LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN NAM

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

20/04
19h00
Bahlinger10
Aalen15
0 : 02 3/4
0.900.940.850.91
20/04
19h00
SGV Freiberg4
Hessen Kassel11
0 : 3/42 3/4
0.70-0.880.880.88
20/04
19h00
Homburg6
Koblenz18
0 : 1 3/43 1/2
-0.940.780.940.82
20/04
19h00
Astoria Walldorf14
Mainz II9
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.920.90
20/04
19h00
Barockstadt FL7
Hoffenheim II2
1 : 03
0.65-0.840.960.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/04
19h00
Offenbach8
TSG Balingen16
0 : 1 1/23 1/2
0.940.900.890.93
21/04
19h00
TSV Schott Mainz17
Ein.Frankfurt II5
  
    
21/04
19h00
FSV Frankfurt13
Stuttgart Kickers1
  
    
21/04
19h00
Stuttgart II3
TSV Steinbach12
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN NAM
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Stuttgart Kickers 29 17 8 4 55 24 59
2. Hoffenheim II 29 18 3 8 60 21 57
3. Stuttgart II 29 15 7 7 66 44 52
4. SGV Freiberg 29 15 6 8 48 34 51
5. Ein.Frankfurt II 29 14 8 7 58 40 50
6. Homburg 29 14 7 8 59 41 49
7. Barockstadt FL 29 13 6 10 45 36 45
8. Offenbach 29 12 7 10 51 38 43
9. Mainz II 29 12 5 12 47 52 41
10. Bahlinger 29 10 9 10 36 41 39
11. Hessen Kassel 29 10 7 12 40 43 37
12. TSV Steinbach 29 11 4 14 45 55 37
13. FSV Frankfurt 29 9 9 11 36 43 36
14. Astoria Walldorf 29 9 7 13 32 47 34
15. Aalen 29 8 9 12 34 48 33
16. TSG Balingen 29 4 10 15 45 67 22
17. TSV Schott Mainz 29 4 8 17 35 74 20
18. Koblenz 29 3 6 20 24 68 15

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo