C. Budejovice 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
22h00
Opava 
Pribram 
  
    
08/11
22h00
MFK Chrudim 
SK Prostejov 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 28 23 3 2 57 20 72
2. Taborsko 28 15 5 8 47 31 50
3. SK Artis Brno 28 14 7 7 44 34 49
4. Usti & Labem 28 14 3 11 50 42 45
5. Pribram 28 13 5 10 29 30 44
6. Opava 28 11 10 7 42 30 43
7. Banik Ostrava B 28 12 5 11 43 38 41
8. Vik.Zizkov 28 12 5 11 36 45 41
9. Sellier&Bellot Vlasim 28 10 8 10 39 30 38
10. Slavia Praha B 28 10 5 13 38 43 35
11. C. Budejovice 28 10 4 14 29 37 34
12. Slavia Kromeriz 28 9 3 16 29 41 30
13. MFK Chrudim 28 7 8 13 34 48 29
14. SK Prostejov 28 5 11 12 30 43 26
15. Sparta Praha B 28 7 4 17 27 51 25
16. Jihlava 28 5 8 15 27 38 23
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo