Lịch thi đấu Hạng 3 Đức - Lịch giải 3. Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức vòng 26

28/02
00h00
Hoffenheim II 
Munchen 1860 
0 : 03
0.830.930.870.89
28/02
19h00
Vik.Koln 
Stuttgart II 
0 : 02 3/4
0.800.960.870.89
28/02
19h00
Wehen 
Ingolstadt 
0 : 1/43
0.960.800.940.82
28/02
19h00
Erzgebirge Aue 
Osnabruck 
1/4 : 02 1/2
0.960.800.810.95
28/02
19h00
Hansa Rostock 
Essen 
0 : 1/22 3/4
0.870.890.840.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/02
19h00
Jahn Regensburg 
SSV Ulm 
0 : 1/42 3/4
0.830.930.870.89
28/02
21h30
E.Cottbus 
Verl 
0 : 03 1/4
0.880.880.940.82
01/03
18h30
Waldhof Man. 
A.Aachen 
0 : 1/42 3/4
0.950.810.940.82
01/03
21h30
Duisburg 
Havelse 
0 : 13
0.850.910.940.82
02/03
00h30
Schweinfurt 
Saarbrucken 
3/4 : 02 3/4
0.990.770.880.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. E.Cottbus 25 14 6 5 51 38 48
2. Duisburg 25 13 7 5 46 32 46
3. Osnabruck 25 13 7 5 38 24 46
4. Verl 25 12 8 5 60 38 44
5. Essen 25 11 10 4 48 41 43
6. Wehen 25 12 5 8 38 28 41
7. Hansa Rostock 25 10 10 5 41 28 40
8. Munchen 1860 25 11 6 8 40 35 39
9. Ingolstadt 25 9 9 7 44 34 36
10. Waldhof Man. 25 11 3 11 41 46 36
11. Vik.Koln 25 10 5 10 36 33 35
12. Stuttgart II 25 10 5 10 32 40 35
13. Hoffenheim II 25 9 5 11 47 45 32
14. A.Aachen 25 9 5 11 42 46 32
15. Jahn Regensburg 25 9 4 12 33 38 31
16. Saarbrucken 25 6 10 9 33 36 28
17. Erzgebirge Aue 25 5 9 11 28 40 24
18. SSV Ulm 25 7 2 16 33 51 23
19. Havelse 25 4 7 14 35 55 19
20. Schweinfurt 25 3 1 21 21 59 10
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo