Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc - Lịch giải Regionalliga Nordost

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
FC Eilenburg17
C. Leipzig16
0 : 02 1/2
0.821.00-0.940.74
FT
3-0
Lok.Leipzig1
Greifswalder FC14
0 : 3/42 3/4
0.76-0.940.950.85
FT
1-1
CZ Jena2
Hallescher6
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.940.88
FT
1-3
Babelsberg12
Magdeburg II7
1/4 : 02 3/4
0.930.910.81-0.99
FT
1-1
Hertha Zehlendorf18
RW Erfurt3
1/2 : 03
0.900.940.940.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Zwickau4
Chemnitzer10
0 : 1/42 1/4
0.990.850.80-0.98
23/11
Hoãn
BFC Dynamo15
Luckenwalde9
0 : 1/42 1/2
0.970.870.890.93
FT
3-0
VSG Altglienicke5
Hertha Berlin II11
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.840.92
24/01
20h00
Meuselwitz13
BFC Preussen8
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.990.83
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lok.Leipzig 19 15 1 3 41 14 46
2. CZ Jena 19 12 5 2 38 18 41
3. RW Erfurt 19 10 7 2 36 24 37
4. Zwickau 19 10 5 4 30 20 35
5. VSG Altglienicke 19 10 4 5 30 20 34
6. Hallescher 19 9 5 5 29 20 32
7. Magdeburg II 19 8 2 9 33 28 26
8. BFC Preussen 17 7 5 5 25 23 26
9. Luckenwalde 18 7 5 6 23 25 26
10. Chemnitzer 19 6 7 6 27 29 25
11. Hertha Berlin II 19 5 6 8 27 39 21
12. Babelsberg 19 5 5 9 28 33 20
13. Meuselwitz 18 4 7 7 22 30 19
14. Greifswalder FC 19 4 7 8 21 29 19
15. BFC Dynamo 18 4 5 9 20 30 17
16. C. Leipzig 18 4 1 13 16 27 13
17. FC Eilenburg 19 2 6 11 17 35 12
18. Hertha Zehlendorf 17 1 5 11 14 33 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo