LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 3 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
CordobaA2-2
AlcoyanoA2-9
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.900.90
FT
1-2
CornellaA1-151
CD ArenteiroA1-7
0 : 1/42
0.900.92-0.990.79
FT
3-1
MeridaA2-14
AlgecirasA2-11
0 : 1/42
0.900.920.950.85
FT
1-1
San FernandoA2-15
CF IntercityA2-12
0 : 1/42
0.65-0.850.840.96
FT
3-1
Cultural LeonesaA1-6
Real Sociedad BA1-9
0 : 1/42
0.81-0.990.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
FuenlabradaA1-12
Rayo Majada.A1-19
0 : 3/42 1/4
0.860.961.000.80
FT
1-3
TeruelA1-18
DeportivoA1-1
1/2 : 02
-0.990.810.950.85
FT
3-1
SestaoA1-16
Real UnionA1-14
0 : 1/22 1/4
1.000.820.900.90
FT
2-0
MurciaA2-7
UD MelillaA2-18
0 : 3/42
0.940.880.840.96
FT
2-0
Osasuna BA1-13
SabadellA1-17
0 : 1/42 1/4
0.890.930.920.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
CeutaA2-5
Linares DeportivoA2-17
0 : 3/42 1/2
0.880.940.890.91
FT
0-1
Atl. BalearesA2-19
UD IbizaA2-3
3/4 : 02 1/4
0.930.890.870.93
FT
3-0
SD PonferradinaA1-5
SD LogronesA1-20
0 : 12 1/4
0.78-0.960.950.85
FT
1-0
SD TarazonaA1-11
Gimnastic T.A1-4
0 : 01 3/4
1.000.820.970.83
FT
0-1
Atletico Madrid BA2-10
MalagaA2-4
0 : 02 1/4
0.910.910.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Recreativo HuelvaA2-6
Real Madrid BA2-13
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
4-1
SalamancaA1-8
Barcelona BA1-2
0 : 02
0.910.910.870.93
FT
4-1
Celta Vigo IIA1-3
LugoA1-10
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
2-1
Antequera CFA2-8
Atl. SanluquenoA2-16
0 : 1/42 1/4
0.940.880.910.89
FT
3-0
CastellonA2-1
Granada IIA2-20
0 : 1 3/43
0.910.910.960.84
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Deportivo 32 18 10 4 54 23 64
2. Barcelona B 32 17 7 8 50 36 58
3. Celta Vigo II 32 17 6 9 58 34 57
4. Gimnastic T. 32 16 9 7 34 19 57
5. SD Ponferradina 32 15 11 6 33 20 56
6. Cultural Leonesa 32 13 13 6 30 22 52
7. CD Arenteiro 32 13 9 10 39 30 48
8. Salamanca 32 11 12 9 28 25 45
9. Real Sociedad B 32 9 13 10 37 38 40
10. Lugo 32 10 10 12 26 37 40
11. SD Tarazona 32 9 12 11 24 27 39
12. Fuenlabrada 32 9 11 12 29 35 38
13. Osasuna B 32 9 10 13 38 44 37
14. Real Union 32 9 9 14 38 44 36
15. Cornella 32 8 10 14 26 33 34
16. Sestao 31 8 10 13 31 43 34
17. Sabadell 32 9 7 16 31 46 34
18. Teruel 32 5 17 10 27 35 32
19. Rayo Majada. 31 5 12 14 25 41 27
20. SD Logrones 32 7 6 19 21 47 27
Bảng A2
1. Castellon 32 23 3 6 67 31 72
2. Cordoba 32 19 7 6 58 28 64
3. UD Ibiza 32 18 9 5 52 27 63
4. Malaga 32 17 10 5 44 21 61
5. Ceuta 32 14 11 7 44 32 53
6. Recreativo Huelva 32 14 10 8 35 29 52
7. Murcia 32 14 8 10 31 31 50
8. Antequera CF 32 13 8 11 38 37 47
9. Alcoyano 32 12 9 11 33 31 45
10. Atletico Madrid B 32 10 12 10 46 39 42
11. Algeciras 32 10 12 10 34 32 42
12. CF Intercity 32 11 9 12 34 38 42
13. Real Madrid B 32 9 11 12 35 39 38
14. Merida 32 10 8 14 29 39 38
15. San Fernando 32 9 8 15 31 37 35
16. Atl. Sanluqueno 32 8 11 13 31 37 35
17. Linares Deportivo 32 8 8 16 26 44 32
18. UD Melilla 32 6 6 20 20 48 24
19. Atl. Baleares 32 5 8 19 16 50 23
20. Granada II 32 3 6 23 18 52 15

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo