Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro - Lịch giải USL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 4

FT
3-2
New Mexico United 
Colorado Springs 
0 : 1/42 1/2
0.940.880.920.88
FT
1-0
Detroit City FC 
Ch. Battery 
1/4 : 02 1/4
0.960.860.840.96
FT
2-2
Hartford Athletic 
Indy Eleven 
0 : 1/22 1/2
0.980.840.930.87
FT
3-2
Pittsburgh R. 
Sport. Jacksonville 
0 : 12 1/2
1.000.821.000.80
FT
2-1
Miami FC 
Rhode Island FC 
1/4 : 02 1/2
0.860.960.880.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Brooklyn FC 
Louisville City 
1 : 02 3/4
0.870.950.900.80
FT
3-1
Tampa Bay Rowdies 
Loudoun United 
0 : 13
0.80-0.98-0.990.79
FT
1-1
FC Tulsa 
Phoenix Rising 
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.840.96
FT
0-1
Oakland Roots 
Orange County SC 
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.840.96
FT
1-2
Sacramento 
El Paso Locomotive 
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.870.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Las Vegas Lights 
Monterey Bay FC 
0 : 1/42 1/4
0.821.000.950.81
30/03
03h05
SA Scorpions 
Lexington 
0 : 02 1/4
0.74-0.980.880.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 5

30/12
06h05
Birmingham Legion 
Ch. Battery 
  
    
30/12
06h05
Birmingham Legion 
Tampa Bay Rowdies 
  
    
30/12
06h05
Birmingham Legion 
Monterey Bay FC 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/12
06h05
Birmingham Legion 
Oakland Roots 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT MỸ USL PRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Louisville City 4 4 0 0 11 4 12
2. Tampa Bay Rowdies 3 3 0 0 7 1 9
3. Hartford Athletic 4 2 2 0 7 3 8
4. Orange County SC 4 2 2 0 4 2 8
5. El Paso Locomotive 3 2 1 0 7 3 7
6. SA Scorpions 3 2 1 0 3 1 7
7. Oakland Roots 4 2 1 1 5 4 7
8. Miami FC 4 2 1 1 7 7 7
9. Detroit City FC 3 2 0 1 5 2 6
10. Ch. Battery 3 2 0 1 5 4 6
11. Pittsburgh R. 4 2 0 2 7 9 6
12. Sacramento 4 1 2 1 4 3 5
13. FC Tulsa 4 1 2 1 4 5 5
14. Lexington 3 1 1 1 4 2 4
15. Indy Eleven 3 1 1 1 4 4 4
16. Colorado Springs 4 1 1 2 7 8 4
17. Las Vegas Lights 4 1 1 2 6 7 4
18. Phoenix Rising 4 0 3 1 5 6 3
19. New Mexico United 3 1 0 2 4 5 3
20. Brooklyn FC 5 1 0 4 2 9 3
21. Birmingham Legion 3 0 1 2 2 4 1
22. Rhode Island FC 3 0 1 2 4 7 1
23. Loudoun United 3 0 1 2 3 6 1
24. Monterey Bay FC 4 0 1 3 1 6 1
25. Sport. Jacksonville 4 0 1 3 5 11 1
  Final Series

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo