LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
Greuther Furth II8
Illertissen5
0 : 03 1/4
0.980.860.960.86
FT
0-1
Turkgucu-Ataspor10
Memmingen18
  
    
FT
4-0
Nurnberg II3
Schalding Hein.17
0 : 1 1/23 1/2
0.870.970.950.87
FT
5-2
Buchbach16
TSV Aubstadt4
0 : 03
0.920.920.970.85
FT
2-1
Ein.Bamberg15
Bayern Munich II6
1/2 : 03 1/4
0.820.880.870.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-4
V. Aschaffenburg14
Ansbach13
0 : 1/23
0.910.930.80-0.98
FT
3-1
Schweinfurt11
SpVgg Bayreuth12
0 : 03
-0.980.820.860.96
FT
4-1
Wacker Burghausen9
Augsburg II7
0 : 03
0.900.800.821.00
FT
4-0
Wurzburger1
DJK Vilzing2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.950.87
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wurzburger 34 25 7 2 79 20 82
2. DJK Vilzing 34 22 3 9 75 42 69
3. Nurnberg II 34 19 4 11 77 50 61
4. TSV Aubstadt 34 16 10 8 52 36 58
5. Illertissen 34 17 5 12 60 49 56
6. Bayern Munich II 34 14 12 8 60 46 54
7. Augsburg II 34 13 11 10 56 44 50
8. Greuther Furth II 34 15 4 15 52 52 49
9. Wacker Burghausen 34 14 6 14 51 47 48
10. Turkgucu-Ataspor 34 14 5 15 45 56 47
11. Schweinfurt 34 13 6 15 48 57 45
12. SpVgg Bayreuth 34 10 12 12 40 44 42
13. Ansbach 34 11 6 17 48 61 39
14. V. Aschaffenburg 34 9 9 16 34 49 36
15. Ein.Bamberg 34 8 7 19 33 69 31
16. Buchbach 34 8 6 20 36 60 30
17. Schalding Hein. 34 8 6 20 37 63 30
18. Memmingen 34 8 5 21 38 76 29

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo