LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 3 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
Sandhausen6
Freiburg II20
0 : 12 3/4
0.73-0.870.930.93
FT
0-1
Munchen 1860121
SSV Ulm2
0 : 02 1/2
0.940.94-0.880.73
FT
0-0
Lubeck19
Saarbrucken10
3/4 : 02 1/2
0.930.950.861.00
FT
3-1
Waldhof Man.17
Jahn Regensburg1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.850.95
FT
1-0
Hallescher15
Dynamo Dresden31 
3/4 : 03
-0.960.840.960.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Erzgebirge Aue9
Preussen Munster4
0 : 02 3/4
0.75-0.880.930.93
FT
1-3
Essen81
Unterhaching7
0 : 1/22 3/4
0.79-0.920.900.96
FT
1-3
Ingolstadt111
Vik.Koln13
0 : 3/43
0.930.950.870.99
FT
0-0
A.Bielefeld16
Verl14
0 : 1/22 3/4
0.990.890.860.94
FT
2-1
Duisburg18
B.Dortmund II5
0 : 1/42 3/4
0.950.930.85-0.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Jahn Regensburg 28 15 8 5 41 31 53
2. SSV Ulm 28 15 6 7 46 32 51
3. Dynamo Dresden 28 16 2 10 47 29 50
4. Preussen Munster 28 12 10 6 50 37 46
5. B.Dortmund II 28 12 9 7 43 35 45
6. Sandhausen 28 12 9 7 42 35 45
7. Unterhaching 27 12 7 8 38 30 43
8. Essen 28 13 4 11 40 43 43
9. Erzgebirge Aue 28 11 9 8 35 33 42
10. Saarbrucken 27 9 13 5 43 30 40
11. Ingolstadt 28 11 7 10 49 40 40
12. Munchen 1860 28 11 5 12 31 28 38
13. Vik.Koln 28 10 8 10 44 47 38
14. Verl 28 10 7 11 44 44 37
15. Hallescher 28 9 4 15 43 55 31
16. A.Bielefeld 28 7 9 12 38 42 30
17. Waldhof Man. 28 7 6 15 33 47 27
18. Duisburg 28 6 8 14 29 43 26
19. Lubeck 28 4 11 13 26 52 23
20. Freiburg II 28 4 4 20 23 52 16
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo